stupid person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person lacking intelligence or common sense; someone who is foolish or unintelligent.
Vietnamese Meaning
Một người thiếu thông minh hoặc óc phán đoán thông thường; một người ngốc nghếch hoặc không thông minh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He made a stupid decision and now he's paying the price. He's a really stupid person."
"Anh ta đã đưa ra một quyết định ngu ngốc và giờ anh ta đang phải trả giá. Anh ta là một người thực sự ngốc nghếch."
-
"Don't be a stupid person and believe everything you read online."
"Đừng là một người ngu ngốc và tin mọi thứ bạn đọc trên mạng."
-
"Only a stupid person would drive that fast in this weather."
"Chỉ có một người ngốc mới lái xe nhanh như vậy trong thời tiết này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một người có hành vi hoặc quyết định được coi là thiếu suy nghĩ hoặc vô lý. Nó có thể mang tính xúc phạm, tùy thuộc vào ngữ cảnh và cách sử dụng. So sánh với 'fool', 'idiot', 'moron', 'imbecile' (những từ này mang sắc thái khác nhau về mức độ ngu ngốc và thường được coi là xúc phạm hơn). 'Naive' chỉ sự ngây thơ, thiếu kinh nghiệm, không hẳn là ngu ngốc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly a truly stupid person (một người thực sự ngu ngốc)
-
utterly an utterly stupid person (một người hoàn toàn ngu ngốc)
-
an incredibly an incredibly stupid person (một người cực kỳ ngu ngốc)
-
call call someone a stupid person (gọi ai đó là người ngu ngốc)
-
consider consider someone a stupid person (coi ai đó là người ngu ngốc)
-
behave like behave like a stupid person (hành xử như một người ngu ngốc)
-
only a only a stupid person would do that (chỉ một người ngu ngốc mới làm điều đó)
-
don't be a don't be a stupid person (đừng trở thành một người ngu ngốc)
Idioms
-
Only a stupid person would think that.
Chỉ một người ngu ngốc mới nghĩ như vậy.
"He believed the fake news without checking the source. Only a stupid person would think that."
(Anh ta tin tin giả mà không kiểm tra nguồn. Chỉ một người ngu ngốc mới nghĩ như vậy.)
-
Don't act like a stupid person.
Đừng hành động như một người ngu ngốc.
"You know the rules, so don't act like a stupid person and follow them."
(Bạn biết các quy tắc, vì vậy đừng hành động như một người ngu ngốc và hãy tuân theo chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stupid person
Danh từMột người thiếu thông minh hoặc óc phán đoán thông thường; một người ngốc nghếch hoặc không thông minh.
"He made a stupid decision and now he's paying the price. He's a really stupid person."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stupid person".
