foolish person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một người thiếu sự khôn ngoan hoặc khả năng phán đoán tốt; một người hành động một cách dại dột.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Only a foolish person would try to swim across the river in this weather."
"Chỉ có một người dại dột mới cố gắng bơi qua sông trong thời tiết này."
-
"He was a foolish person to invest all his money in that risky venture."
"Anh ta là một người dại dột khi đầu tư tất cả tiền của mình vào liên doanh đầy rủi ro đó."
-
"It would be foolish to ignore the warnings of experienced climbers."
"Sẽ là dại dột nếu bỏ qua những lời cảnh báo của những người leo núi giàu kinh nghiệm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fool | kẻ ngốc, người khờ dại |
| Noun | foolishness | sự ngu ngốc, hành động dại dột |
| Adjective | foolish | ngu ngốc, khờ dại |
| Adverb | foolishly | một cách ngu ngốc, dại dột |
| Verb | fool | lừa gạt, đánh lừa; làm cho ai đó trông ngốc nghếch |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'foolish person' dùng để chỉ một người có những hành động hoặc lời nói thiếu suy nghĩ, không hợp lý, và thường gây ra hậu quả tiêu cực. Nó nhấn mạnh vào sự thiếu khôn ngoan và khả năng phán đoán kém cỏi của người đó. Khác với 'idiot' (ngu ngốc) hoặc 'moron' (người đần độn), 'foolish person' không nhất thiết ám chỉ trí tuệ thấp mà chủ yếu nói về hành vi. So với 'silly person' (người ngớ ngẩn), 'foolish person' mang sắc thái nghiêm trọng hơn, ám chỉ hành động có thể gây hại hoặc có hậu quả đáng kể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
utterly an utterly foolish person (một người cực kỳ ngu ngốc)
-
truly a truly foolish person (một người thực sự ngốc nghếch)
-
rather a rather foolish person (một người khá ngốc nghếch)
-
completely a completely foolish person (một người hoàn toàn ngu ngốc)
-
be to be a foolish person (là một người ngu ngốc)
-
act like to act like a foolish person (hành động như một người ngu ngốc)
-
call someone to call someone a foolish person (gọi ai đó là một người ngu ngốc)
Idioms
-
A foolish person and their money are soon parted.
Một người ngốc nghếch và tiền của họ sẽ sớm chia lìa (ám chỉ người ngốc nghếch thường tiêu tiền không suy nghĩ, bốc đồng và nhanh chóng hết tiền).
"He bought a luxury car he couldn't afford; a foolish person and their money are soon parted."
(Anh ta đã mua một chiếc xe sang trọng mà anh ta không đủ khả năng chi trả; quả đúng là 'một người ngốc nghếch và tiền của họ sẽ sớm chia lìa'.)
-
To play the foolish person.
Giả vờ ngốc nghếch, đóng vai trò của một người ngu ngốc (thường để che giấu sự thông minh hoặc tránh trách nhiệm).
"Don't play the foolish person; I know you understand what I'm saying."
(Đừng giả vờ ngu ngốc; tôi biết bạn hiểu tôi đang nói gì mà.)
-
A foolish person's paradise.
Thiên đường của kẻ ngốc; một trạng thái hạnh phúc hoặc lạc quan dựa trên sự hiểu lầm, tự lừa dối, hoặc thiếu thực tế.
"Believing that everything will be fine without any effort is living in a foolish person's paradise."
(Tin rằng mọi thứ sẽ ổn mà không cần nỗ lực gì là đang sống trong 'thiên đường của kẻ ngốc'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
foolish person
Danh từMột người thiếu sự khôn ngoan hoặc khả năng phán đoán tốt; một người hành động một cách dại dột.
"Only a foolish person would try to swim across the river in this weather."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foolish person".
