(Top Banner Ad)
smart cookie
B2
Noun (informal) B2 Giao tiếp hàng ngày

smart cookie

UK: /ˈsmɑːt ˈkʊki/ • US: /ˈsmɑːrt ˈkʊki/

Nghĩa tiếng Việt

người thông minh người lanh lợi người giỏi giang cao thủ dân chơi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A clever or intelligent person.

Vietnamese Meaning

Một người thông minh, lanh lợi, giỏi giang (thường dùng để khen ngợi).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's a smart cookie; she figured out the problem in no time."

    "Cô ấy thật là một người thông minh; cô ấy đã giải quyết vấn đề ngay lập tức."

  • "You're a smart cookie for figuring that out on your own."

    "Bạn thật thông minh khi tự mình tìm ra điều đó."

  • "He's a smart cookie, always coming up with new ideas."

    "Anh ấy là một người rất thông minh, luôn đưa ra những ý tưởng mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective smart Thông minh, lanh lợi, sắc sảo
Noun smartness Sự thông minh, sự lanh lợi
Verb smarten Làm cho thông minh hơn, làm cho gọn gàng hơn
Adverb smartly Một cách thông minh, một cách lanh lợi
Noun cookie Bánh quy; (lóng) người

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
smeart
Middle English
smart
Dutch
koekje
American English (early 20th century)
smart cookie

Nguồn gốc của 'Smart Cookie'

Cụm từ 'smart cookie' là một thành ngữ tiếng Anh Mỹ, xuất hiện vào khoảng đầu thế kỷ 20. Từ 'smart' đã phát triển nghĩa 'thông minh, lanh lợi' từ lâu. Còn 'cookie' (bánh quy) trong tiếng Anh Mỹ thường được dùng một cách thân mật để chỉ một người, tương tự như 'guy' hay 'fellow'. Khi kết hợp lại, nó tạo ra hình ảnh một người có trí óc sắc sảo, thông minh và tháo vát.

Sự liên tưởng đến 'cookie' chỉ người

Cách dùng 'cookie' để chỉ người cũng xuất hiện trong các thành ngữ khác như 'tough cookie' (người kiên cường, khó nhằn) hoặc 'odd cookie' (người kỳ quặc). Trong bối cảnh này, 'cookie' mang sắc thái thân thiện, đôi khi đáng yêu, kết hợp với 'smart' tạo nên một lời khen nhẹ nhàng nhưng đầy ý nghĩa về sự thông minh, tinh ranh của một người.

Usage Note

Thường được sử dụng một cách thân mật, suồng sã để khen ngợi ai đó thông minh và có năng lực. Cụm từ này mang sắc thái tích cực, đôi khi pha chút hài hước hoặc ngưỡng mộ. Nó không trang trọng như 'genius' hay 'intellectual' mà gần gũi, đời thường hơn. So với 'brainy', 'smart cookie' có thể ám chỉ người đó có sự khôn ngoan, lanh lợi trong các tình huống thực tế, không chỉ giỏi lý thuyết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + smart cookie
  • a real a real smart cookie
    (một người thật sự thông minh/lanh lợi)
  • a bright a bright smart cookie
    (một người cực kỳ thông minh/sáng dạ)
  • one one smart cookie
    (một người rất thông minh/tài giỏi)
Verb + smart cookie
  • to be to be a smart cookie
    (là một người thông minh/lanh lợi)
  • to prove oneself to prove oneself a smart cookie
    (chứng tỏ mình là một người thông minh/tài giỏi)

Idioms

  • smart cookie

    Người thông minh, lanh lợi, sắc sảo, tháo vát. Thường dùng để khen ngợi khả năng tư duy nhanh nhạy hoặc giải quyết vấn đề hiệu quả.

    "My daughter is a smart cookie; she figured out that puzzle in minutes."

    (Con gái tôi là một cô bé thông minh; nó giải được câu đố đó chỉ trong vài phút.)

  • a real smart cookie

    Một người cực kỳ thông minh, thực sự tài giỏi. Nhấn mạnh mức độ thông minh.

    "Don't underestimate him; he's a real smart cookie when it comes to business."

    (Đừng đánh giá thấp anh ấy; anh ấy thực sự là một người rất thông minh trong kinh doanh đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smart cookie

Noun (informal)
Lật mặt

Một người thông minh, lanh lợi, giỏi giang (thường dùng để khen ngợi).

"She's a smart cookie; she figured out the problem in no time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she is such a smart cookie explains her quick promotion.
Việc cô ấy là một người rất thông minh giải thích cho sự thăng tiến nhanh chóng của cô ấy.
Phủ định
Whether he is a smart cookie or not doesn't influence my decision.
Việc anh ấy có phải là một người thông minh hay không không ảnh hưởng đến quyết định của tôi.
Nghi vấn
Why she's considered a smart cookie is still a mystery to many.
Tại sao cô ấy được coi là một người thông minh vẫn còn là một bí ẩn đối với nhiều người.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smart cookie".

Cách gọi người thân mật bằng 'cookie'

Trong tiếng Anh Mỹ, 'cookie' đôi khi được dùng như một biệt ngữ thân mật để chỉ một người có những đặc điểm nhất định, không chỉ riêng 'smart cookie'. Ví dụ, 'tough cookie' chỉ người kiên cường, mạnh mẽ, khó bị đánh bại. Cách dùng này tạo ra một sắc thái gần gũi, đôi khi mang tính trìu mến khi nói về một người.

Giá trị của sự thông minh trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, sự thông minh, khả năng tư duy độc lập và giải quyết vấn đề được đánh giá rất cao. Cụm từ 'smart cookie' là một cách khen ngợi tích cực, cho thấy sự ngưỡng mộ đối với trí tuệ và sự tháo vát của một cá nhân, đặc biệt là trong môi trường học thuật và kinh doanh.