(Top Banner Ad)
smart person
B1
Tính từ (smart) B1 Tổng quát

smart person

UK: /smɑːt ˈpɜːsn/ • US: /smɑːrt ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người thông minh người lanh lợi người nhanh trí
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing a quick-witted intelligence.

Vietnamese Meaning

Thông minh, lanh lợi, nhanh trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a smart person who always finds solutions to problems."

    "Cô ấy là một người thông minh, luôn tìm ra giải pháp cho các vấn đề."

  • "She is a smart person and a hard worker."

    "Cô ấy là một người thông minh và chăm chỉ."

  • "We need a smart person to solve this problem."

    "Chúng ta cần một người thông minh để giải quyết vấn đề này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective smart thông minh, lanh lợi, sắc sảo
Adverb smartly một cách thông minh, nhanh nhẹn; bảnh bao
Noun smartness sự thông minh, sự nhanh nhẹn; sự bảnh bao
Verb smarten làm cho thông minh/sáng sủa hơn; làm cho bảnh bao hơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

gifted person (người có năng khiếu)talented person (người tài năng)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
smeart
Middle English
smert
Modern English
smart

Sự Thay Đổi Ý Nghĩa Của 'Smart'

Ban đầu, từ 'smart' trong tiếng Anh cổ (smeart) có nghĩa là 'gây đau đớn, nhức nhối' hoặc 'nỗi đau'. Trải qua thời gian, vào tiếng Anh Trung cổ (smert), nghĩa của nó bắt đầu mở rộng sang 'nhanh nhẹn, sắc bén'. Dần dần, nghĩa 'thông minh, nhanh trí' như chúng ta dùng ngày nay đã xuất hiện và trở nên phổ biến, trong khi nghĩa gốc về nỗi đau dần mất đi. Từ 'person' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'persona' (mặt nạ, vai trò) thông qua tiếng Pháp cổ, chỉ một cá nhân con người.

Usage Note

Tính từ 'smart' thường được dùng để chỉ khả năng học hỏi và hiểu biết nhanh chóng, giải quyết vấn đề hiệu quả. Khác với 'intelligent' (thông minh) mang tính tổng quát hơn về trí tuệ, 'smart' thường nhấn mạnh sự nhanh nhạy và khả năng ứng biến.
Cụm từ 'smart person' dùng để chỉ một cá nhân có trí tuệ và khả năng tư duy tốt. Cần phân biệt với 'wise person' (người khôn ngoan), vốn ám chỉ người có kinh nghiệm và khả năng đưa ra quyết định đúng đắn dựa trên kinh nghiệm đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + smart person
  • truly a truly smart person
    (một người thực sự thông minh)
  • incredibly an incredibly smart person
    (một người cực kỳ thông minh)
  • highly a highly smart person
    (một người rất thông minh, có trí tuệ cao)
Verb + smart person
  • identify identify a smart person
    (nhận diện/xác định một người thông minh)
  • listen to listen to a smart person
    (lắng nghe một người thông minh)
  • be be a smart person
    (là một người thông minh)
Noun + smart person
  • the advice of the advice of a smart person
    (lời khuyên của một người thông minh)
  • the ideas of the ideas of a smart person
    (những ý tưởng của một người thông minh)

Idioms

  • a smart cookie

    một người thông minh, lanh lợi, tháo vát (thường dùng thân mật, mang ý tích cực)

    "She's a smart cookie; she'll figure out how to solve the problem quickly."

    (Cô ấy là một người rất thông minh; cô ấy sẽ nhanh chóng tìm ra cách giải quyết vấn đề thôi.)

  • a smart aleck

    một người thông minh vặt, hay khoe khoang sự hiểu biết của mình một cách khó chịu hoặc cố tình tỏ vẻ khôn hơn người khác (mang ý tiêu cực)

    "Don't be such a smart aleck and just answer the question directly."

    (Đừng có làm ra vẻ thông minh vặt như thế, cứ trả lời thẳng vào câu hỏi đi.)

  • street smarts vs. book smarts

    sự thông minh thực tế, kinh nghiệm sống đối lập với sự thông minh sách vở, lý thuyết

    "He may not have many book smarts, but he's got plenty of street smarts."

    (Anh ấy có thể không thông minh về sách vở, nhưng lại rất tháo vát trong cuộc sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smart person

Tính từ (smart)
Lật mặt

Thông minh, lanh lợi, nhanh trí.

"She is a smart person who always finds solutions to problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A smart person is someone who always finds innovative solutions to problems.
Một người thông minh là người luôn tìm ra những giải pháp sáng tạo cho các vấn đề.
Phủ định
A smart person isn't someone who gives up easily when facing challenges that require critical thinking.
Một người thông minh không phải là người dễ dàng bỏ cuộc khi đối mặt với những thử thách đòi hỏi tư duy phản biện.
Nghi vấn
Is a smart person someone whose ideas are consistently praised for their ingenuity?
Có phải người thông minh là người mà những ý tưởng của họ luôn được khen ngợi vì sự khéo léo không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had studied harder, he would be a smarter person now.
Nếu anh ấy học hành chăm chỉ hơn, bây giờ anh ấy đã là một người thông minh hơn rồi.
Phủ định
If she hadn't relied on others, she wouldn't be needing a smart person to help her now.
Nếu cô ấy không dựa dẫm vào người khác, cô ấy sẽ không cần một người thông minh giúp đỡ cô ấy bây giờ.
Nghi vấn
If they had invested wisely, would they be considered smart people today?
Nếu họ đã đầu tư một cách khôn ngoan, họ có được coi là những người thông minh ngày hôm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smart person".

Giá Trị Của Trí Tuệ Ở Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, trí tuệ và sự thông minh được đánh giá rất cao. Người ta thường coi trọng khả năng suy luận, giải quyết vấn đề và học hỏi. Giáo dục đóng vai trò trung tâm trong việc phát triển và công nhận những người thông minh.

Các Loại Hình Thông Minh

Xã hội phương Tây nhận thức rằng có nhiều loại hình thông minh khác nhau. Ngoài 'thông minh sách vở' (book smarts) liên quan đến kiến thức hàn lâm và khả năng học tập, còn có 'thông minh đường phố' (street smarts) tức là sự khôn ngoan, tháo vát trong cuộc sống thực tế, và 'thông minh cảm xúc' (emotional intelligence) là khả năng hiểu và quản lý cảm xúc của bản thân và người khác. Một 'smart person' có thể xuất sắc ở một hoặc nhiều loại hình này.