legal goods
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Goods that are permitted by law to be manufactured, sold, and possessed.
Vietnamese Meaning
Hàng hóa hợp pháp, được pháp luật cho phép sản xuất, buôn bán và sở hữu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company only deals in legal goods."
"Công ty chỉ kinh doanh hàng hóa hợp pháp."
-
"Customs officials inspect all goods to ensure they are legal goods."
"Nhân viên hải quan kiểm tra tất cả hàng hóa để đảm bảo chúng là hàng hóa hợp pháp."
-
"The shop sells only legal goods, not pirated copies."
"Cửa hàng chỉ bán hàng hóa hợp pháp, không bán hàng sao chép lậu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thương mại, pháp lý, hoặc khi phân biệt với hàng hóa bất hợp pháp (illegal goods). Nhấn mạnh tính hợp pháp của hàng hóa trong các giao dịch và hoạt động liên quan.
Collocations (Từ đi kèm)
-
taxable taxable legal goods (hàng hóa hợp pháp chịu thuế)
-
imported imported legal goods (hàng hóa hợp pháp nhập khẩu)
-
exported exported legal goods (hàng hóa hợp pháp xuất khẩu)
-
trade trade legal goods (buôn bán hàng hóa hợp pháp)
-
sell sell legal goods (bán hàng hóa hợp pháp)
-
purchase purchase legal goods (mua hàng hóa hợp pháp)
Idioms
-
Above board (with legal goods)
Rõ ràng, minh bạch (với hàng hóa hợp pháp)
"The company operates above board, ensuring all its goods are legal."
(Công ty hoạt động minh bạch, đảm bảo tất cả hàng hóa đều hợp pháp.)
-
On the level (with legal goods)
Trung thực, đáng tin cậy (với hàng hóa hợp pháp)
"You can trust this vendor; they're always on the level with their legal goods."
(Bạn có thể tin tưởng người bán này; họ luôn trung thực với hàng hóa hợp pháp của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
legal goods
Danh từ (cụm)Hàng hóa hợp pháp, được pháp luật cho phép sản xuất, buôn bán và sở hữu.
"The company only deals in legal goods."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legal goods".
