(Top Banner Ad)
sneering
C1
adjective C1 Giao tiếp xã hội, Cảm xúc

sneering

UK: /ˈsnɪərɪŋ/ • US: /ˈsnɪrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khinh miệt chế giễu nhếch mép cười khẩy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Showing contempt or disrespect.

Vietnamese Meaning

Thể hiện sự khinh miệt hoặc thiếu tôn trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician made a sneering remark about his opponent's policies."

    "Chính trị gia đã đưa ra một nhận xét đầy khinh miệt về các chính sách của đối thủ."

  • "She gave him a sneering look."

    "Cô ấy nhìn anh ta với ánh mắt khinh miệt."

  • "His sneering tone made her angry."

    "Giọng điệu chế giễu của anh ta khiến cô ấy tức giận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sneer chế nhạo, khinh bỉ
Noun sneer sự chế nhạo, vẻ mặt khinh bỉ
Adjective sneering có tính chất chế nhạo, khinh bỉ
Noun sneering sự khinh bỉ, hành động chế nhạo (dưới dạng danh từ)
Adverb sneeringly một cách chế nhạo, khinh bỉ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
snere
Modern English
sneer

Nguồn gốc của 'sneer'

Từ 'sneer' xuất hiện vào cuối thế kỷ 16, có thể bắt nguồn từ các từ trong tiếng Hạ Đức (Middle Low German) như 'snêren' (nghĩa là khịt mũi, xì hơi) hoặc tiếng Hà Lan cổ (Middle Dutch) 'snēr' (tiếng khịt mũi). Ban đầu, nó mô tả âm thanh hoặc hành động thể hiện sự coi thường bằng cách nhếch mũi hoặc môi. Theo thời gian, nó phát triển thành hành động thể hiện sự khinh bỉ bằng nét mặt hoặc lời nói.

Usage Note

Tính từ "sneering" miêu tả một biểu hiện, hành động hoặc lời nói cho thấy sự khinh bỉ, chế giễu hoặc thái độ coi thường người khác. Nó mạnh hơn "scornful" (khinh bỉ) vì nó thường đi kèm với một biểu hiện bề ngoài dễ nhận thấy. Khác với "sarcastic" (mỉa mai) thường sử dụng lời nói để chế giễu, "sneering" có thể thể hiện qua cả hành động và lời nói.
Động từ "sneer" diễn tả hành động thể hiện sự khinh thường qua nét mặt, giọng nói hoặc hành vi. Nó ngụ ý một thái độ coi thường và thường mang tính xúc phạm. Khác với "mock" (chế giễu), "sneer" chú trọng vào việc thể hiện sự khinh bỉ hơn là chỉ đơn thuần là bắt chước hoặc làm trò cười.
Danh từ "sneer" chỉ một biểu hiện hoặc hành động cụ thể thể hiện sự khinh miệt. Nó có thể là một nụ cười nhếch mép, một lời nói cay độc, hoặc một giọng điệu chế giễu. Nó mang ý nghĩa cụ thể hơn là thái độ chung chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sneering
  • bitter bitter sneering
    (thái độ chế nhạo cay nghiệt)
  • contemptuous contemptuous sneering
    (thái độ chế nhạo đầy khinh bỉ)
  • sarcastic sarcastic sneering
    (sự chế nhạo mỉa mai)
Verb + sneering
  • respond with respond with sneering
    (đáp lại bằng thái độ khinh miệt/chế nhạo)
  • dismiss with dismiss with sneering
    (gạt bỏ với thái độ khinh khỉnh/chế nhạo)
Sneering + Noun
  • remark sneering remark
    (lời nhận xét chế nhạo/mỉa mai)
  • tone sneering tone
    (giọng điệu khinh khỉnh/chế nhạo)
  • look sneering look
    (ánh nhìn khinh bỉ)
  • laugh sneering laugh
    (tiếng cười khinh miệt/chế nhạo)

Idioms

  • a sneering remark/comment

    một lời nhận xét chế nhạo/khinh miệt

    "He dismissed her ideas with a sneering remark about their impracticality."

    (Anh ta gạt bỏ ý tưởng của cô ấy bằng một lời nhận xét chế nhạo về tính không thực tế của chúng.)

  • with a sneering laugh/smile

    với một nụ cười/tiếng cười khinh bỉ

    "She answered him with a sneering laugh, finding his suggestion ridiculous."

    (Cô ấy đáp lại anh ta bằng một tiếng cười khinh bỉ, vì cô thấy gợi ý của anh ta thật lố bịch.)

  • a sneering tone of voice

    một giọng điệu khinh khỉnh/chế nhạo

    "He had a sneering tone of voice that made everyone uncomfortable."

    (Anh ta có giọng điệu khinh khỉnh khiến mọi người đều khó chịu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sneering

adjective
Lật mặt

Thể hiện sự khinh miệt hoặc thiếu tôn trọng.

"The politician made a sneering remark about his opponent's policies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sneering".

Biểu hiện của sự khinh thường

Trong văn hóa phương Tây, 'sneering' là một biểu hiện phi ngôn ngữ mạnh mẽ của sự coi thường, khinh miệt hoặc cảm giác vượt trội. Nó thường đi kèm với việc nhếch môi, nhăn mũi hoặc đảo mắt. Hành vi này thường được coi là thô lỗ, thiếu tôn trọng và có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến các mối quan hệ xã hội hoặc chuyên nghiệp, vì nó thể hiện sự thiếu đồng cảm và đánh giá thấp người khác.

Tác động xã hội của sự chế nhạo

Sự chế nhạo (sneering) là một hành vi xã hội tiêu cực, thường được dùng để hạ thấp hoặc làm mất mặt người khác. Nó không chỉ thể hiện sự bất lịch sự mà còn có thể làm tổn thương sâu sắc lòng tự trọng của người bị chế nhạo. Trong nhiều bối cảnh, việc chế nhạo ai đó được xem là một hình thức bắt nạt tinh thần và bị xã hội lên án.