(Top Banner Ad)
bright spark
B2
noun B2 Chung

bright spark

UK: /ˌbraɪt ˈspɑːrk/

Nghĩa tiếng Việt

người thông minh người lanh lợi người sáng dạ cái đầu thông minh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A clever or intelligent person, especially a child or young person.

Vietnamese Meaning

Một người thông minh, lanh lợi, đặc biệt là trẻ em hoặc người trẻ tuổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a bright spark; he always gets top marks in his class."

    "Cậu ấy là một người rất thông minh; cậu ấy luôn đạt điểm cao nhất trong lớp."

  • "That bright spark came up with a brilliant solution to the problem."

    "Cái người thông minh đó đã nghĩ ra một giải pháp tuyệt vời cho vấn đề."

  • "Who was the bright spark who decided to book the hotel without checking the reviews?"

    "Ai là người thông minh đã quyết định đặt khách sạn mà không kiểm tra các đánh giá vậy?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bright Thông minh, sáng sủa
Noun brightness Sự thông minh, độ sáng
Verb sparkle Lấp lánh, tỏa sáng (trí tuệ)
Adverb brightly Một cách sáng láng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhereg- (to shine) + *spreg- (to speak/scatter)
Proto-Germanic
*berhtaz + *sparko
Old English
beorht + spearca
Modern English
bright spark (19th century usage)

Nguồn gốc sự thông minh và ánh sáng

Trong tiếng Anh cổ, 'bright' không chỉ nói về ánh sáng vật lý mà còn là ẩn dụ cho sự sắc sảo. 'Spark' (tia lửa) đại diện cho khởi đầu của một ý tưởng hoặc sự sống. Sự kết hợp này ban đầu để khen ngợi một người trẻ tuổi đầy triển vọng và nhiệt huyết.

Sự chuyển dịch sang nghĩa mỉa mai

Dù bắt nguồn từ một lời khen, nhưng từ thế kỷ 20, người Anh bắt đầu sử dụng 'bright spark' với giọng điệu mỉa mai (sarcasm). Ngày nay, nó thường được dùng để chỉ trích một ai đó vừa làm một việc ngớ ngẩn nhưng lại tưởng mình thông minh.

Usage Note

Thường dùng để chỉ một người trẻ có tiềm năng, hoặc đôi khi dùng với ý mỉa mai nếu người đó tỏ ra quá thông minh theo cách gây khó chịu. Khác với 'genius' (thiên tài) vì 'bright spark' chỉ sự thông minh nhanh nhạy, còn 'genius' ám chỉ khả năng đặc biệt vượt trội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bright spark
  • Real a real bright spark
    (một người thực sự thông minh)
  • Some some bright spark
    (kẻ 'thông minh' nào đó (thường dùng mỉa mai))
Verb + bright spark
  • Be be a bright spark
    (là một người nhanh trí)
  • Think think you're a bright spark
    (tưởng mình là kẻ thông minh)

Idioms

  • A bright spark

    Một người thông minh, nhanh trí hoặc (mỉa mai) một kẻ làm chuyện ngớ ngẩn.

    "Some bright spark left the tap running all night."

    (Kẻ 'thông minh' nào đó đã để vòi nước chảy suốt cả đêm.)

  • Not the brightest spark

    Không được thông minh cho lắm (cách nói giảm nói tránh).

    "He's a nice guy, but he's not the brightest spark in the box."

    (Anh ấy là người tốt, nhưng không được thông minh sắc sảo cho lắm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bright spark

noun
Lật mặt

Một người thông minh, lanh lợi, đặc biệt là trẻ em hoặc người trẻ tuổi.

"He's a bright spark; he always gets top marks in his class."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be a bright spark in the company with her innovative ideas.
Cô ấy sẽ là một nhân tố sáng giá trong công ty với những ý tưởng sáng tạo của mình.
Phủ định
He is not going to be a bright spark if he doesn't improve his work ethic.
Anh ấy sẽ không phải là một nhân tố sáng giá nếu anh ấy không cải thiện đạo đức làm việc của mình.
Nghi vấn
Will she be a bright spark in the team, contributing fresh perspectives?
Liệu cô ấy có phải là một nhân tố sáng giá trong đội, đóng góp những góc nhìn mới mẻ không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a bright spark in our class; she always has interesting ideas.
Cô ấy là một người thông minh trong lớp chúng ta; cô ấy luôn có những ý tưởng thú vị.
Phủ định
He is not a bright spark; he rarely understands complex concepts.
Anh ấy không phải là một người thông minh; anh ấy hiếm khi hiểu các khái niệm phức tạp.
Nghi vấn
Is she a bright spark? She answers all the questions correctly.
Cô ấy có phải là một người thông minh không? Cô ấy trả lời đúng tất cả các câu hỏi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bright spark".

Sự mỉa mai kiểu Anh (British Sarcasm)

Trong văn hóa Anh, 'bright spark' là ví dụ điển hình cho việc dùng từ tích cực để diễn đạt ý tiêu cực. Khi ai đó mắc lỗi ngớ ngẩn, người Anh sẽ gọi họ là 'bright spark' để nhấn mạnh sự thiếu sót đó một cách hài hước nhưng cay nghiệt.

Biểu tượng tia lửa trong giáo dục

Cụm từ này cũng phản ánh tư duy phương Tây coi trí tuệ là một 'tia sáng' (spark). Trong trường học, các giáo viên thường dùng nó để khuyến khích học sinh có những ý tưởng đột phá, sáng tạo.