small portion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A limited amount or quantity of something, especially food.
Vietnamese Meaning
Một lượng nhỏ hoặc số lượng hạn chế của một cái gì đó, đặc biệt là thức ăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I only ate a small portion of the pizza."
"Tôi chỉ ăn một miếng pizza nhỏ."
-
"The doctor recommended eating small portions throughout the day."
"Bác sĩ khuyên nên ăn nhiều bữa nhỏ trong ngày."
-
"She only took a small portion of the dessert."
"Cô ấy chỉ lấy một phần nhỏ món tráng miệng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | smallness | sự nhỏ bé, sự tầm thường |
| Verb | apportion | phân bổ, chia phần |
| Noun | apportionment | sự phân bổ, sự chia phần |
| Adjective | apportioned | đã được phân bổ, đã được chia phần |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một phần ăn nhỏ trong bữa ăn, hoặc một lượng nhỏ của một chất nào đó. Nó nhấn mạnh đến kích thước nhỏ bé. So với 'small amount' (lượng nhỏ), 'small portion' thường ám chỉ đến việc chia nhỏ hoặc phục vụ một lượng nhỏ từ một tổng thể lớn hơn.
Prepositions
Khi đi với giới từ 'of', nó chỉ ra cái gì có một lượng nhỏ. Ví dụ: 'a small portion of cake' (một miếng bánh nhỏ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
tiny a tiny small portion (một phần rất nhỏ)
-
meagre a meagre small portion (một phần nhỏ bé, không đáng kể)
-
insufficient an insufficient small portion (một phần nhỏ không đủ)
-
eat eat a small portion (ăn một phần nhỏ)
-
take take a small portion (lấy một phần nhỏ)
-
serve serve a small portion (phục vụ một phần nhỏ)
-
receive receive a small portion (nhận một phần nhỏ)
-
size small portion size (kích thước khẩu phần nhỏ)
-
control small portion control (kiểm soát khẩu phần ăn nhỏ)
Idioms
-
a small portion of something
một phần nhỏ của cái gì đó (thường dùng để chỉ một phần không đáng kể so với tổng thể)
"Only a small portion of the budget was allocated to the new project."
(Chỉ một phần nhỏ ngân sách được phân bổ cho dự án mới.)
-
in small portions
thành những phần nhỏ, từng ít một
"He preferred to eat his dessert in small portions to savor it."
(Anh ấy thích ăn món tráng miệng từng ít một để thưởng thức nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
small portion
Danh từMột lượng nhỏ hoặc số lượng hạn chế của một cái gì đó, đặc biệt là thức ăn.
"I only ate a small portion of the pizza."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A small portion of the cake was eaten by him. |
Một phần nhỏ của chiếc bánh đã bị ăn bởi anh ấy. |
| Phủ định | A small portion of the land is not being cultivated this year. |
Một phần nhỏ đất đai không được canh tác trong năm nay. |
| Nghi vấn | Will a small portion of the budget be allocated to marketing? |
Liệu một phần nhỏ của ngân sách có được phân bổ cho marketing không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small portion".
