(Top Banner Ad)
clear speech
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

clear speech

UK: /klɪə spiːtʃ/ • US: /klɪr spiːtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

lời nói rõ ràng cách phát âm mạch lạc lời nói dễ hiểu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Speech that is easily understood; articulation that is distinct and unambiguous.

Vietnamese Meaning

Lời nói rõ ràng, dễ hiểu; sự phát âm mạch lạc, dễ nghe và không mơ hồ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The instructor emphasized the importance of clear speech in public speaking."

    "Người hướng dẫn nhấn mạnh tầm quan trọng của lời nói rõ ràng trong diễn thuyết trước công chúng."

  • "She practiced clear speech for her presentation."

    "Cô ấy luyện tập nói rõ ràng cho bài thuyết trình của mình."

  • "The therapist helped the child develop clear speech patterns."

    "Nhà trị liệu đã giúp đứa trẻ phát triển các mẫu lời nói rõ ràng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective clear rõ ràng, trong trẻo, dễ hiểu
Noun clarity sự rõ ràng, tính minh bạch
Adverb clearly một cách rõ ràng, dễ hiểu
Verb clarify làm rõ, giải thích
Noun clearance sự giải tỏa, sự cho phép
Adjective unclear không rõ ràng
Noun speech lời nói, bài phát biểu
Verb speak nói, phát biểu
Noun speaker người nói, diễn giả, loa
Adjective speechless không nói nên lời, câm lặng

Synonyms

articulate speech (lời nói lưu loát, rõ ràng)distinct speech (lời nói rành mạch)understandable speech (lời nói dễ hiểu)

Antonyms

unclear speech (lời nói không rõ ràng)mumbled speech (lời nói lẩm bẩm)ambiguous speech (lời nói mơ hồ)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kleh₁-ro-
Latin
clarus
Old French
cler
English
clear
Proto-Germanic
*sprēkijō, *sprākaz
Old English
spǣc, sprǣc
English
speech

Nguồn gốc của 'clear speech'

'Clear speech' là một cụm từ ghép, kết hợp hai từ 'clear' và 'speech'. Từ 'clear' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'clarus' (nghĩa là sáng sủa, rõ ràng, dễ hiểu) và 'speech' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'spǣc' (nghĩa là lời nói, bài nói). Khi ghép lại, chúng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nói năng rõ ràng, dễ nghe, giúp người nghe dễ dàng tiếp nhận thông điệp.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính dễ hiểu và chính xác của lời nói. Nó thường được dùng để mô tả cách nói của những người có khả năng diễn đạt ý tưởng một cách mạch lạc. Khác với 'articulate speech' (lời nói lưu loát, có khả năng diễn đạt), 'clear speech' tập trung vào tính dễ hiểu hơn là sự hoa mỹ hoặc phức tạp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clear speech
  • excellent excellent clear speech
    (cách nói rõ ràng xuất sắc)
  • perfect perfect clear speech
    (cách nói rõ ràng hoàn hảo)
  • good good clear speech
    (cách nói rõ ràng tốt)
Verb + clear speech
  • use use clear speech
    (sử dụng cách nói rõ ràng)
  • practice practice clear speech
    (luyện tập cách nói rõ ràng)
  • produce produce clear speech
    (tạo ra (phát ra) lời nói rõ ràng)
  • understand understand clear speech
    (hiểu được lời nói rõ ràng)
Prepositional Phrase + clear speech
  • in in clear speech
    (bằng lời nói rõ ràng)
  • with with clear speech
    (với cách nói rõ ràng)

Idioms

  • to use clear speech

    sử dụng cách nói rõ ràng, dễ hiểu

    "Teachers should always use clear speech when explaining difficult concepts to students."

    (Giáo viên nên luôn sử dụng cách nói rõ ràng khi giải thích các khái niệm khó cho học sinh.)

  • to practice clear speech

    luyện tập cách nói rõ ràng

    "Public speakers often practice clear speech to ensure their message is well-received."

    (Những người diễn thuyết trước công chúng thường luyện tập cách nói rõ ràng để đảm bảo thông điệp của họ được đón nhận tốt.)

  • the importance of clear speech

    tầm quan trọng của việc nói rõ ràng

    "In customer service, the importance of clear speech cannot be overstated."

    (Trong dịch vụ khách hàng, tầm quan trọng của việc nói rõ ràng không thể bị đánh giá thấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clear speech

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Lời nói rõ ràng, dễ hiểu; sự phát âm mạch lạc, dễ nghe và không mơ hồ.

"The instructor emphasized the importance of clear speech in public speaking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The instructor, whose clear speech captivated the audience, received a standing ovation.
Người hướng dẫn, người có lời nói rõ ràng đã thu hút khán giả, đã nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt.
Phủ định
The recording, which didn't feature clear speech, was deemed unusable for the training program.
Bản ghi âm, mà không có lời nói rõ ràng, bị coi là không thể sử dụng cho chương trình đào tạo.
Nghi vấn
Is clear speech, which is essential for effective communication, something you are actively practicing?
Lời nói rõ ràng, điều cần thiết cho giao tiếp hiệu quả, có phải là điều bạn đang tích cực luyện tập không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clear speech".

Tầm quan trọng trong giao tiếp hiệu quả

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật, kinh doanh và diễn thuyết trước công chúng, việc có 'clear speech' (lời nói rõ ràng, dễ nghe) được coi là một kỹ năng giao tiếp thiết yếu. Nó thể hiện sự tự tin, chuyên nghiệp và giúp truyền tải thông điệp một cách hiệu quả, tránh hiểu lầm.

Vai trò trong giáo dục và học ngôn ngữ

Đối với người học tiếng Anh, đặc biệt là ở các cấp độ đầu, việc luyện tập 'clear speech' là vô cùng quan trọng. Nó không chỉ giúp họ phát âm chuẩn xác mà còn cải thiện khả năng nghe hiểu, giúp người bản xứ dễ dàng hiểu được họ, từ đó xây dựng sự tự tin trong giao tiếp và hòa nhập văn hóa tốt hơn.