(Top Banner Ad)
smuggled goods
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Luật pháp

smuggled goods

UK: /ˈsmʌɡəld ɡʊdz/ • US: /ˈsmʌɡəld ɡʊdz/

Nghĩa tiếng Việt

hàng lậu hàng buôn lậu hàng nhập lậu hàng xuất lậu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Goods that have been imported or exported illegally and secretly, avoiding customs duties or restrictions.

Vietnamese Meaning

Hàng hóa được nhập khẩu hoặc xuất khẩu bất hợp pháp và bí mật, trốn thuế hải quan hoặc các hạn chế khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The authorities seized a large quantity of smuggled goods at the border."

    "Nhà chức trách đã tịch thu một lượng lớn hàng lậu tại biên giới."

  • "They were caught with smuggled goods hidden in their luggage."

    "Họ bị bắt quả tang với hàng lậu giấu trong hành lý."

  • "The smuggling of goods across the border is a serious problem."

    "Việc buôn lậu hàng hóa qua biên giới là một vấn đề nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb smuggle buôn lậu, lén lút vận chuyển
Noun smuggler kẻ buôn lậu
Noun smuggling hoạt động buôn lậu, sự buôn lậu
Adjective (Participle) smuggled bị buôn lậu, được vận chuyển lậu
Noun goods hàng hóa, sản phẩm

Synonyms

Antonyms

legal goods (hàng hóa hợp pháp)declared goods (hàng hóa khai báo)

Related Words

customs (hải quan)border patrol (kiểm soát biên giới)trafficking (buôn lậu)

Subject Area

Kinh tế, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*smug-
Middle Dutch
smokkelen
Low German
smuggeln
English
smuggle

Nguồn gốc của "Smuggle"

Từ "smuggle" (buôn lậu) xuất hiện vào khoảng giữa thế kỷ 17, có nguồn gốc từ tiếng Hạ Đức ("smuggeln") hoặc tiếng Hà Lan ("smokkelen"), đều có nghĩa là "vận chuyển hàng hóa một cách lén lút hoặc bí mật". Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ hành vi lén lút đưa hàng hóa vào hoặc ra khỏi một quốc gia nhằm mục đích trốn thuế hải quan hoặc các quy định pháp luật. Cụm từ "smuggled goods" (hàng buôn lậu) đơn giản là sự kết hợp giữa tính từ phân từ "smuggled" (bị buôn lậu) và danh từ "goods" (hàng hóa), mô tả chính xác bản chất bất hợp pháp của loại hàng hóa này.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ số lượng lớn hàng hóa. Nó nhấn mạnh tính bất hợp pháp và sự trốn tránh các quy định của pháp luật. Khác với 'contraband' có nghĩa rộng hơn, chỉ bất kỳ hàng hóa nào bị cấm, 'smuggled goods' đặc biệt ám chỉ việc nhập/xuất lậu.

Prepositions

of in

'of' dùng để chỉ loại hàng hóa (e.g., a shipment of smuggled goods). 'in' dùng để chỉ nơi tìm thấy hàng hóa (e.g., smuggled goods in a container).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + smuggled goods
  • seize seize smuggled goods
    (thu giữ hàng buôn lậu)
  • confiscate confiscate smuggled goods
    (tịch thu hàng buôn lậu)
  • deal in deal in smuggled goods
    (buôn bán hàng buôn lậu)
  • destroy destroy smuggled goods
    (tiêu hủy hàng buôn lậu)
Adjective + smuggled goods
  • valuable valuable smuggled goods
    (hàng buôn lậu giá trị cao)
  • counterfeit counterfeit smuggled goods
    (hàng buôn lậu giả mạo)
  • illegal illegal smuggled goods
    (hàng buôn lậu bất hợp pháp)
  • stolen stolen smuggled goods
    (hàng buôn lậu bị đánh cắp)

Idioms

  • seizure of smuggled goods

    sự thu giữ hàng buôn lậu

    "The customs office reported a massive seizure of smuggled goods."

    (Cục hải quan báo cáo một vụ thu giữ hàng buôn lậu lớn.)

  • trafficking in smuggled goods

    buôn lậu hàng hóa (quy mô lớn, có tổ chức)

    "He was arrested for trafficking in smuggled goods across the border."

    (Anh ta bị bắt vì buôn lậu hàng hóa xuyên biên giới.)

  • market for smuggled goods

    thị trường hàng lậu

    "There is a growing market for smuggled goods in the region."

    (Có một thị trường hàng lậu đang phát triển trong khu vực này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smuggled goods

Danh từ
Lật mặt

Hàng hóa được nhập khẩu hoặc xuất khẩu bất hợp pháp và bí mật, trốn thuế hải quan hoặc các hạn chế khác.

"The authorities seized a large quantity of smuggled goods at the border."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The customs officers discovered smuggled goods: expensive watches, designer clothing, and rare cigars.
Các nhân viên hải quan đã phát hiện hàng lậu: đồng hồ đắt tiền, quần áo hàng hiệu và xì gà quý hiếm.
Phủ định
He declared all his belongings: there were no smuggled goods hidden in his luggage.
Anh ấy đã khai báo tất cả tài sản của mình: không có hàng lậu nào được giấu trong hành lý của anh ấy.
Nghi vấn
Did the investigation reveal the extent of the smuggling operation: were smuggled goods being transported across multiple borders?
Cuộc điều tra có tiết lộ mức độ hoạt động buôn lậu hay không: hàng lậu có được vận chuyển qua nhiều biên giới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smuggled goods".

Tác động kinh tế và xã hội

Buôn lậu hàng hóa gây ra nhiều hệ lụy nghiêm trọng cho nền kinh tế và xã hội. Nó không chỉ làm thất thoát nguồn thu thuế của nhà nước, tạo ra sự cạnh tranh không lành mạnh với các doanh nghiệp hợp pháp, mà còn thường tài trợ cho các mạng lưới tội phạm có tổ chức và các hoạt động phi pháp khác như rửa tiền hoặc buôn bán ma túy.

Các mặt hàng buôn lậu phổ biến

Các mặt hàng thường bị buôn lậu bao gồm những sản phẩm có giá trị cao, dễ vận chuyển và chịu thuế nhập khẩu lớn, như hàng xa xỉ (quần áo, phụ kiện), đồ điện tử, thuốc lá, rượu. Ngoài ra còn có các mặt hàng bị cấm như ma túy, vũ khí, động vật hoang dã quý hiếm hoặc hàng giả, hàng nhái. Mục đích chính là để trốn thuế, thu lợi bất chính hoặc đưa vào thị trường các sản phẩm bị cấm.