(Top Banner Ad)
emoticon
A2
noun A2 Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học

emoticon

UK: /ɪˈməʊtɪkɒn/ • US: /ɪˈmoʊtɪkɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

biểu tượng cảm xúc hình biểu cảm mặt cười (nếu biểu tượng đó là mặt cười)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A representation of a facial expression such as a smile or frown, formed by various combinations of keyboard characters and used to convey the writer's feelings or intended tone.

Vietnamese Meaning

Một biểu tượng thể hiện cảm xúc khuôn mặt như cười hay cau mày, được tạo thành từ các tổ hợp ký tự bàn phím khác nhau và được sử dụng để truyền tải cảm xúc hoặc giọng điệu dự định của người viết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added a smiley emoticon to the end of her message."

    "Cô ấy thêm một biểu tượng mặt cười vào cuối tin nhắn của mình."

  • "Using emoticons can make your emails seem friendlier."

    "Sử dụng biểu tượng cảm xúc có thể làm cho email của bạn trông thân thiện hơn."

  • "Be careful not to overuse emoticons in professional communications."

    "Hãy cẩn thận đừng lạm dụng biểu tượng cảm xúc trong giao tiếp chuyên nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emoticon biểu tượng cảm xúc (được tạo từ các ký tự, ví dụ: :-), :-D)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

English
emotion
English
icon
English
emoticon

Nguồn gốc của Emoticon

Từ 'emoticon' là một từ ghép (portmanteau) được tạo ra từ sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: 'emotion' (cảm xúc) và 'icon' (biểu tượng). Nó được đặt ra để mô tả các biểu tượng sử dụng các ký tự bàn phím để thể hiện cảm xúc hoặc nét mặt trong giao tiếp văn bản. Lần đầu tiên được đề xuất sử dụng dấu :) để biểu thị sự hài hước trong một tin nhắn điện tử là vào năm 1982 bởi giáo sư Scott Fahlman tại Đại học Carnegie Mellon.

Usage Note

Emoticon thường được sử dụng trong các tin nhắn văn bản, email, và các hình thức giao tiếp trực tuyến khác. Nó giúp làm rõ ý nghĩa và cảm xúc, tránh hiểu lầm trong giao tiếp phi ngôn ngữ. Nên phân biệt với emoji, là những hình ảnh nhỏ biểu cảm hơn.

Prepositions

with in

Emoticon *with*: Sử dụng để mô tả việc sử dụng emoticon cùng với một nội dung nào đó (ví dụ: expressing feelings with an emoticon).
Emoticon *in*: Sử dụng khi nói về việc một emoticon xuất hiện trong một ngữ cảnh nào đó (ví dụ: using an emoticon in a message).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emoticon
  • smiley smiley emoticon
    (biểu tượng cảm xúc mặt cười)
  • sad sad emoticon
    (biểu tượng cảm xúc buồn)
  • simple simple emoticon
    (biểu tượng cảm xúc đơn giản)
  • appropriate appropriate emoticon
    (biểu tượng cảm xúc phù hợp)
Verb + emoticon
  • use use an emoticon
    (sử dụng một biểu tượng cảm xúc)
  • send send an emoticon
    (gửi một biểu tượng cảm xúc)
  • type type an emoticon
    (gõ một biểu tượng cảm xúc)
  • interpret interpret an emoticon
    (giải thích một biểu tượng cảm xúc)

Idioms

  • express emotions with emoticons

    thể hiện cảm xúc bằng biểu tượng cảm xúc

    "It's common to express emotions with emoticons in text messages."

    (Việc thể hiện cảm xúc bằng biểu tượng cảm xúc rất phổ biến trong tin nhắn văn bản.)

  • read into emoticons

    suy diễn quá nhiều từ biểu tượng cảm xúc

    "Don't read too much into his emoticons; he might just be joking."

    (Đừng suy diễn quá nhiều từ các biểu tượng cảm xúc của anh ấy; có thể anh ấy chỉ đang đùa thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emoticon

noun
Lật mặt

Một biểu tượng thể hiện cảm xúc khuôn mặt như cười hay cau mày, được tạo thành từ các tổ hợp ký tự bàn phím khác nhau và được sử dụng để truyền tải cảm xúc hoặc giọng điệu dự định của người viết.

"She added a smiley emoticon to the end of her message."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known you didn't understand, I would have used an emoticon to clarify my meaning.
Nếu tôi biết bạn không hiểu, tôi đã sử dụng một biểu tượng cảm xúc để làm rõ ý của mình.
Phủ định
If she hadn't seen the emoticon in the message, she might not have understood the sarcasm.
Nếu cô ấy không nhìn thấy biểu tượng cảm xúc trong tin nhắn, cô ấy có lẽ đã không hiểu sự mỉa mai.
Nghi vấn
Would they have understood the joke if you had included an emoticon?
Họ có hiểu câu chuyện cười không nếu bạn đã thêm một biểu tượng cảm xúc?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time AI learns to perfectly interpret emotions, people will have been using emoticons to bridge the communication gap for decades.
Đến khi AI học được cách diễn giải cảm xúc một cách hoàn hảo, mọi người đã sử dụng biểu tượng cảm xúc để thu hẹp khoảng cách giao tiếp hàng thập kỷ.
Phủ định
By 2030, many communication platforms won't have been relying on emoticons as heavily as they do now, due to advancements in AI-driven expression analysis.
Đến năm 2030, nhiều nền tảng giao tiếp sẽ không còn dựa vào biểu tượng cảm xúc nhiều như bây giờ, do những tiến bộ trong phân tích biểu hiện dựa trên AI.
Nghi vấn
Will users have been constantly evolving the meaning of emoticons as new communication technologies emerge?
Liệu người dùng có liên tục phát triển ý nghĩa của biểu tượng cảm xúc khi các công nghệ giao tiếp mới nổi lên không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has used an emoticon in every email she's sent this week.
Cô ấy đã sử dụng một biểu tượng cảm xúc trong mọi email cô ấy gửi trong tuần này.
Phủ định
I haven't used that emoticon since last year.
Tôi đã không sử dụng biểu tượng cảm xúc đó kể từ năm ngoái.
Nghi vấn
Have you ever used a winking emoticon in a professional email?
Bạn đã bao giờ sử dụng một biểu tượng cảm xúc nháy mắt trong một email chuyên nghiệp chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emoticon".

Sự ra đời của Emoticon

Trong giao tiếp văn bản, sự thiếu vắng ngữ điệu, biểu cảm khuôn mặt và ngôn ngữ cơ thể có thể dẫn đến hiểu lầm. Emoticon ra đời để giải quyết vấn đề này, giúp người gửi truyền tải chính xác hơn ý định và cảm xúc của mình, thêm 'hồn' vào tin nhắn khô khan.

Emoticon và Emoji

Ban đầu, emoticon được tạo ra từ các ký tự có sẵn trên bàn phím (ví dụ: :-), :-( ). Về sau, cùng với sự phát triển của công nghệ và điện thoại thông minh, chúng đã phát triển thành 'emoji' – những hình ảnh đồ họa màu sắc phong phú, đa dạng hơn, trở thành một ngôn ngữ biểu tượng phổ biến toàn cầu, vượt ra ngoài giới hạn của các ký tự ASCII.