(Top Banner Ad)
unclear speech
B2
Cụm danh từ B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

unclear speech

UK: ʌnˈklɪə spiːtʃ • US: ʌnˈklɪr spiːtʃ

Nghĩa tiếng Việt

lời nói không rõ ràng diễn đạt không rõ ràng lời nói khó hiểu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Speech that is difficult to understand; speech lacking clarity.

Vietnamese Meaning

Lời nói khó hiểu; lời nói thiếu rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His unclear speech made it difficult to follow his presentation."

    "Lời nói không rõ ràng của anh ấy khiến việc theo dõi bài thuyết trình trở nên khó khăn."

  • "The patient's unclear speech made it difficult for the doctor to diagnose the problem."

    "Lời nói không rõ ràng của bệnh nhân khiến bác sĩ khó chẩn đoán vấn đề."

  • "The recording was unusable due to the unclear speech."

    "Bản ghi âm không thể sử dụng được do lời nói không rõ ràng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unclear không rõ ràng, mơ hồ
Adverb unclearly một cách không rõ ràng
Noun unclarity sự không rõ ràng
Adjective clear rõ ràng, trong trẻo
Verb clarify làm rõ, làm sáng tỏ
Noun clarity sự rõ ràng, sự trong sáng
Noun speech lời nói, bài phát biểu, khả năng nói
Verb speak nói, phát biểu
Noun speaker người nói, diễn giả, loa
Adjective speechless không nói nên lời, câm nín

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*n̥- (not)
Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Latin
clarus (clear, bright)
Old French
cler (bright, clear)
English
clear
English
unclear (from un- + clear)
Proto-Germanic
*sprēkaz (speech)
Old English
spræc (discourse, talk)
English
speech
English
unclear speech (Modern English compound phrase)

Nguồn gốc của 'Unclear'

Tiền tố 'un-' có từ rất lâu đời trong tiếng Anh, mang ý nghĩa phủ định 'không'. Từ 'clear' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'clarus' (sáng sủa, trong trẻo) qua tiếng Pháp cổ 'cler'. Khi kết hợp, 'unclear' có nghĩa là 'không rõ ràng, không minh bạch'.

Nguồn gốc của 'Speech'

Từ 'speech' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'spræc' và các ngôn ngữ German cổ khác, liên quan trực tiếp đến hành động 'nói' hoặc 'phát biểu'. 'Unclear speech' là sự kết hợp trực tiếp hai từ này để mô tả một lời nói khó hiểu.

Usage Note

Cụm từ này mô tả tình trạng khi người nói không phát âm rõ ràng, sử dụng từ ngữ mơ hồ, hoặc cấu trúc câu lộn xộn, khiến người nghe khó nắm bắt được ý chính. 'Unclear speech' khác với 'mumbled speech' (nói lẩm bẩm) ở chỗ 'unclear speech' có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm cả việc sử dụng ngôn ngữ không chính xác, trong khi 'mumbled speech' chủ yếu liên quan đến cách phát âm.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + unclear speech
  • have have unclear speech
    (có cách nói không rõ ràng)
  • produce produce unclear speech
    (phát ra lời nói không rõ ràng)
  • suffer from suffer from unclear speech
    (mắc chứng nói không rõ ràng)
  • struggle with struggle with unclear speech
    (gặp khó khăn với lời nói không rõ ràng)
Tính từ mô tả unclear speech
  • slurred slurred unclear speech
    (lời nói líu nhíu, không rõ ràng)
  • muffled muffled unclear speech
    (lời nói bị bóp nghẹt, không rõ ràng)
  • garbled garbled unclear speech
    (lời nói bị bóp méo, không rõ ràng)
Cụm từ với unclear speech
  • due to due to unclear speech
    (do lời nói không rõ ràng)
  • difficulty understanding difficulty understanding unclear speech
    (khó khăn trong việc hiểu lời nói không rõ ràng)

Idioms

  • to have unclear speech

    có cách nói không rõ ràng, nói không rõ lời

    "After the accident, he had unclear speech for a few days."

    (Sau vụ tai nạn, anh ấy đã nói không rõ lời trong vài ngày.)

  • to struggle with unclear speech

    gặp khó khăn với lời nói không rõ ràng

    "Many young children struggle with unclear speech before their articulation fully develops."

    (Nhiều trẻ nhỏ gặp khó khăn trong việc nói không rõ ràng trước khi khả năng phát âm của chúng phát triển đầy đủ.)

  • unclear speech due to...

    lời nói không rõ ràng do...

    "Her unclear speech due to the medication made communication challenging."

    (Lời nói không rõ ràng của cô ấy do tác dụng phụ của thuốc đã khiến việc giao tiếp trở nên khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unclear speech

Cụm danh từ
Lật mặt

Lời nói khó hiểu; lời nói thiếu rõ ràng.

"His unclear speech made it difficult to follow his presentation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to speak more clearly in the presentation tomorrow.
Anh ấy sẽ nói rõ ràng hơn trong bài thuyết trình vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to give an unclear explanation of the new policy.
Cô ấy sẽ không đưa ra một lời giải thích không rõ ràng về chính sách mới.
Nghi vấn
Are they going to address the unclear aspects of the project plan?
Họ có định giải quyết các khía cạnh không rõ ràng của kế hoạch dự án không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the police arrived, the witness had spoken so unclearly that they couldn't understand his report.
Vào thời điểm cảnh sát đến, nhân chứng đã nói chuyện quá không rõ ràng đến nỗi họ không thể hiểu được báo cáo của anh ta.
Phủ định
The judge had not understood the defendant because he had spoken so unclearly.
Thẩm phán đã không hiểu bị cáo vì anh ta đã nói quá không rõ ràng.
Nghi vấn
Had the translator understood the politician's unclear speech before the press conference began?
Người phiên dịch đã hiểu bài phát biểu không rõ ràng của chính trị gia trước khi cuộc họp báo bắt đầu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unclear speech".

Rào cản giao tiếp và nhận thức xã hội

Trong các nền văn hóa phương Tây, nơi sự rõ ràng và trực tiếp trong lời nói thường được đánh giá cao, lời nói không rõ ràng có thể tạo ra rào cản đáng kể trong giao tiếp xã hội. Điều này có thể dẫn đến sự hiểu lầm, cảm giác thất vọng hoặc thậm chí là sự xa lánh xã hội đối với người nói.

Dấu hiệu sức khỏe và ý nghĩa pháp lý

Ở các nước phương Tây, lời nói không rõ ràng thường được xem là một dấu hiệu cảnh báo tiềm ẩn của nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng như đột quỵ, say rượu hoặc các rối loạn thần kinh. Ngoài ra, nó cũng có thể có ý nghĩa pháp lý, ví dụ như trong các cuộc kiểm tra nồng độ cồn hoặc khi đánh giá khả năng của một người để đưa ra lời khai trước tòa.