(Top Banner Ad)
small serving
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

small serving

UK: /smɔːl ˈsɜːvɪŋ/ • US: /smɔl ˈsɜːrvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phần ăn nhỏ khẩu phần nhỏ lượng thức ăn nhỏ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small portion of food.

Vietnamese Meaning

Một phần thức ăn nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I asked for a small serving of pasta."

    "Tôi đã yêu cầu một phần mì ống nhỏ."

  • "The restaurant offers small servings for children."

    "Nhà hàng phục vụ các phần ăn nhỏ cho trẻ em."

  • "I prefer small servings so I can try more dishes."

    "Tôi thích những phần ăn nhỏ để có thể thử nhiều món hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective small nhỏ, bé
Noun smallness sự nhỏ bé
Verb serve phục vụ, dùng (bữa), cung cấp
Noun serving phần ăn, suất ăn
Noun service dịch vụ, sự phục vụ
Noun server người phục vụ; máy chủ

Synonyms

small portion (phần nhỏ)modest helping (phần ăn vừa phải)

Antonyms

large serving (phần lớn)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*smol-
Latin
servire
Old English
smæl
Old French
servir
Middle English
serven
Modern English
small
Modern English
serving
Modern English
small serving

Nguồn gốc của 'Small Serving'

Câu chuyện về 'small serving' gắn liền với sự phát triển của ẩm thực và nhu cầu cá nhân. Khi xã hội hiện đại chú trọng hơn đến sức khỏe, kiểm soát khẩu phần ăn, hoặc đơn giản là muốn thử nhiều món mà không bị no quá, 'small serving' trở thành một lựa chọn lý tưởng. Nó là sự kết hợp trực tiếp của tính từ 'small' (nhỏ) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'smæl' và danh từ 'serving' (phần ăn, suất ăn) có nguồn gốc từ động từ 'serve' (phục vụ), mà 'serve' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'servire'. Sự kết hợp này thể hiện sự linh hoạt trong văn hóa ẩm thực hiện đại.

Usage Note

Cụm từ 'small serving' chỉ một lượng thức ăn ít hơn so với khẩu phần thông thường. Nó thường được dùng khi ai đó muốn ăn ít hơn, có thể là vì lý do sức khỏe, kiêng khem, hoặc đơn giản là không đói.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + small serving
  • order order a small serving
    (đặt một phần ăn nhỏ)
  • eat eat a small serving
    (ăn một phần ăn nhỏ)
  • request request a small serving
    (yêu cầu một phần ăn nhỏ)
Adjective + small serving
  • perfect a perfect small serving
    (một phần ăn nhỏ hoàn hảo)
  • modest a modest small serving
    (một phần ăn nhỏ vừa phải/khiêm tốn)
small serving + Prepositional Phrase
  • of dessert a small serving of dessert
    (một phần tráng miệng nhỏ)
  • of rice a small serving of rice
    (một suất cơm nhỏ)

Idioms

  • A small serving of humility/reality/justice

    Một chút khiêm tốn / thực tế / công lý (thường là một bài học hoặc kinh nghiệm khiến ai đó nhận ra điều gì đó quan trọng)

    "After the unexpected defeat, the champion received a small serving of humility."

    (Sau thất bại bất ngờ, nhà vô địch đã nhận được một bài học về sự khiêm tốn.)

  • A small serving of good news

    Một chút tin tức tốt lành (thường trong bối cảnh chung không mấy tốt đẹp)

    "Amidst all the company's financial troubles, we finally got a small serving of good news regarding a new client."

    (Giữa bao nhiêu rắc rối tài chính của công ty, cuối cùng chúng tôi cũng nhận được một chút tin tốt lành về một khách hàng mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

small serving

Danh từ
Lật mặt

Một phần thức ăn nhỏ.

"I asked for a small serving of pasta."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I prefer a small serving of dessert after dinner.
Tôi thích một phần tráng miệng nhỏ sau bữa tối.
Phủ định
He doesn't want a small serving; he wants a large one.
Anh ấy không muốn một phần nhỏ; anh ấy muốn một phần lớn.
Nghi vấn
Would you like a small serving of the pasta?
Bạn có muốn một phần nhỏ mì ống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small serving".

Sức khỏe và Chế độ ăn uống

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, việc kiểm soát khẩu phần ăn ('portion control') đang trở nên rất quan trọng, đặc biệt với những người quan tâm đến sức khỏe, duy trì vóc dáng hoặc đang trong chế độ ăn kiêng. 'Small serving' là một cách hữu hiệu để thưởng thức món ăn mà không nạp quá nhiều calo, giúp duy trì sức khỏe và cân nặng lý tưởng.

Trải nghiệm ẩm thực đa dạng

Khái niệm 'small serving' rất phổ biến trong các nhà hàng cao cấp, thực đơn nếm thử ('tasting menu'), hoặc tại các bữa tiệc buffet, tiệc cocktail. Nó cho phép thực khách thử nhiều món khác nhau, khám phá các hương vị đa dạng mà không bị no quá nhanh, mang lại trải nghiệm ẩm thực phong phú và tinh tế.