large horse
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Of considerable or relatively great size, extent, or capacity.
Vietnamese Meaning
Có kích thước, phạm vi hoặc sức chứa đáng kể hoặc tương đối lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"That is a large horse."
"Đó là một con ngựa lớn."
-
"They own a large horse for competitions."
"Họ sở hữu một con ngựa lớn để thi đấu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm 'large horse', 'large' chỉ kích thước của con ngựa, lớn hơn so với kích thước trung bình của ngựa. Cần phân biệt với 'big', thường mang nghĩa tổng quát hơn về kích thước và có thể ám chỉ tầm quan trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
powerful powerful large horse (con ngựa lớn và mạnh mẽ)
-
beautiful beautiful large horse (con ngựa lớn xinh đẹp)
-
black black large horse (con ngựa đen lớn)
-
ride ride a large horse (cỡi một con ngựa lớn)
-
feed feed a large horse (cho một con ngựa lớn ăn)
-
groom groom a large horse (chải chuốt cho một con ngựa lớn)
Idioms
-
hold your horses
bình tĩnh lại, chậm lại (đừng vội vàng)
"Hold your horses! Let's think about this carefully."
(Bình tĩnh lại! Chúng ta hãy suy nghĩ cẩn thận về điều này.)
-
straight from the horse's mouth
tin trực tiếp từ nguồn đáng tin cậy
"I heard it straight from the horse's mouth that he's getting promoted."
(Tôi nghe tin này trực tiếp từ người trong cuộc rằng anh ấy sẽ được thăng chức.)
-
work like a horse
làm việc rất vất vả
"She works like a horse to support her family."
(Cô ấy làm việc rất vất vả để nuôi gia đình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
large horse
Tính từCó kích thước, phạm vi hoặc sức chứa đáng kể hoặc tương đối lớn.
"That is a large horse."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have always considered that large horse impressive. |
Họ luôn coi con ngựa lớn đó là ấn tượng. |
| Phủ định | She has not seen such a large horse before. |
Cô ấy chưa từng thấy một con ngựa lớn như vậy trước đây. |
| Nghi vấn | Has anyone ever ridden such a large horse? |
Đã có ai từng cưỡi một con ngựa lớn như vậy chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "large horse".
