(Top Banner Ad)
large-busted
B2
Tính từ B2 Thời trang, Miêu tả ngoại hình

large-busted

UK: /lɑːdʒ ˈbʌstɪd/ • US: /lɑːrdʒ ˈbʌstɪd/

Nghĩa tiếng Việt

ngực lớn có bộ ngực lớn ngực khủng (thông tục) vòng một nảy nở
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having large breasts.

Vietnamese Meaning

Có bộ ngực lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dress is designed for large-busted women."

    "Chiếc váy này được thiết kế cho những người phụ nữ có bộ ngực lớn."

  • "She found it difficult to find shirts that fit her large-busted frame."

    "Cô ấy thấy khó tìm áo sơ mi vừa vặn với vóc dáng ngực lớn của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb largely phần lớn, đại thể
Noun largeness sự to lớn, sự rộng lớn
Verb enlarge phóng to, mở rộng
Noun enlargement sự phóng to, sự mở rộng
Adjective busty có bộ ngực lớn, đầy đặn
Noun bustline số đo vòng ngực, đường vòng ngực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Miêu tả ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*lerg-
Latin
largus
Old French
large
English
large
Latin
bustum
Italian
busto
French
buste
English
bust
English
large-busted

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'large-busted' là một tính từ ghép trong tiếng Anh. Nó được tạo thành từ 'large' (lớn) và 'bust' (vòng ngực, bộ ngực) cùng với hậu tố '-ed' để biến thành tính từ chỉ 'có đặc điểm'. 'Large' có nguồn gốc từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, mang nghĩa rộng lớn, còn 'bust' có nguồn gốc từ tiếng Latin qua tiếng Ý và tiếng Pháp, ban đầu chỉ phần thân trên của một bức tượng hoặc cơ thể người. Khi ghép lại, nó mô tả một người có vòng ngực lớn.

Usage Note

Từ này thường được dùng để miêu tả phụ nữ có bộ ngực lớn một cách trực diện. Tuy nhiên, cần lưu ý về sắc thái, có thể bị coi là không lịch sự hoặc mang tính khách quan hóa phụ nữ trong một số ngữ cảnh. Cần cân nhắc khi sử dụng, đặc biệt trong giao tiếp trang trọng hoặc chuyên nghiệp. So với các từ như 'well-endowed' (khéo léo, giàu có - ngụ ý một cách tế nhị) hoặc 'full-figured' (đầy đặn), 'large-busted' mang tính trực tiếp và cụ thể hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + large-busted
  • very very large-busted
    (rất có bộ ngực lớn)
  • quite quite large-busted
    (khá có bộ ngực lớn)
Noun + large-busted
  • woman a large-busted woman
    (một người phụ nữ có bộ ngực lớn)
  • figure a large-busted figure
    (một thân hình có bộ ngực lớn)

Idioms

  • a large-busted woman

    một người phụ nữ có bộ ngực lớn

    "She is a large-busted woman who often struggles to find well-fitting blouses."

    (Cô ấy là một người phụ nữ có bộ ngực lớn, thường gặp khó khăn khi tìm áo cánh vừa vặn.)

  • have a large-busted frame

    có vóc dáng với bộ ngực lớn

    "Many models with a large-busted frame find success in niche fashion markets."

    (Nhiều người mẫu có vóc dáng với bộ ngực lớn tìm thấy thành công trong các thị trường thời trang ngách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

large-busted

Tính từ
Lật mặt

Có bộ ngực lớn.

"The dress is designed for large-busted women."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she wears that dress, she will accentuate her large-busted figure.
Nếu cô ấy mặc chiếc váy đó, cô ấy sẽ làm nổi bật vóc dáng đầy đặn của mình.
Phủ định
If she doesn't want to draw attention, she won't wear clothes that emphasize her large-busted appearance.
Nếu cô ấy không muốn gây sự chú ý, cô ấy sẽ không mặc quần áo làm nổi bật vẻ ngoài đầy đặn của mình.
Nghi vấn
Will people stare if she wears a low-cut top and she's large-busted?
Mọi người sẽ nhìn chằm chằm nếu cô ấy mặc áo cổ trễ và cô ấy có bộ ngực lớn chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "large-busted".

Thời trang và mua sắm

Trong văn hóa phương Tây, những người có vòng ngực lớn thường phải đối mặt với những thách thức cụ thể trong việc tìm kiếm quần áo vừa vặn, đặc biệt là áo lót và áo sơ mi. Ngành công nghiệp thời trang đã phát triển các thương hiệu chuyên biệt để phục vụ nhóm đối tượng này, cung cấp nhiều kiểu dáng và kích cỡ đa dạng hơn.

Hình tượng trong truyền thông

Hình tượng những người phụ nữ có vòng ngực lớn thường được miêu tả nổi bật trong phim ảnh, truyền hình và quảng cáo. Đôi khi, hình ảnh này được sử dụng để nhấn mạnh sự gợi cảm hoặc nữ tính, nhưng cũng có thể dẫn đến việc rập khuôn hoặc khách thể hóa. Quan niệm về 'vẻ đẹp' liên quan đến kích thước vòng ngực thay đổi theo thời gian và các nền văn hóa khác nhau.