(Top Banner Ad)
indistinct speech
B2
Cụm danh từ B2 Ngôn ngữ học, Y học (thính học)

indistinct speech

UK: /ˌɪndɪˈstɪŋkt spiːtʃ/ • US: /ˌɪndɪˈstɪŋkt spiːtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

lời nói không rõ ràng giọng nói không rõ nói không rõ tiếng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Speech that is not clear or easily understandable; lacking clarity or definition.

Vietnamese Meaning

Lời nói không rõ ràng, khó hiểu; thiếu sự mạch lạc hoặc rõ nét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor struggled to understand the patient's indistinct speech."

    "Bác sĩ chật vật để hiểu lời nói không rõ ràng của bệnh nhân."

  • "His indistinct speech made it difficult to follow his argument."

    "Lời nói không rõ ràng của anh ấy khiến người ta khó theo dõi lập luận của anh ấy."

  • "The recording was of poor quality, resulting in indistinct speech."

    "Bản ghi âm chất lượng kém, dẫn đến lời nói không rõ ràng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun indistinctness Sự không rõ ràng, sự mơ hồ
Adverb indistinctly Một cách không rõ ràng, một cách mơ hồ
Adjective distinct Rõ ràng, riêng biệt, dễ phân biệt (ngược nghĩa với indistinct)
Noun distinction Sự khác biệt, nét đặc trưng
Verb distinguish Phân biệt, nhận ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Y học (thính học)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
distinguere
Old French
indistinct
English
indistinct

Nguồn gốc của 'Indistinct Speech'

Cụm từ 'indistinct speech' là sự kết hợp của tính từ 'indistinct' và danh từ 'speech'. 'Indistinct' bắt nguồn từ tiếng Latin 'in-' (không) và 'distinctus' (rõ ràng, phân biệt được), do đó có nghĩa là 'không rõ ràng' hoặc 'khó phân biệt'. 'Speech' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'spræc', chỉ hành động hoặc khả năng nói. Khi kết hợp lại, 'indistinct speech' mô tả lời nói không rõ ràng, lầm bầm hoặc khó hiểu, thường do âm lượng nhỏ, phát âm kém, hoặc có vật cản.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả lời nói bị líu ríu, lẩm bẩm, hoặc bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như giọng nhỏ, phát âm kém, hoặc tiếng ồn xung quanh. Nó nhấn mạnh vào sự khó khăn trong việc giải mã và hiểu được nội dung của lời nói. So với 'unclear speech,' 'indistinct speech' tập trung nhiều hơn vào việc thiếu độ rõ ràng về mặt âm thanh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'indistinct speech'
  • hear hear indistinct speech
    (nghe thấy giọng nói không rõ ràng)
  • utter utter indistinct speech
    (thốt ra lời nói không rõ ràng)
  • produce produce indistinct speech
    (phát ra lời nói không rõ ràng)
  • detect detect indistinct speech
    (phát hiện lời nói không rõ ràng)
Phrases involving 'indistinct speech'
  • struggle struggle to understand indistinct speech
    (gặp khó khăn khi cố gắng hiểu lời nói không rõ ràng)
  • due to due to indistinct speech
    (do lời nói không rõ ràng)

Idioms

  • a murmur of indistinct speech

    Một tiếng thì thầm của lời nói không rõ ràng

    "From the next room, we heard a murmur of indistinct speech, making it impossible to know what they were discussing."

    (Từ phòng bên cạnh, chúng tôi nghe thấy một tiếng thì thầm của lời nói không rõ ràng, khiến không thể biết họ đang thảo luận điều gì.)

  • garbled and indistinct speech

    Lời nói lộn xộn và không rõ ràng

    "The static on the radio made the broadcast sound like garbled and indistinct speech."

    (Tiếng rè trên radio khiến chương trình phát thanh nghe như lời nói lộn xộn và không rõ ràng.)

  • slurred and indistinct speech

    Lời nói líu nhíu và không rõ ràng

    "After the accident, the patient's speech was slurred and indistinct, a sign of neurological damage."

    (Sau tai nạn, lời nói của bệnh nhân bị líu nhíu và không rõ ràng, một dấu hiệu của tổn thương thần kinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indistinct speech

Cụm danh từ
Lật mặt

Lời nói không rõ ràng, khó hiểu; thiếu sự mạch lạc hoặc rõ nét.

"The doctor struggled to understand the patient's indistinct speech."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective needed to listen carefully to understand the suspect's indistinct speech.
Thám tử cần phải lắng nghe cẩn thận để hiểu được lời nói không rõ ràng của nghi phạm.
Phủ định
It is important not to mumble, as this can lead to indistinct speech.
Điều quan trọng là không lẩm bẩm, vì điều này có thể dẫn đến lời nói không rõ ràng.
Nghi vấn
Why did the witness struggle to recall the details due to the indistinct speech?
Tại sao nhân chứng lại gặp khó khăn trong việc nhớ lại chi tiết do lời nói không rõ ràng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indistinct speech".

Dấu hiệu y tế quan trọng

Trong văn hóa phương Tây, lời nói không rõ ràng thường được xem là một dấu hiệu cảnh báo nghiêm trọng trong y tế, có thể chỉ ra các vấn đề thần kinh như đột quỵ, chấn động não, hoặc các bệnh thoái hóa thần kinh như Parkinson. Việc nhận biết và tìm kiếm sự trợ giúp y tế kịp thời là rất quan trọng để chẩn đoán và điều trị.

Tầm quan trọng của giao tiếp rõ ràng

Trong nhiều bối cảnh xã hội và chuyên nghiệp phương Tây, việc nói rõ ràng, dễ hiểu là một chuẩn mực giao tiếp quan trọng. Lời nói không rõ ràng thường được coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc thiếu tôn trọng người nghe, đặc biệt trong các cuộc họp, thuyết trình hoặc dịch vụ khách hàng, trừ khi có lý do sức khỏe hoặc ngữ cảnh đặc biệt.