(Top Banner Ad)
slowly increasing
B2
Adverb + Verb (Participle) B2 General

slowly increasing

UK: /ˈsləʊli ɪnˈkriːsɪŋ/ • US: /ˈsloʊli ɪnˈkriːsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tăng chậm tăng từ từ tăng một cách chậm rãi dần dần tăng lên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Increasing at a gradual or unhurried pace.

Vietnamese Meaning

Tăng lên một cách chậm rãi và từ từ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's profits were slowly increasing over the past year."

    "Lợi nhuận của công ty đã tăng chậm trong năm vừa qua."

  • "The temperature is slowly increasing as the day progresses."

    "Nhiệt độ đang tăng chậm khi ngày càng trôi qua."

  • "Her confidence was slowly increasing with each successful performance."

    "Sự tự tin của cô ấy đang tăng chậm sau mỗi màn trình diễn thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective slow chậm, chậm chạp
Noun slowness sự chậm chạp
Verb increase tăng lên, gia tăng
Noun increase sự tăng lên, sự gia tăng
Adjective increased đã được tăng lên, gia tăng
Adverb increasingly ngày càng, càng ngày càng

Synonyms

gradually increasing (tăng dần)moderately increasing (tăng vừa phải)

Antonyms

rapidly decreasing (giảm nhanh chóng)sharply declining (giảm mạnh)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*slēwaz
Old English
slāw
Middle English
slow
Modern English
slow
Old English
-līc (suffix)
Modern English
-ly (suffix)
Latin
increscere (in- 'vào' + crescere 'phát triển')
Old French
encreiss-
Middle English
encresen
Modern English
increase
Modern English
-ing (suffix)

Sự kết hợp của Chậm rãi và Tăng trưởng

Cụm từ 'slowly increasing' (tăng dần) được hình thành từ sự kết hợp của hai khái niệm độc lập. Từ 'slow' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'slāw', mang ý nghĩa về sự chậm chạp, không vội vã. Hậu tố '-ly' biến nó thành trạng từ, mô tả cách thức. Trong khi đó, 'increase' bắt nguồn sâu xa từ tiếng Latin 'increscere', có nghĩa là 'phát triển vào' hoặc 'lớn lên'. Khi ghép lại, 'slowly increasing' mô tả một quá trình tăng trưởng diễn ra từ từ, không nhanh chóng nhưng đều đặn và liên tục, là sự hòa quyện giữa cách thức và hành động.

Usage Note

Diễn tả quá trình tăng tiến diễn ra không nhanh chóng. Thường dùng để mô tả sự thay đổi về số lượng, mức độ, hoặc cường độ theo thời gian. Khác với 'rapidly increasing' (tăng nhanh) hay 'steadily increasing' (tăng đều đặn), 'slowly increasing' nhấn mạnh vào tốc độ chậm chạp của sự tăng trưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Mô tả xu hướng hoặc số liệu
  • a a slowly increasing trend
    (một xu hướng tăng dần)
  • slowly increasing slowly increasing numbers
    (những con số tăng dần)
  • the the slowly increasing demand
    (nhu cầu tăng dần)
Mô tả quá trình hoặc trạng thái
  • pressure pressure slowly increasing
    (áp lực tăng dần)
  • temperature temperature slowly increasing
    (nhiệt độ tăng chậm)
  • awareness awareness is slowly increasing
    (mức độ nhận thức đang tăng dần)
Động từ kèm theo 'slowly increasing'
  • started started slowly increasing
    (bắt đầu tăng chậm)
  • continue to be continue to be slowly increasing
    (tiếp tục tăng chậm)
  • has been has been slowly increasing
    (đã và đang tăng chậm)

Idioms

  • a slowly increasing trend

    một xu hướng tăng trưởng chậm rãi và ổn định

    "Economists noted a slowly increasing trend in consumer spending over the past quarter."

    (Các nhà kinh tế ghi nhận một xu hướng chi tiêu của người tiêu dùng đang tăng dần trong quý vừa qua.)

  • slowly but surely increasing

    tăng trưởng chậm rãi nhưng chắc chắn

    "Our project's funding is slowly but surely increasing year by year, allowing for stable development."

    (Nguồn tài trợ cho dự án của chúng tôi đang tăng chậm rãi nhưng chắc chắn theo từng năm, cho phép phát triển ổn định.)

  • to experience a slowly increasing demand

    trải nghiệm nhu cầu tăng dần (một cách chậm rãi)

    "Many companies are starting to experience a slowly increasing demand for eco-friendly products, despite initial skepticism."

    (Nhiều công ty đang bắt đầu trải nghiệm nhu cầu tăng dần đối với các sản phẩm thân thiện với môi trường, bất chấp những hoài nghi ban đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slowly increasing

Adverb + Verb (Participle)
Lật mặt

Tăng lên một cách chậm rãi và từ từ.

"The company's profits were slowly increasing over the past year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The number of students was slowly increasing in the class during the semester.
Số lượng học sinh đang tăng chậm trong lớp học suốt học kỳ.
Phủ định
The pressure on him was not slowly increasing; it was rising rapidly.
Áp lực lên anh ấy không tăng chậm; nó đang tăng nhanh chóng.
Nghi vấn
Was the cost of living slowly increasing in the city last year?
Có phải chi phí sinh hoạt đang tăng chậm ở thành phố năm ngoái không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The price of gasoline used to increase slowly before the new regulations.
Giá xăng dầu đã từng tăng chậm trước khi có các quy định mới.
Phủ định
The company didn't use to increase its workforce slowly; they hired rapidly.
Công ty đã không từng tăng lực lượng lao động một cách chậm chạp; họ tuyển dụng rất nhanh chóng.
Nghi vấn
Did the temperature use to increase slowly during the spring months?
Nhiệt độ đã từng tăng chậm trong những tháng mùa xuân phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slowly increasing".

Sức mạnh của Lãi suất Kép

Khái niệm 'slowly increasing' gắn liền với sức mạnh của lãi suất kép (compound interest) trong lĩnh vực tài chính. Một khoản đầu tư tăng trưởng chậm nhưng đều đặn theo thời gian, khi lãi sinh ra được cộng dồn vào vốn gốc để tiếp tục sinh lãi, có thể dẫn đến sự gia tăng tài sản đáng kể về lâu dài. Điều này minh họa rằng sự tiến bộ chậm chạp, bền bỉ thường hiệu quả hơn so với những tăng trưởng đột biến nhưng không ổn định.

Bài học từ Rùa và Thỏ

Thành ngữ 'chậm mà chắc' hay câu chuyện ngụ ngôn Rùa và Thỏ là những ví dụ điển hình cho tinh thần 'slowly increasing'. Nó đề cao giá trị của sự kiên trì, nỗ lực bền bỉ và tiến bộ từng bước một, thay vì tốc độ và sự vội vã. Trong nhiều khía cạnh của cuộc sống, từ học tập, công việc đến phát triển cá nhân, việc chấp nhận một tốc độ tăng trưởng chậm rãi nhưng ổn định thường mang lại kết quả vững chắc và bền vững hơn.