(Top Banner Ad)
small-scale versions
B1
Noun Phrase B1 General

small-scale versions

UK: /smɔːl skeɪl ˈvɜːʃənz/ • US: /smɔl skeɪl ˈvɜːrʒənz/

Nghĩa tiếng Việt

các phiên bản thu nhỏ các phiên bản quy mô nhỏ các phiên bản đơn giản hóa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Simplified or reduced copies or iterations of something, maintaining core functionalities or characteristics.

Vietnamese Meaning

Các bản sao hoặc phiên bản đơn giản hóa hoặc thu nhỏ của một cái gì đó, vẫn giữ được các chức năng hoặc đặc điểm cốt lõi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company tested small-scale versions of the new software before releasing the full product."

    "Công ty đã thử nghiệm các phiên bản thu nhỏ của phần mềm mới trước khi phát hành sản phẩm đầy đủ."

  • "Researchers are developing small-scale versions of the solar panels for home use."

    "Các nhà nghiên cứu đang phát triển các phiên bản thu nhỏ của tấm pin mặt trời để sử dụng tại nhà."

  • "The museum has small-scale versions of famous sculptures."

    "Bảo tàng có các phiên bản thu nhỏ của các tác phẩm điêu khắc nổi tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective small-scale quy mô nhỏ; tầm cỡ nhỏ
Noun smallness sự nhỏ bé; sự nhỏ xíu
Noun scale tỷ lệ; quy mô; thang đo
Verb Phrase to scale down thu nhỏ quy mô; giảm bớt kích thước
Noun version phiên bản; dạng; thể
Verb to miniaturize thu nhỏ; làm cho nhỏ lại
Noun miniature vật thu nhỏ; hình thu nhỏ

Synonyms

miniature versions (các phiên bản thu nhỏ)scaled-down versions (các phiên bản giảm tỷ lệ)simplified versions (các phiên bản đơn giản hóa)

Antonyms

full-scale versions (các phiên bản đầy đủ)large-scale versions (các phiên bản quy mô lớn)

Related Words

prototypes (nguyên mẫu)models (mô hình)pilot projects (dự án thí điểm)

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
smæl
Latin
scala
Old French
escale
Latin
versio
Old French
version
Modern English
small-scale versions

Nguồn gốc của 'các phiên bản thu nhỏ'

Cụm từ 'small-scale versions' được hình thành từ ba từ gốc: 'small' (nhỏ), 'scale' (tỷ lệ, quy mô) và 'version' (phiên bản). 'Small' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'smæl'. 'Scale' ban đầu xuất phát từ tiếng Latin 'scala' (nghĩa là cái thang), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'escale' để chỉ thang đo hoặc tỷ lệ. 'Version' cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'versio' (nghĩa là sự xoay chuyển, thay đổi), sau đó phát triển thành ý nghĩa một dạng hay một bản sao của vật gì đó. Khi ghép lại, 'small-scale versions' mô tả những bản sao hoặc mô hình được làm với kích thước nhỏ hơn đáng kể so với bản gốc, thường được dùng cho mục đích nghiên cứu, trưng bày hoặc thử nghiệm.

Usage Note

This phrase implies a deliberate reduction in size, scope, or complexity. It is often used in the context of models, prototypes, or pilot projects designed to test concepts before larger implementation. The 'small-scale' aspect is relative and depends on the original size. It emphasizes manageability and ease of experimentation. Compare with 'miniature versions' which often implies a focus on aesthetic reduction rather than functional simplification.

Prepositions

of

The preposition 'of' is used to specify what the small-scale versions are replicas of. E.g., 'small-scale versions of the engine'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + small-scale versions
  • detailed detailed small-scale versions
    (các phiên bản thu nhỏ chi tiết)
  • accurate accurate small-scale versions
    (các phiên bản thu nhỏ chính xác)
  • perfect perfect small-scale versions
    (các phiên bản thu nhỏ hoàn hảo)
Verb + small-scale versions
  • create create small-scale versions
    (tạo ra các phiên bản thu nhỏ)
  • produce produce small-scale versions
    (sản xuất các phiên bản thu nhỏ)
  • examine examine small-scale versions
    (kiểm tra các phiên bản thu nhỏ)
  • study study small-scale versions
    (nghiên cứu các phiên bản thu nhỏ)
small-scale versions + Prepositional Phrase
  • of small-scale versions of historical buildings
    (các phiên bản thu nhỏ của các tòa nhà lịch sử)
  • for small-scale versions for display
    (các phiên bản thu nhỏ để trưng bày)

Idioms

  • create/produce small-scale versions of something

    Tạo ra/sản xuất các bản sao thu nhỏ của một vật gì đó (thường để nghiên cứu, trưng bày hoặc thử nghiệm).

    "Architects often create small-scale versions of their designs to visualize how they will look in reality."

    (Các kiến trúc sư thường tạo ra các phiên bản thu nhỏ các thiết kế của họ để hình dung chúng sẽ trông như thế nào trong thực tế.)

  • study complex objects through small-scale versions

    Nghiên cứu các đối tượng phức tạp thông qua các bản thu nhỏ của chúng.

    "Scientists often study complex systems through small-scale versions or models to understand their behavior."

    (Các nhà khoa học thường nghiên cứu các hệ thống phức tạp thông qua các phiên bản thu nhỏ hoặc mô hình để hiểu hành vi của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

small-scale versions

Noun Phrase
Lật mặt

Các bản sao hoặc phiên bản đơn giản hóa hoặc thu nhỏ của một cái gì đó, vẫn giữ được các chức năng hoặc đặc điểm cốt lõi.

"The company tested small-scale versions of the new software before releasing the full product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small-scale versions".

Mô hình kiến trúc và quy hoạch đô thị

Các phiên bản thu nhỏ đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong kiến trúc và quy hoạch đô thị. Các kiến trúc sư và nhà quy hoạch sử dụng mô hình thu nhỏ của các tòa nhà hoặc khu đô thị để hình dung, thử nghiệm thiết kế, đánh giá tác động và trình bày ý tưởng cho khách hàng hoặc cộng đồng. Chúng giúp hình dung không gian 3D một cách trực quan hơn nhiều so với bản vẽ 2D.

Sưu tầm mô hình và đồ chơi thu nhỏ

Trên toàn thế giới, có một nền văn hóa sưu tầm mạnh mẽ đối với các phiên bản thu nhỏ của nhiều loại vật phẩm. Từ ô tô, máy bay, tàu hỏa đến búp bê, đồ nội thất nhà búp bê, và các nhân vật lịch sử hoặc khoa học viễn tưởng. Nền văn hóa này đặc biệt phổ biến ở các nước như Nhật Bản (ví dụ: gashapon, mô hình anime), Châu Âu và Mỹ, nơi người ta đánh giá cao sự chi tiết và kỹ năng chế tác của các vật phẩm thu nhỏ này.