slowpoke
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who moves slowly or is slow to react or understand.
Vietnamese Meaning
Một người di chuyển chậm chạp hoặc phản ứng/hiểu chậm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Don't be such a slowpoke, we're going to be late!"
"Đừng có chậm chạp thế, chúng ta sẽ trễ mất!"
-
"He's such a slowpoke when it comes to getting ready in the morning."
"Anh ta thật là chậm chạp mỗi khi chuẩn bị vào buổi sáng."
-
"Come on, slowpoke, let's go!"
"Nhanh lên nào, chậm như rùa, đi thôi!"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'slowpoke' thường được dùng một cách thân mật hoặc đôi khi mang tính trêu chọc để chỉ những người chậm chạp, lề mề trong hành động hoặc suy nghĩ. Nó không mang tính xúc phạm mạnh mẽ, mà thường thể hiện sự thiếu kiên nhẫn hoặc hài hước. So với 'sluggard' (kẻ lười biếng, chậm chạp), 'slowpoke' tập trung vào tốc độ chậm hơn là sự lười biếng. 'Dawdler' cũng tương tự, chỉ người lãng phí thời gian bằng cách làm việc chậm chạp và không hiệu quả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a real a real slowpoke (một người cực kỳ chậm chạp)
-
a big a big slowpoke (một người rất chậm chạp)
-
a lazy a lazy slowpoke (một người chậm chạp và lười biếng)
-
be a be a slowpoke (là người chậm chạp)
-
call someone a call someone a slowpoke (gọi ai đó là đồ chậm chạp)
-
wait for the wait for the slowpoke (chờ đợi người chậm chạp)
-
Come on, Come on, slowpoke! (Nhanh lên nào, đồ chậm chạp!)
-
Don't be a Don't be a slowpoke! (Đừng chậm chạp thế!)
Idioms
-
Come on, slowpoke!
Nhanh lên nào, đồ chậm chạp!
"We're going to be late, come on, slowpoke!"
(Chúng ta sẽ muộn mất, nhanh lên nào, đồ chậm chạp!)
-
Don't be a slowpoke.
Đừng chậm chạp/rề rà nữa.
"Hurry up and finish your breakfast. Don't be a slowpoke."
(Nhanh lên ăn sáng xong đi. Đừng có rề rà nữa.)
-
You're such a slowpoke.
Cậu đúng là đồ chậm chạp.
"It takes you ages to get ready. You're such a slowpoke."
(Cậu mất hàng giờ để chuẩn bị. Cậu đúng là đồ chậm chạp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slowpoke
Danh từMột người di chuyển chậm chạp hoặc phản ứng/hiểu chậm.
"Don't be such a slowpoke, we're going to be late!"
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | John is a slowpoke compared to his sister. |
John là một người chậm chạp so với chị gái của anh ấy. |
| Phủ định | Only then did I realize what a slowpoke he truly was. |
Chỉ đến lúc đó tôi mới nhận ra anh ta thực sự là một người chậm chạp đến mức nào. |
| Nghi vấn | Rarely do we see such a slowpoke in this competition! |
Hiếm khi chúng ta thấy một người chậm chạp như vậy trong cuộc thi này! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slowpoke".
