clear speech
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Speech that is easily understood; articulation that is distinct and unambiguous.
Vietnamese Meaning
Lời nói rõ ràng, dễ hiểu; sự phát âm mạch lạc, dễ nghe và không mơ hồ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The instructor emphasized the importance of clear speech in public speaking."
"Người hướng dẫn nhấn mạnh tầm quan trọng của lời nói rõ ràng trong diễn thuyết trước công chúng."
-
"She practiced clear speech for her presentation."
"Cô ấy luyện tập nói rõ ràng cho bài thuyết trình của mình."
-
"The therapist helped the child develop clear speech patterns."
"Nhà trị liệu đã giúp đứa trẻ phát triển các mẫu lời nói rõ ràng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | clear | rõ ràng, trong trẻo, dễ hiểu |
| Noun | clarity | sự rõ ràng, tính minh bạch |
| Adverb | clearly | một cách rõ ràng, dễ hiểu |
| Verb | clarify | làm rõ, giải thích |
| Noun | clearance | sự giải tỏa, sự cho phép |
| Adjective | unclear | không rõ ràng |
| Noun | speech | lời nói, bài phát biểu |
| Verb | speak | nói, phát biểu |
| Noun | speaker | người nói, diễn giả, loa |
| Adjective | speechless | không nói nên lời, câm lặng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính dễ hiểu và chính xác của lời nói. Nó thường được dùng để mô tả cách nói của những người có khả năng diễn đạt ý tưởng một cách mạch lạc. Khác với 'articulate speech' (lời nói lưu loát, có khả năng diễn đạt), 'clear speech' tập trung vào tính dễ hiểu hơn là sự hoa mỹ hoặc phức tạp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
excellent excellent clear speech (cách nói rõ ràng xuất sắc)
-
perfect perfect clear speech (cách nói rõ ràng hoàn hảo)
-
good good clear speech (cách nói rõ ràng tốt)
-
use use clear speech (sử dụng cách nói rõ ràng)
-
practice practice clear speech (luyện tập cách nói rõ ràng)
-
produce produce clear speech (tạo ra (phát ra) lời nói rõ ràng)
-
understand understand clear speech (hiểu được lời nói rõ ràng)
-
in in clear speech (bằng lời nói rõ ràng)
-
with with clear speech (với cách nói rõ ràng)
Idioms
-
to use clear speech
sử dụng cách nói rõ ràng, dễ hiểu
"Teachers should always use clear speech when explaining difficult concepts to students."
(Giáo viên nên luôn sử dụng cách nói rõ ràng khi giải thích các khái niệm khó cho học sinh.)
-
to practice clear speech
luyện tập cách nói rõ ràng
"Public speakers often practice clear speech to ensure their message is well-received."
(Những người diễn thuyết trước công chúng thường luyện tập cách nói rõ ràng để đảm bảo thông điệp của họ được đón nhận tốt.)
-
the importance of clear speech
tầm quan trọng của việc nói rõ ràng
"In customer service, the importance of clear speech cannot be overstated."
(Trong dịch vụ khách hàng, tầm quan trọng của việc nói rõ ràng không thể bị đánh giá thấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clear speech
Danh từ (cụm danh từ)Lời nói rõ ràng, dễ hiểu; sự phát âm mạch lạc, dễ nghe và không mơ hồ.
"The instructor emphasized the importance of clear speech in public speaking."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The instructor, whose clear speech captivated the audience, received a standing ovation. |
Người hướng dẫn, người có lời nói rõ ràng đã thu hút khán giả, đã nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt. |
| Phủ định | The recording, which didn't feature clear speech, was deemed unusable for the training program. |
Bản ghi âm, mà không có lời nói rõ ràng, bị coi là không thể sử dụng cho chương trình đào tạo. |
| Nghi vấn | Is clear speech, which is essential for effective communication, something you are actively practicing? |
Lời nói rõ ràng, điều cần thiết cho giao tiếp hiệu quả, có phải là điều bạn đang tích cực luyện tập không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clear speech".
