(Top Banner Ad)
large horse
A2
Tính từ A2 Động vật học

large horse

UK: /lɑːdʒ/ • US: /lɑːrdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

con ngựa lớn ngựa to
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of considerable or relatively great size, extent, or capacity.

Vietnamese Meaning

Có kích thước, phạm vi hoặc sức chứa đáng kể hoặc tương đối lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That is a large horse."

    "Đó là một con ngựa lớn."

  • "They own a large horse for competitions."

    "Họ sở hữu một con ngựa lớn để thi đấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun horse Ngựa
Adjective horsy Liên quan đến ngựa
Adverb largely Phần lớn, chủ yếu
Noun largeness Sự lớn lao, kích thước lớn
Verb enlarge Mở rộng, làm to ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*markhaz
Old English
hors
English
horse
Latin
largus
Old French
large
English
large

Nguồn gốc của 'horse'

Từ 'horse' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*markhaz,' có lẽ ban đầu có nghĩa là 'một con vật chạy nhanh.' Nó cho thấy tầm quan trọng của loài ngựa trong xã hội cổ đại, đặc biệt là trong chiến tranh và vận chuyển. Ngựa đã có lịch sử lâu đời với loài người.

Nguồn gốc của 'large'

Từ 'large' xuất phát từ tiếng Latinh 'largus', có nghĩa là 'phong phú, rộng rãi'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'large', rồi mới được sử dụng trong tiếng Anh. Nó miêu tả kích thước vượt trội.

Usage Note

Trong cụm 'large horse', 'large' chỉ kích thước của con ngựa, lớn hơn so với kích thước trung bình của ngựa. Cần phân biệt với 'big', thường mang nghĩa tổng quát hơn về kích thước và có thể ám chỉ tầm quan trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + large horse
  • powerful powerful large horse
    (con ngựa lớn và mạnh mẽ)
  • beautiful beautiful large horse
    (con ngựa lớn xinh đẹp)
  • black black large horse
    (con ngựa đen lớn)
Verb + large horse
  • ride ride a large horse
    (cỡi một con ngựa lớn)
  • feed feed a large horse
    (cho một con ngựa lớn ăn)
  • groom groom a large horse
    (chải chuốt cho một con ngựa lớn)

Idioms

  • hold your horses

    bình tĩnh lại, chậm lại (đừng vội vàng)

    "Hold your horses! Let's think about this carefully."

    (Bình tĩnh lại! Chúng ta hãy suy nghĩ cẩn thận về điều này.)

  • straight from the horse's mouth

    tin trực tiếp từ nguồn đáng tin cậy

    "I heard it straight from the horse's mouth that he's getting promoted."

    (Tôi nghe tin này trực tiếp từ người trong cuộc rằng anh ấy sẽ được thăng chức.)

  • work like a horse

    làm việc rất vất vả

    "She works like a horse to support her family."

    (Cô ấy làm việc rất vất vả để nuôi gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

large horse

Tính từ
Lật mặt

Có kích thước, phạm vi hoặc sức chứa đáng kể hoặc tương đối lớn.

"That is a large horse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have always considered that large horse impressive.
Họ luôn coi con ngựa lớn đó là ấn tượng.
Phủ định
She has not seen such a large horse before.
Cô ấy chưa từng thấy một con ngựa lớn như vậy trước đây.
Nghi vấn
Has anyone ever ridden such a large horse?
Đã có ai từng cưỡi một con ngựa lớn như vậy chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "large horse".

Ngựa trong văn hóa phương Tây

Ngựa đóng một vai trò quan trọng trong lịch sử và văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong chiến tranh, nông nghiệp và vận tải. Hình ảnh con ngựa thường tượng trưng cho sức mạnh, sự tự do và quý tộc.

Đua ngựa

Đua ngựa là một môn thể thao phổ biến ở nhiều nước phương Tây, như Anh, Mỹ và Úc. Các sự kiện đua ngựa lớn thường thu hút đông đảo khán giả và là một phần quan trọng của đời sống xã hội.