small serving
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small portion of food.
Vietnamese Meaning
Một phần thức ăn nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I asked for a small serving of pasta."
"Tôi đã yêu cầu một phần mì ống nhỏ."
-
"The restaurant offers small servings for children."
"Nhà hàng phục vụ các phần ăn nhỏ cho trẻ em."
-
"I prefer small servings so I can try more dishes."
"Tôi thích những phần ăn nhỏ để có thể thử nhiều món hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'small serving' chỉ một lượng thức ăn ít hơn so với khẩu phần thông thường. Nó thường được dùng khi ai đó muốn ăn ít hơn, có thể là vì lý do sức khỏe, kiêng khem, hoặc đơn giản là không đói.
Collocations (Từ đi kèm)
-
order order a small serving (đặt một phần ăn nhỏ)
-
eat eat a small serving (ăn một phần ăn nhỏ)
-
request request a small serving (yêu cầu một phần ăn nhỏ)
-
perfect a perfect small serving (một phần ăn nhỏ hoàn hảo)
-
modest a modest small serving (một phần ăn nhỏ vừa phải/khiêm tốn)
-
of dessert a small serving of dessert (một phần tráng miệng nhỏ)
-
of rice a small serving of rice (một suất cơm nhỏ)
Idioms
-
A small serving of humility/reality/justice
Một chút khiêm tốn / thực tế / công lý (thường là một bài học hoặc kinh nghiệm khiến ai đó nhận ra điều gì đó quan trọng)
"After the unexpected defeat, the champion received a small serving of humility."
(Sau thất bại bất ngờ, nhà vô địch đã nhận được một bài học về sự khiêm tốn.)
-
A small serving of good news
Một chút tin tức tốt lành (thường trong bối cảnh chung không mấy tốt đẹp)
"Amidst all the company's financial troubles, we finally got a small serving of good news regarding a new client."
(Giữa bao nhiêu rắc rối tài chính của công ty, cuối cùng chúng tôi cũng nhận được một chút tin tốt lành về một khách hàng mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
small serving
Danh từMột phần thức ăn nhỏ.
"I asked for a small serving of pasta."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I prefer a small serving of dessert after dinner. |
Tôi thích một phần tráng miệng nhỏ sau bữa tối. |
| Phủ định | He doesn't want a small serving; he wants a large one. |
Anh ấy không muốn một phần nhỏ; anh ấy muốn một phần lớn. |
| Nghi vấn | Would you like a small serving of the pasta? |
Bạn có muốn một phần nhỏ mì ống không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small serving".
