(Top Banner Ad)
snow tires
B1
Noun B1 Automotive

snow tires

UK: /ˈsnəʊ ˈtaɪəz/ • US: /ˈsnoʊ ˈtaɪərz/

Nghĩa tiếng Việt

lốp xe mùa đông lốp xe đi tuyết
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tires designed for use on snow and ice.

Vietnamese Meaning

Lốp xe được thiết kế để sử dụng trên tuyết và băng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to install snow tires before the first snowfall."

    "Điều quan trọng là phải lắp lốp xe tuyết trước khi có tuyết rơi đầu tiên."

  • "Driving with snow tires significantly improves safety in winter conditions."

    "Lái xe với lốp xe tuyết cải thiện đáng kể sự an toàn trong điều kiện mùa đông."

  • "Many countries require the use of snow tires during winter months."

    "Nhiều quốc gia yêu cầu sử dụng lốp xe tuyết trong những tháng mùa đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun snow tuyết
Noun tire lốp xe
Adjective snowy có tuyết, phủ đầy tuyết
Noun snowfall lượng tuyết rơi
Verb retread đắp lại lốp xe (tái sử dụng vỏ lốp cũ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Automotive

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sneygʷh-
Proto-Germanic
*snaiwaz
Old English
snāw
Middle English
snow
Modern English
snow
Old French
atirier (to equip, dress)
Middle English
tyre (equipment)
Modern English
tire
Modern English
snow tires (compound)

Nguồn gốc của 'snow tires'

Cụm từ 'snow tires' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai yếu tố: 'snow' (tuyết) và 'tires' (lốp xe). Từ 'snow' có nguồn gốc rất cổ xưa từ tiếng Proto-Ấn-Âu, chỉ hiện tượng băng tuyết. Còn từ 'tire' (lốp xe) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'atirier', mang nghĩa trang bị hoặc sắp đặt. Khi kết hợp lại, 'snow tires' miêu tả chính xác công dụng của chúng: loại lốp đặc biệt được trang bị cho xe hơi để lái an toàn trên đường tuyết hoặc băng giá.

Usage Note

Snow tires are specifically designed with a tread pattern and rubber compound that provides superior grip in cold weather and on snowy or icy surfaces. They are typically used seasonally and replaced with regular tires during warmer months. Unlike all-season tires, snow tires prioritize traction in winter conditions over other factors like tread life or rolling resistance. They often have the '3 Peak Mountain Snowflake' (3PMSF) symbol indicating they meet specific performance criteria for snow traction.

Prepositions

on for

'on' describes the surface they are used on (e.g., 'snow tires on ice'). 'for' indicates the purpose they are designed for (e.g., 'snow tires for winter').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + snow tires
  • new new snow tires
    (lốp xe tuyết mới)
  • studded studded snow tires
    (lốp xe tuyết có đinh)
  • specialized specialized snow tires
    (lốp xe tuyết chuyên dụng)
  • worn worn snow tires
    (lốp xe tuyết đã mòn)
Verb + snow tires
  • install install snow tires
    (lắp đặt lốp xe tuyết)
  • put on put on snow tires
    (lắp/gắn lốp xe tuyết)
  • remove remove snow tires
    (tháo lốp xe tuyết)
  • drive with drive with snow tires
    (lái xe với lốp tuyết)
Noun + snow tires
  • set of a set of snow tires
    (một bộ lốp xe tuyết)
  • need for the need for snow tires
    (sự cần thiết của lốp xe tuyết)

Idioms

  • put on snow tires

    lắp/gắn lốp xe tuyết (lên xe)

    "It's getting cold, so I need to put on my snow tires soon."

    (Trời đang trở lạnh, nên tôi cần gắn lốp xe tuyết sớm.)

  • take off snow tires

    tháo lốp xe tuyết (khỏi xe)

    "Once spring arrives, people usually take off their snow tires."

    (Khi mùa xuân đến, mọi người thường tháo lốp xe tuyết ra.)

  • need snow tires

    cần lốp xe tuyết

    "You definitely need snow tires if you're driving in the mountains this winter."

    (Bạn chắc chắn cần lốp xe tuyết nếu lái xe ở vùng núi mùa đông này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

snow tires

Noun
Lật mặt

Lốp xe được thiết kế để sử dụng trên tuyết và băng.

"It's important to install snow tires before the first snowfall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snow tires".

An toàn và Quy định Pháp luật

Ở nhiều quốc gia có tuyết rơi dày vào mùa đông (như Canada, các bang phía Bắc Hoa Kỳ, và các nước Bắc Âu), việc sử dụng 'snow tires' không chỉ là vấn đề an toàn mà còn là quy định pháp luật. Chúng giúp tăng cường độ bám đường, giảm nguy cơ trượt và tai nạn, từ đó đảm bảo an toàn cho người lái và các phương tiện khác trên đường.

Chuẩn bị cho Mùa Đông

Thay 'snow tires' là một nghi thức phổ biến mỗi khi mùa đông đến ở các vùng lạnh. Nó là một phần của việc 'winterize' (chuẩn bị cho mùa đông) xe hơi, cùng với việc kiểm tra hệ thống sưởi, chất lỏng chống đông. Hành động này thể hiện sự cẩn trọng và chuẩn bị kỹ lưỡng của người dân đối với thời tiết khắc nghiệt.