(Top Banner Ad)
gradually increasing
B2
Adverb + Adjective B2 Tổng quát

gradually increasing

UK: /ˈɡrædʒuəli ɪnˈkriːsɪŋ/ • US: /ˈɡrædʒuəli ɪnˈkriːsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tăng dần từ từ tăng lên dần dần tăng lên tăng một cách chậm rãi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Increasing slowly and steadily over a period of time.

Vietnamese Meaning

Tăng lên một cách chậm rãi và đều đặn theo thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The temperature is gradually increasing as summer approaches."

    "Nhiệt độ đang tăng dần khi mùa hè đến."

  • "The company's profits are gradually increasing year after year."

    "Lợi nhuận của công ty đang tăng dần qua từng năm."

  • "The number of students learning English is gradually increasing worldwide."

    "Số lượng sinh viên học tiếng Anh đang tăng dần trên toàn thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb gradually một cách từ từ, dần dần
Adjective gradual từ từ, dần dần
Verb increase tăng lên
Noun increase sự tăng lên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gradus (step)
Late Latin
gradualis (step-by-step)
English
gradual
English
gradually
English
increasing
English
gradually increasing

Nguồn gốc 'Gradually'

Từ 'gradually' xuất phát từ tiếng Latin 'gradus', có nghĩa là 'bước'. Tưởng tượng việc leo lên cầu thang từng bước một, đó chính là ý nghĩa gốc của việc 'diễn ra từ từ' hay 'tăng dần'.

Sự hình thành 'Increasing'

Từ 'increasing' bắt nguồn từ động từ 'increase', có nghĩa là 'tăng lên'. Nó thể hiện quá trình trở nên lớn hơn về số lượng, kích thước hoặc mức độ.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào sự thay đổi diễn ra từ từ, không đột ngột. Khác với 'rapidly increasing' (tăng nhanh chóng) hoặc 'sharply increasing' (tăng đột ngột). 'Gradually increasing' thường được dùng để mô tả các quá trình, xu hướng diễn ra theo thời gian một cách ổn định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gradually increasing
  • steadily steadily gradually increasing
    (tăng dần một cách đều đặn)
  • slowly slowly gradually increasing
    (tăng dần một cách chậm chạp)
Verb + gradually increasing
  • notice notice (something) gradually increasing
    (nhận thấy (điều gì đó) tăng dần)
  • experience experience (something) gradually increasing
    (trải qua (điều gì đó) tăng dần)
Gradually increasing + Noun
  • demand gradually increasing demand
    (nhu cầu tăng dần)
  • price gradually increasing price
    (giá cả tăng dần)

Idioms

  • A gradually increasing problem

    Một vấn đề ngày càng trở nên nghiêm trọng hơn theo thời gian.

    "The company is facing a gradually increasing problem with employee turnover."

    (Công ty đang đối mặt với một vấn đề ngày càng trở nên nghiêm trọng hơn về sự luân chuyển nhân viên.)

  • See a gradually increasing trend

    Nhận thấy một xu hướng tăng trưởng chậm rãi theo thời gian

    "We are seeing a gradually increasing trend in the number of people using our app."

    (Chúng tôi đang nhận thấy một xu hướng tăng trưởng chậm rãi về số lượng người sử dụng ứng dụng của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gradually increasing

Adverb + Adjective
Lật mặt

Tăng lên một cách chậm rãi và đều đặn theo thời gian.

"The temperature is gradually increasing as summer approaches."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company's profits are gradually increasing is encouraging news for investors.
Việc lợi nhuận của công ty đang tăng lên từ từ là một tin đáng khích lệ cho các nhà đầu tư.
Phủ định
Whether the cost of living is increasing gradually is not clear from the recent report.
Liệu chi phí sinh hoạt có đang tăng dần hay không thì không rõ ràng từ báo cáo gần đây.
Nghi vấn
Why the temperature is increasing gradually is a question scientists are trying to answer.
Tại sao nhiệt độ đang tăng dần là một câu hỏi mà các nhà khoa học đang cố gắng trả lời.

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To gradually increase your vocabulary, try learning a few new words every day.
Để tăng dần vốn từ vựng của bạn, hãy cố gắng học một vài từ mới mỗi ngày.
Phủ định
It's important not to gradually increase the dose of medication without consulting a doctor.
Điều quan trọng là không tăng dần liều lượng thuốc mà không tham khảo ý kiến bác sĩ.
Nghi vấn
Why do you want to gradually increase the exercise intensity?
Tại sao bạn muốn tăng dần cường độ tập luyện?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The temperature is gradually increasing during the summer months.
Nhiệt độ đang tăng dần trong những tháng hè.
Phủ định
Not only is the price of gas increasing gradually, but also the cost of food is going up.
Không chỉ giá xăng tăng dần, mà cả chi phí thực phẩm cũng đang tăng lên.
Nghi vấn
Should the demand increase gradually, will we be able to keep up with production?
Nếu nhu cầu tăng dần, liệu chúng ta có thể theo kịp sản xuất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gradually increasing".

Kaizen (改善)

Kaizen là một triết lý kinh doanh của Nhật Bản tập trung vào việc cải tiến liên tục và dần dần. Thay vì những thay đổi lớn, đột ngột, Kaizen khuyến khích những thay đổi nhỏ, hàng ngày để đạt được sự tiến bộ lâu dài. Trong tiếng Nhật, 'kai' có nghĩa là 'thay đổi' và 'zen' có nghĩa là 'tốt hơn'.