smiley
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A representation of a human face, usually yellow, depicting a smile, used in electronic communications.
Vietnamese Meaning
Một biểu tượng khuôn mặt người, thường có màu vàng, biểu thị nụ cười, được sử dụng trong giao tiếp điện tử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She sent me a smiley face in her text message."
"Cô ấy gửi cho tôi một khuôn mặt cười trong tin nhắn văn bản của cô ấy."
-
"The email included a smiley to show he was joking."
"Email bao gồm một biểu tượng mặt cười để cho thấy anh ấy đang đùa."
-
"Use smileys sparingly in professional correspondence."
"Sử dụng biểu tượng mặt cười một cách tiết kiệm trong thư tín chuyên nghiệp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'smiley' thường dùng để chỉ biểu tượng cảm xúc (emoticon) hoặc emoji thể hiện nụ cười. Nó có thể đơn giản như ':)' hoặc chi tiết hơn như một hình ảnh đồ họa. Khác với 'smile' (nụ cười), 'smiley' nhấn mạnh vào biểu tượng đại diện cho nụ cười, thường được sử dụng trực tuyến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
send send a smiley (gửi một biểu tượng mặt cười)
-
draw draw a smiley (vẽ một mặt cười)
-
add add a smiley (thêm một biểu tượng mặt cười)
-
use use a smiley (dùng một biểu tượng mặt cười)
-
big a big smiley (một biểu tượng mặt cười lớn)
-
yellow a yellow smiley (một biểu tượng mặt cười màu vàng)
-
simple a simple smiley (một biểu tượng mặt cười đơn giản)
Idioms
-
smiley face
khuôn mặt cười; biểu tượng mặt cười
"She drew a smiley face on the note."
(Cô ấy vẽ một khuôn mặt cười lên mảnh giấy.)
-
put on a smiley face
giả vờ vui vẻ, tỏ ra vui vẻ (dù trong lòng có thể không như vậy)
"Even though he was tired, he put on a smiley face for the customers."
(Dù mệt mỏi, anh ấy vẫn giả vờ vui vẻ với khách hàng.)
-
smiley-face button
nút biểu tượng mặt cười (trên ứng dụng, bàn phím)
"Click the smiley-face button to add an emoji."
(Nhấn vào nút biểu tượng mặt cười để thêm một emoji.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
smiley
danh từMột biểu tượng khuôn mặt người, thường có màu vàng, biểu thị nụ cười, được sử dụng trong giao tiếp điện tử.
"She sent me a smiley face in her text message."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smiley".
