(Top Banner Ad)
smiley
A2
danh từ A2 Giao tiếp, Công nghệ thông tin

smiley

UK: /ˈsmaɪli/ • US: /ˈsmaɪli/

Nghĩa tiếng Việt

mặt cười biểu tượng mặt cười emoticon mặt cười
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A representation of a human face, usually yellow, depicting a smile, used in electronic communications.

Vietnamese Meaning

Một biểu tượng khuôn mặt người, thường có màu vàng, biểu thị nụ cười, được sử dụng trong giao tiếp điện tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She sent me a smiley face in her text message."

    "Cô ấy gửi cho tôi một khuôn mặt cười trong tin nhắn văn bản của cô ấy."

  • "The email included a smiley to show he was joking."

    "Email bao gồm một biểu tượng mặt cười để cho thấy anh ấy đang đùa."

  • "Use smileys sparingly in professional correspondence."

    "Sử dụng biểu tượng mặt cười một cách tiết kiệm trong thư tín chuyên nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun smile nụ cười; sự mỉm cười
Verb smile mỉm cười
Adjective smiling đang mỉm cười; tươi cười
Noun smiler người hay cười

Synonyms

Related Words

frown (cau mày)sadface (mặt buồn)

Subject Area

Giao tiếp, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
smile
English
smiley

Nguồn gốc Mặt Cười

Từ 'smiley' bắt nguồn từ động từ và danh từ 'smile' (cười) trong tiếng Anh, kết hợp với hậu tố '-y' thường dùng để tạo tính từ hoặc danh từ có nghĩa nhỏ bé, dễ thương. Hình ảnh mặt cười màu vàng đầu tiên được tạo ra vào năm 1963 bởi Harvey Ball, một nghệ sĩ đồ họa người Mỹ, với mục đích nâng cao tinh thần làm việc của nhân viên. Sau đó, nó nhanh chóng trở thành một biểu tượng toàn cầu của niềm vui và sự tích cực.

Usage Note

Từ 'smiley' thường dùng để chỉ biểu tượng cảm xúc (emoticon) hoặc emoji thể hiện nụ cười. Nó có thể đơn giản như ':)' hoặc chi tiết hơn như một hình ảnh đồ họa. Khác với 'smile' (nụ cười), 'smiley' nhấn mạnh vào biểu tượng đại diện cho nụ cười, thường được sử dụng trực tuyến.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + smiley
  • send send a smiley
    (gửi một biểu tượng mặt cười)
  • draw draw a smiley
    (vẽ một mặt cười)
  • add add a smiley
    (thêm một biểu tượng mặt cười)
  • use use a smiley
    (dùng một biểu tượng mặt cười)
Adjective + smiley
  • big a big smiley
    (một biểu tượng mặt cười lớn)
  • yellow a yellow smiley
    (một biểu tượng mặt cười màu vàng)
  • simple a simple smiley
    (một biểu tượng mặt cười đơn giản)

Idioms

  • smiley face

    khuôn mặt cười; biểu tượng mặt cười

    "She drew a smiley face on the note."

    (Cô ấy vẽ một khuôn mặt cười lên mảnh giấy.)

  • put on a smiley face

    giả vờ vui vẻ, tỏ ra vui vẻ (dù trong lòng có thể không như vậy)

    "Even though he was tired, he put on a smiley face for the customers."

    (Dù mệt mỏi, anh ấy vẫn giả vờ vui vẻ với khách hàng.)

  • smiley-face button

    nút biểu tượng mặt cười (trên ứng dụng, bàn phím)

    "Click the smiley-face button to add an emoji."

    (Nhấn vào nút biểu tượng mặt cười để thêm một emoji.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smiley

danh từ
Lật mặt

Một biểu tượng khuôn mặt người, thường có màu vàng, biểu thị nụ cười, được sử dụng trong giao tiếp điện tử.

"She sent me a smiley face in her text message."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smiley".

Biểu tượng của niềm vui toàn cầu

Biểu tượng mặt cười (smiley) màu vàng với hai chấm tròn làm mắt và một đường cong làm miệng đã trở thành một biểu tượng văn hóa toàn cầu cho niềm vui, sự hạnh phúc và tích cực. Nó được sử dụng rộng rãi trong các nền tảng kỹ thuật số (như emoji, emoticon) để thể hiện cảm xúc một cách nhanh chóng và thân thiện, vượt qua rào cản ngôn ngữ.

Lịch sử của Smiley

Phiên bản hình ảnh đầu tiên của 'smiley' được thiết kế bởi nghệ sĩ đồ họa người Mỹ Harvey Ball vào năm 1963. Ông được thuê để tạo ra một hình ảnh tươi sáng nhằm cải thiện tinh thần cho nhân viên trong một công ty bảo hiểm. Hình ảnh này nhanh chóng trở nên phổ biến và được cấp phép rộng rãi, từ đó trở thành một phần không thể thiếu trong văn hóa đại chúng.