bright spark
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A clever or intelligent person, especially a child or young person.
Vietnamese Meaning
Một người thông minh, lanh lợi, đặc biệt là trẻ em hoặc người trẻ tuổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a bright spark; he always gets top marks in his class."
"Cậu ấy là một người rất thông minh; cậu ấy luôn đạt điểm cao nhất trong lớp."
-
"That bright spark came up with a brilliant solution to the problem."
"Cái người thông minh đó đã nghĩ ra một giải pháp tuyệt vời cho vấn đề."
-
"Who was the bright spark who decided to book the hotel without checking the reviews?"
"Ai là người thông minh đã quyết định đặt khách sạn mà không kiểm tra các đánh giá vậy?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | bright | Thông minh, sáng sủa |
| Noun | brightness | Sự thông minh, độ sáng |
| Verb | sparkle | Lấp lánh, tỏa sáng (trí tuệ) |
| Adverb | brightly | Một cách sáng láng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ một người trẻ có tiềm năng, hoặc đôi khi dùng với ý mỉa mai nếu người đó tỏ ra quá thông minh theo cách gây khó chịu. Khác với 'genius' (thiên tài) vì 'bright spark' chỉ sự thông minh nhanh nhạy, còn 'genius' ám chỉ khả năng đặc biệt vượt trội.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Real a real bright spark (một người thực sự thông minh)
-
Some some bright spark (kẻ 'thông minh' nào đó (thường dùng mỉa mai))
-
Be be a bright spark (là một người nhanh trí)
-
Think think you're a bright spark (tưởng mình là kẻ thông minh)
Idioms
-
A bright spark
Một người thông minh, nhanh trí hoặc (mỉa mai) một kẻ làm chuyện ngớ ngẩn.
"Some bright spark left the tap running all night."
(Kẻ 'thông minh' nào đó đã để vòi nước chảy suốt cả đêm.)
-
Not the brightest spark
Không được thông minh cho lắm (cách nói giảm nói tránh).
"He's a nice guy, but he's not the brightest spark in the box."
(Anh ấy là người tốt, nhưng không được thông minh sắc sảo cho lắm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bright spark
nounMột người thông minh, lanh lợi, đặc biệt là trẻ em hoặc người trẻ tuổi.
"He's a bright spark; he always gets top marks in his class."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be a bright spark in the company with her innovative ideas. |
Cô ấy sẽ là một nhân tố sáng giá trong công ty với những ý tưởng sáng tạo của mình. |
| Phủ định | He is not going to be a bright spark if he doesn't improve his work ethic. |
Anh ấy sẽ không phải là một nhân tố sáng giá nếu anh ấy không cải thiện đạo đức làm việc của mình. |
| Nghi vấn | Will she be a bright spark in the team, contributing fresh perspectives? |
Liệu cô ấy có phải là một nhân tố sáng giá trong đội, đóng góp những góc nhìn mới mẻ không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a bright spark in our class; she always has interesting ideas. |
Cô ấy là một người thông minh trong lớp chúng ta; cô ấy luôn có những ý tưởng thú vị. |
| Phủ định | He is not a bright spark; he rarely understands complex concepts. |
Anh ấy không phải là một người thông minh; anh ấy hiếm khi hiểu các khái niệm phức tạp. |
| Nghi vấn | Is she a bright spark? She answers all the questions correctly. |
Cô ấy có phải là một người thông minh không? Cô ấy trả lời đúng tất cả các câu hỏi. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bright spark".
