large-busted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having large breasts.
Vietnamese Meaning
Có bộ ngực lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dress is designed for large-busted women."
"Chiếc váy này được thiết kế cho những người phụ nữ có bộ ngực lớn."
-
"She found it difficult to find shirts that fit her large-busted frame."
"Cô ấy thấy khó tìm áo sơ mi vừa vặn với vóc dáng ngực lớn của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | largely | phần lớn, đại thể |
| Noun | largeness | sự to lớn, sự rộng lớn |
| Verb | enlarge | phóng to, mở rộng |
| Noun | enlargement | sự phóng to, sự mở rộng |
| Adjective | busty | có bộ ngực lớn, đầy đặn |
| Noun | bustline | số đo vòng ngực, đường vòng ngực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để miêu tả phụ nữ có bộ ngực lớn một cách trực diện. Tuy nhiên, cần lưu ý về sắc thái, có thể bị coi là không lịch sự hoặc mang tính khách quan hóa phụ nữ trong một số ngữ cảnh. Cần cân nhắc khi sử dụng, đặc biệt trong giao tiếp trang trọng hoặc chuyên nghiệp. So với các từ như 'well-endowed' (khéo léo, giàu có - ngụ ý một cách tế nhị) hoặc 'full-figured' (đầy đặn), 'large-busted' mang tính trực tiếp và cụ thể hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
very very large-busted (rất có bộ ngực lớn)
-
quite quite large-busted (khá có bộ ngực lớn)
-
woman a large-busted woman (một người phụ nữ có bộ ngực lớn)
-
figure a large-busted figure (một thân hình có bộ ngực lớn)
Idioms
-
a large-busted woman
một người phụ nữ có bộ ngực lớn
"She is a large-busted woman who often struggles to find well-fitting blouses."
(Cô ấy là một người phụ nữ có bộ ngực lớn, thường gặp khó khăn khi tìm áo cánh vừa vặn.)
-
have a large-busted frame
có vóc dáng với bộ ngực lớn
"Many models with a large-busted frame find success in niche fashion markets."
(Nhiều người mẫu có vóc dáng với bộ ngực lớn tìm thấy thành công trong các thị trường thời trang ngách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
large-busted
Tính từCó bộ ngực lớn.
"The dress is designed for large-busted women."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she wears that dress, she will accentuate her large-busted figure. |
Nếu cô ấy mặc chiếc váy đó, cô ấy sẽ làm nổi bật vóc dáng đầy đặn của mình. |
| Phủ định | If she doesn't want to draw attention, she won't wear clothes that emphasize her large-busted appearance. |
Nếu cô ấy không muốn gây sự chú ý, cô ấy sẽ không mặc quần áo làm nổi bật vẻ ngoài đầy đặn của mình. |
| Nghi vấn | Will people stare if she wears a low-cut top and she's large-busted? |
Mọi người sẽ nhìn chằm chằm nếu cô ấy mặc áo cổ trễ và cô ấy có bộ ngực lớn chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "large-busted".
