(Top Banner Ad)
slowpoke
B1
Danh từ B1 Tính cách, Hành vi

slowpoke

UK: /ˈsləʊpəʊk/ • US: /ˈsloʊpoʊk/

Nghĩa tiếng Việt

chậm như rùa lề mề chậm chạp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who moves slowly or is slow to react or understand.

Vietnamese Meaning

Một người di chuyển chậm chạp hoặc phản ứng/hiểu chậm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Don't be such a slowpoke, we're going to be late!"

    "Đừng có chậm chạp thế, chúng ta sẽ trễ mất!"

  • "He's such a slowpoke when it comes to getting ready in the morning."

    "Anh ta thật là chậm chạp mỗi khi chuẩn bị vào buổi sáng."

  • "Come on, slowpoke, let's go!"

    "Nhanh lên nào, chậm như rùa, đi thôi!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective slow chậm chạp, từ tốn
Verb poke đi chậm chạp, lần mò
Noun slowness sự chậm chạp
Adverb slowly một cách chậm chạp

Synonyms

Antonyms

speed demon (người lái xe nhanh, người làm việc nhanh chóng)go-getter (người năng nổ, tháo vát)

Related Words

Subject Area

Tính cách, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
slāw (nguồn gốc của 'slow')
Middle English
pokken (nguồn gốc của 'poke', nghĩa là đẩy nhẹ, chọc, hoặc di chuyển chậm chạp)
Early 19th Century English
slowpoke (ghép từ 'slow' và 'poke')

Nguồn Gốc Của 'Slowpoke'

Từ 'slowpoke' là một từ ghép thú vị trong tiếng Anh, kết hợp hai yếu tố: 'slow' (chậm chạp) và 'poke'. Trong ngữ cảnh này, 'poke' không có nghĩa là chọc hay đẩy, mà bắt nguồn từ cách dùng cũ của động từ 'to poke along' hoặc 'to poke about', có nghĩa là di chuyển một cách chậm chạp, rề rà, hoặc lần mò. Từ này bắt đầu xuất hiện vào đầu thế kỷ 19 để chỉ một người hoặc vật di chuyển, làm việc rất chậm chạp, thường gây khó chịu cho người khác.

Usage Note

Từ 'slowpoke' thường được dùng một cách thân mật hoặc đôi khi mang tính trêu chọc để chỉ những người chậm chạp, lề mề trong hành động hoặc suy nghĩ. Nó không mang tính xúc phạm mạnh mẽ, mà thường thể hiện sự thiếu kiên nhẫn hoặc hài hước. So với 'sluggard' (kẻ lười biếng, chậm chạp), 'slowpoke' tập trung vào tốc độ chậm hơn là sự lười biếng. 'Dawdler' cũng tương tự, chỉ người lãng phí thời gian bằng cách làm việc chậm chạp và không hiệu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + slowpoke
  • a real a real slowpoke
    (một người cực kỳ chậm chạp)
  • a big a big slowpoke
    (một người rất chậm chạp)
  • a lazy a lazy slowpoke
    (một người chậm chạp và lười biếng)
Verb + slowpoke
  • be a be a slowpoke
    (là người chậm chạp)
  • call someone a call someone a slowpoke
    (gọi ai đó là đồ chậm chạp)
  • wait for the wait for the slowpoke
    (chờ đợi người chậm chạp)
Common Phrases
  • Come on, Come on, slowpoke!
    (Nhanh lên nào, đồ chậm chạp!)
  • Don't be a Don't be a slowpoke!
    (Đừng chậm chạp thế!)

Idioms

  • Come on, slowpoke!

    Nhanh lên nào, đồ chậm chạp!

    "We're going to be late, come on, slowpoke!"

    (Chúng ta sẽ muộn mất, nhanh lên nào, đồ chậm chạp!)

  • Don't be a slowpoke.

    Đừng chậm chạp/rề rà nữa.

    "Hurry up and finish your breakfast. Don't be a slowpoke."

    (Nhanh lên ăn sáng xong đi. Đừng có rề rà nữa.)

  • You're such a slowpoke.

    Cậu đúng là đồ chậm chạp.

    "It takes you ages to get ready. You're such a slowpoke."

    (Cậu mất hàng giờ để chuẩn bị. Cậu đúng là đồ chậm chạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slowpoke

Danh từ
Lật mặt

Một người di chuyển chậm chạp hoặc phản ứng/hiểu chậm.

"Don't be such a slowpoke, we're going to be late!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
John is a slowpoke compared to his sister.
John là một người chậm chạp so với chị gái của anh ấy.
Phủ định
Only then did I realize what a slowpoke he truly was.
Chỉ đến lúc đó tôi mới nhận ra anh ta thực sự là một người chậm chạp đến mức nào.
Nghi vấn
Rarely do we see such a slowpoke in this competition!
Hiếm khi chúng ta thấy một người chậm chạp như vậy trong cuộc thi này!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slowpoke".

Trong Mối Quan Hệ Hàng Ngày

"Slowpoke" thường được dùng một cách thân mật hoặc hài hước giữa bạn bè, người thân để trêu chọc ai đó chậm chạp, nhưng cũng có thể mang ý nghĩa bực bội hoặc chỉ trích nhẹ nhàng khi sự chậm chạp của người khác trì hoãn công việc hoặc kế hoạch chung. Nó thường không mang ý nghĩa quá tiêu cực trừ khi được nói với giọng điệu gay gắt.

So Sánh với Câu Chuyện Cổ Tích

Mặc dù không trực tiếp liên quan, hình ảnh "slowpoke" gợi nhớ đến câu chuyện ngụ ngôn "Rùa và Thỏ" nổi tiếng. Trong khi Rùa (the slow one) chiến thắng nhờ sự kiên trì, thì "slowpoke" lại thường chỉ sự chậm chạp không mong muốn, thiếu năng suất hoặc gây cản trở. Từ này thường được dùng để thúc giục hoặc phê bình nhẹ nhàng.