(Top Banner Ad)
foolish person
B1
Danh từ B1 Chung

foolish person

UK: /ˈfuːlɪʃ ˈpɜːsn/ • US: /ˈfuːlɪʃ ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người dại dột kẻ ngốc nghếch người thiếu suy nghĩ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person lacking good sense or judgment; someone who acts unwisely.

Vietnamese Meaning

Một người thiếu sự khôn ngoan hoặc khả năng phán đoán tốt; một người hành động một cách dại dột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Only a foolish person would try to swim across the river in this weather."

    "Chỉ có một người dại dột mới cố gắng bơi qua sông trong thời tiết này."

  • "He was a foolish person to invest all his money in that risky venture."

    "Anh ta là một người dại dột khi đầu tư tất cả tiền của mình vào liên doanh đầy rủi ro đó."

  • "It would be foolish to ignore the warnings of experienced climbers."

    "Sẽ là dại dột nếu bỏ qua những lời cảnh báo của những người leo núi giàu kinh nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fool kẻ ngốc, người khờ dại
Noun foolishness sự ngu ngốc, hành động dại dột
Adjective foolish ngu ngốc, khờ dại
Adverb foolishly một cách ngu ngốc, dại dột
Verb fool lừa gạt, đánh lừa; làm cho ai đó trông ngốc nghếch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
follis
Latin
persona
Old French
fol
Old French
persone
Middle English
folish
Middle English
persoun
Modern English
foolish person

Nguồn gốc của 'foolish'

Từ 'foolish' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'follis', có nghĩa là 'cái ống thổi' hoặc 'người rỗng tuếch', ám chỉ sự trống rỗng trong suy nghĩ. Ý nghĩa này sau đó phát triển thành 'người ngốc nghếch' hoặc 'người bị lừa dối' trong tiếng Pháp cổ ('fol'), và cuối cùng trở thành 'ngu ngốc' trong tiếng Anh hiện đại. Việc kết hợp với 'person' (người) chỉ đơn giản tạo ra cụm từ mô tả một người có những đặc điểm này.

Usage Note

Cụm từ 'foolish person' dùng để chỉ một người có những hành động hoặc lời nói thiếu suy nghĩ, không hợp lý, và thường gây ra hậu quả tiêu cực. Nó nhấn mạnh vào sự thiếu khôn ngoan và khả năng phán đoán kém cỏi của người đó. Khác với 'idiot' (ngu ngốc) hoặc 'moron' (người đần độn), 'foolish person' không nhất thiết ám chỉ trí tuệ thấp mà chủ yếu nói về hành vi. So với 'silly person' (người ngớ ngẩn), 'foolish person' mang sắc thái nghiêm trọng hơn, ám chỉ hành động có thể gây hại hoặc có hậu quả đáng kể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + foolish person
  • utterly an utterly foolish person
    (một người cực kỳ ngu ngốc)
  • truly a truly foolish person
    (một người thực sự ngốc nghếch)
  • rather a rather foolish person
    (một người khá ngốc nghếch)
  • completely a completely foolish person
    (một người hoàn toàn ngu ngốc)
Verb + foolish person
  • be to be a foolish person
    (là một người ngu ngốc)
  • act like to act like a foolish person
    (hành động như một người ngu ngốc)
  • call someone to call someone a foolish person
    (gọi ai đó là một người ngu ngốc)

Idioms

  • A foolish person and their money are soon parted.

    Một người ngốc nghếch và tiền của họ sẽ sớm chia lìa (ám chỉ người ngốc nghếch thường tiêu tiền không suy nghĩ, bốc đồng và nhanh chóng hết tiền).

    "He bought a luxury car he couldn't afford; a foolish person and their money are soon parted."

    (Anh ta đã mua một chiếc xe sang trọng mà anh ta không đủ khả năng chi trả; quả đúng là 'một người ngốc nghếch và tiền của họ sẽ sớm chia lìa'.)

  • To play the foolish person.

    Giả vờ ngốc nghếch, đóng vai trò của một người ngu ngốc (thường để che giấu sự thông minh hoặc tránh trách nhiệm).

    "Don't play the foolish person; I know you understand what I'm saying."

    (Đừng giả vờ ngu ngốc; tôi biết bạn hiểu tôi đang nói gì mà.)

  • A foolish person's paradise.

    Thiên đường của kẻ ngốc; một trạng thái hạnh phúc hoặc lạc quan dựa trên sự hiểu lầm, tự lừa dối, hoặc thiếu thực tế.

    "Believing that everything will be fine without any effort is living in a foolish person's paradise."

    (Tin rằng mọi thứ sẽ ổn mà không cần nỗ lực gì là đang sống trong 'thiên đường của kẻ ngốc'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foolish person

Danh từ
Lật mặt

Một người thiếu sự khôn ngoan hoặc khả năng phán đoán tốt; một người hành động một cách dại dột.

"Only a foolish person would try to swim across the river in this weather."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foolish person".

Vai trò của 'Kẻ ngốc' trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa và văn học phương Tây, đặc biệt là thời Trung cổ và Phục hưng, nhân vật 'kẻ ngốc' (jester hoặc fool) thường xuất hiện. Mặc dù bị coi là ngốc nghếch, họ thường là những người duy nhất có thể nói lên sự thật phũ phàng với các vị vua chúa mà không bị trừng phạt. Họ dùng sự hài hước và ngây thơ giả tạo để phê phán xã hội, đóng vai trò như một tấm gương phản chiếu sự ngu ngốc của người khác.

Sự khôn ngoan và sự ngu dại trong tục ngữ

Nhiều nền văn hóa có vô số tục ngữ và câu nói đối lập giữa sự khôn ngoan và sự ngu dại. Ví dụ, câu 'A wise man learns from the mistakes of others, a foolish man learns from his own' (Người khôn học từ sai lầm của người khác, kẻ ngốc học từ sai lầm của chính mình) nhấn mạnh rằng sự ngu ngốc không chỉ là thiếu kiến thức, mà còn là thiếu khả năng học hỏi và suy nghĩ thấu đáo.