unclear speech
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Lời nói khó hiểu; lời nói thiếu rõ ràng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His unclear speech made it difficult to follow his presentation."
"Lời nói không rõ ràng của anh ấy khiến việc theo dõi bài thuyết trình trở nên khó khăn."
-
"The patient's unclear speech made it difficult for the doctor to diagnose the problem."
"Lời nói không rõ ràng của bệnh nhân khiến bác sĩ khó chẩn đoán vấn đề."
-
"The recording was unusable due to the unclear speech."
"Bản ghi âm không thể sử dụng được do lời nói không rõ ràng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | unclear | không rõ ràng, mơ hồ |
| Adverb | unclearly | một cách không rõ ràng |
| Noun | unclarity | sự không rõ ràng |
| Adjective | clear | rõ ràng, trong trẻo |
| Verb | clarify | làm rõ, làm sáng tỏ |
| Noun | clarity | sự rõ ràng, sự trong sáng |
| Noun | speech | lời nói, bài phát biểu, khả năng nói |
| Verb | speak | nói, phát biểu |
| Noun | speaker | người nói, diễn giả, loa |
| Adjective | speechless | không nói nên lời, câm nín |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả tình trạng khi người nói không phát âm rõ ràng, sử dụng từ ngữ mơ hồ, hoặc cấu trúc câu lộn xộn, khiến người nghe khó nắm bắt được ý chính. 'Unclear speech' khác với 'mumbled speech' (nói lẩm bẩm) ở chỗ 'unclear speech' có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm cả việc sử dụng ngôn ngữ không chính xác, trong khi 'mumbled speech' chủ yếu liên quan đến cách phát âm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have unclear speech (có cách nói không rõ ràng)
-
produce produce unclear speech (phát ra lời nói không rõ ràng)
-
suffer from suffer from unclear speech (mắc chứng nói không rõ ràng)
-
struggle with struggle with unclear speech (gặp khó khăn với lời nói không rõ ràng)
-
slurred slurred unclear speech (lời nói líu nhíu, không rõ ràng)
-
muffled muffled unclear speech (lời nói bị bóp nghẹt, không rõ ràng)
-
garbled garbled unclear speech (lời nói bị bóp méo, không rõ ràng)
-
due to due to unclear speech (do lời nói không rõ ràng)
-
difficulty understanding difficulty understanding unclear speech (khó khăn trong việc hiểu lời nói không rõ ràng)
Idioms
-
to have unclear speech
có cách nói không rõ ràng, nói không rõ lời
"After the accident, he had unclear speech for a few days."
(Sau vụ tai nạn, anh ấy đã nói không rõ lời trong vài ngày.)
-
to struggle with unclear speech
gặp khó khăn với lời nói không rõ ràng
"Many young children struggle with unclear speech before their articulation fully develops."
(Nhiều trẻ nhỏ gặp khó khăn trong việc nói không rõ ràng trước khi khả năng phát âm của chúng phát triển đầy đủ.)
-
unclear speech due to...
lời nói không rõ ràng do...
"Her unclear speech due to the medication made communication challenging."
(Lời nói không rõ ràng của cô ấy do tác dụng phụ của thuốc đã khiến việc giao tiếp trở nên khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unclear speech
Cụm danh từLời nói khó hiểu; lời nói thiếu rõ ràng.
"His unclear speech made it difficult to follow his presentation."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is going to speak more clearly in the presentation tomorrow. |
Anh ấy sẽ nói rõ ràng hơn trong bài thuyết trình vào ngày mai. |
| Phủ định | She is not going to give an unclear explanation of the new policy. |
Cô ấy sẽ không đưa ra một lời giải thích không rõ ràng về chính sách mới. |
| Nghi vấn | Are they going to address the unclear aspects of the project plan? |
Họ có định giải quyết các khía cạnh không rõ ràng của kế hoạch dự án không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the police arrived, the witness had spoken so unclearly that they couldn't understand his report. |
Vào thời điểm cảnh sát đến, nhân chứng đã nói chuyện quá không rõ ràng đến nỗi họ không thể hiểu được báo cáo của anh ta. |
| Phủ định | The judge had not understood the defendant because he had spoken so unclearly. |
Thẩm phán đã không hiểu bị cáo vì anh ta đã nói quá không rõ ràng. |
| Nghi vấn | Had the translator understood the politician's unclear speech before the press conference began? |
Người phiên dịch đã hiểu bài phát biểu không rõ ràng của chính trị gia trước khi cuộc họp báo bắt đầu chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unclear speech".
