(Top Banner Ad)
small portion
A2
Danh từ A2 Ẩm thực, Đời sống

small portion

UK: /smɔːl ˈpɔːʃən/ • US: /smɔl ˈpɔːrʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phần nhỏ khẩu phần nhỏ một ít lượng nhỏ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A limited amount or quantity of something, especially food.

Vietnamese Meaning

Một lượng nhỏ hoặc số lượng hạn chế của một cái gì đó, đặc biệt là thức ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I only ate a small portion of the pizza."

    "Tôi chỉ ăn một miếng pizza nhỏ."

  • "The doctor recommended eating small portions throughout the day."

    "Bác sĩ khuyên nên ăn nhiều bữa nhỏ trong ngày."

  • "She only took a small portion of the dessert."

    "Cô ấy chỉ lấy một phần nhỏ món tráng miệng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun smallness sự nhỏ bé, sự tầm thường
Verb apportion phân bổ, chia phần
Noun apportionment sự phân bổ, sự chia phần
Adjective apportioned đã được phân bổ, đã được chia phần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
portio
Old French
porcion
Middle English
porcioun
Modern English
portion

Nguồn gốc của 'Small' và 'Portion'

Cụm từ 'small portion' được hình thành từ hai từ riêng biệt. 'Small' (nhỏ) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'smæl', liên quan đến các từ gốc Germanic khác và ultimately từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy (*smH-olo-), luôn mang nghĩa 'có kích thước nhỏ'. 'Portion' (phần, khẩu phần) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'portio' (nghĩa là 'một phần, một phần chia'), và qua tiếng Pháp cổ 'porcion' trước khi vào tiếng Anh trung đại. Khi kết hợp, chúng tạo thành nghĩa mô tả một phần nhỏ của tổng thể hoặc một khẩu phần ăn nhỏ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một phần ăn nhỏ trong bữa ăn, hoặc một lượng nhỏ của một chất nào đó. Nó nhấn mạnh đến kích thước nhỏ bé. So với 'small amount' (lượng nhỏ), 'small portion' thường ám chỉ đến việc chia nhỏ hoặc phục vụ một lượng nhỏ từ một tổng thể lớn hơn.

Prepositions

of

Khi đi với giới từ 'of', nó chỉ ra cái gì có một lượng nhỏ. Ví dụ: 'a small portion of cake' (một miếng bánh nhỏ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + small portion
  • tiny a tiny small portion
    (một phần rất nhỏ)
  • meagre a meagre small portion
    (một phần nhỏ bé, không đáng kể)
  • insufficient an insufficient small portion
    (một phần nhỏ không đủ)
Verb + small portion
  • eat eat a small portion
    (ăn một phần nhỏ)
  • take take a small portion
    (lấy một phần nhỏ)
  • serve serve a small portion
    (phục vụ một phần nhỏ)
  • receive receive a small portion
    (nhận một phần nhỏ)
small portion + Noun
  • size small portion size
    (kích thước khẩu phần nhỏ)
  • control small portion control
    (kiểm soát khẩu phần ăn nhỏ)

Idioms

  • a small portion of something

    một phần nhỏ của cái gì đó (thường dùng để chỉ một phần không đáng kể so với tổng thể)

    "Only a small portion of the budget was allocated to the new project."

    (Chỉ một phần nhỏ ngân sách được phân bổ cho dự án mới.)

  • in small portions

    thành những phần nhỏ, từng ít một

    "He preferred to eat his dessert in small portions to savor it."

    (Anh ấy thích ăn món tráng miệng từng ít một để thưởng thức nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

small portion

Danh từ
Lật mặt

Một lượng nhỏ hoặc số lượng hạn chế của một cái gì đó, đặc biệt là thức ăn.

"I only ate a small portion of the pizza."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A small portion of the cake was eaten by him.
Một phần nhỏ của chiếc bánh đã bị ăn bởi anh ấy.
Phủ định
A small portion of the land is not being cultivated this year.
Một phần nhỏ đất đai không được canh tác trong năm nay.
Nghi vấn
Will a small portion of the budget be allocated to marketing?
Liệu một phần nhỏ của ngân sách có được phân bổ cho marketing không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small portion".

Kiểm soát khẩu phần ăn và sức khỏe

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, việc ăn 'small portion' (khẩu phần nhỏ) thường được khuyến khích như một phần của chế độ ăn uống lành mạnh và kiểm soát cân nặng. Nó giúp mọi người ăn uống có chánh niệm, tránh ăn quá nhiều và giảm lãng phí thực phẩm.

Khẩu phần trong ẩm thực cao cấp

Các nhà hàng 'fine dining' (ẩm thực cao cấp) thường phục vụ 'small portion' với trình bày tinh tế. Điều này khác biệt với các nhà hàng bình dân hơn, nơi khẩu phần ăn thường lớn hơn. Khẩu phần nhỏ trong ẩm thực cao cấp nhấn mạnh chất lượng, hương vị và trải nghiệm hơn là số lượng.