(Top Banner Ad)
summer tires
B1
Danh từ B1 Ô tô

summer tires

UK: /ˈsʌmə(r) ˈtaɪəz/ • US: /ˈsʌmər taɪərz/

Nghĩa tiếng Việt

lốp mùa hè vỏ xe mùa hè
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tires designed for optimal performance in warm weather conditions, typically above 7°C (45°F). They provide enhanced grip and handling on dry and wet roads during summer months.

Vietnamese Meaning

Lốp xe được thiết kế để đạt hiệu suất tối ưu trong điều kiện thời tiết ấm áp, thường trên 7°C (45°F). Chúng cung cấp độ bám đường và khả năng xử lý tốt hơn trên đường khô và ướt trong những tháng hè.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to switch to summer tires when the temperature consistently stays above 7 degrees Celsius."

    "Việc chuyển sang lốp mùa hè là rất quan trọng khi nhiệt độ luôn ổn định trên 7 độ C."

  • "Using summer tires in winter can be dangerous."

    "Sử dụng lốp mùa hè vào mùa đông có thể nguy hiểm."

  • "Summer tires provide better handling on dry roads compared to all-season tires."

    "Lốp mùa hè cung cấp khả năng xử lý tốt hơn trên đường khô so với lốp bốn mùa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun summer Mùa hè
Adjective summery Thuộc về mùa hè, giống mùa hè
Noun summertime Thời gian mùa hè
Noun tire Lốp xe
Noun tyre Lốp xe (chính tả của Anh)
Noun tread Mặt lốp, gai lốp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sem- (one, together, summer)
Proto-Germanic
*sumaraz
Old English
sumor
Middle English
sumer
Modern English
summer
Old French
atirier (to dress, arrange)
Middle English
atire (dress, equipment)
Modern English
tire (wheel covering, 19th century sense)

Nguồn gốc 'Summer' (Mùa hè)

'Summer' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sumor', liên quan đến một từ gốc xa xưa hơn có nghĩa là 'một nửa năm' hoặc 'mùa ấm'. Nó biểu thị mùa nóng nhất trong năm, khi cây cối phát triển và thời tiết thuận lợi cho nhiều hoạt động ngoài trời.

Nguồn gốc 'Tires' (Lốp xe)

Từ 'tire' (lốp xe) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'atirier', có nghĩa là 'mặc quần áo' hoặc 'trang bị'. Ban đầu, nó dùng để chỉ việc trang bị hay 'mặc' cho bánh xe một lớp phủ bảo vệ. Đến thế kỷ 19, nghĩa này được chuyên biệt hóa thành 'lốp xe' như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Lốp mùa hè được làm từ hợp chất cao su đặc biệt để tối đa hóa độ bám đường khi nhiệt độ tăng. Chúng không phù hợp cho thời tiết lạnh hoặc có tuyết vì hợp chất cao su trở nên cứng và mất đi độ bám.

Prepositions

for on

'for' dùng để chỉ mục đích sử dụng của lốp (ví dụ: 'summer tires for dry conditions'). 'on' dùng để chỉ bề mặt mà lốp hoạt động (ví dụ: 'grip well on wet roads').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + summer tires
  • new new summer tires
    (lốp mùa hè mới)
  • worn worn summer tires
    (lốp mùa hè đã mòn)
  • performance performance summer tires
    (lốp mùa hè hiệu suất cao)
Verb + summer tires
  • change change to/from summer tires
    (thay sang/từ lốp mùa hè)
  • install install summer tires
    (lắp đặt lốp mùa hè)
  • store store summer tires
    (cất giữ lốp mùa hè)
Noun + summer tires (comparative)
  • winter winter vs. summer tires
    (lốp mùa đông so với lốp mùa hè)
  • all-season all-season vs. summer tires
    (lốp đa mùa so với lốp mùa hè)

Idioms

  • It's time for summer tires.

    Đã đến lúc thay lốp mùa hè.

    "The weather is getting warmer; it's time for summer tires."

    (Thời tiết đang ấm dần lên; đã đến lúc thay lốp mùa hè.)

  • Still running on summer tires.

    Vẫn đang chạy bằng lốp mùa hè (thường ngụ ý là không phù hợp với điều kiện thời tiết hiện tại).

    "It snowed last night, but he's still running on summer tires."

    (Đêm qua trời có tuyết, nhưng anh ấy vẫn đang chạy bằng lốp mùa hè.)

  • Switching to summer tires.

    Chuyển sang sử dụng lốp mùa hè.

    "Many drivers are switching to summer tires as spring arrives."

    (Nhiều tài xế đang chuyển sang lốp mùa hè khi mùa xuân đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

summer tires

Danh từ
Lật mặt

Lốp xe được thiết kế để đạt hiệu suất tối ưu trong điều kiện thời tiết ấm áp, thường trên 7°C (45°F). Chúng cung cấp độ bám đường và khả năng xử lý tốt hơn trên đường khô và ướt trong những tháng hè.

"It's important to switch to summer tires when the temperature consistently stays above 7 degrees Celsius."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long winter, drivers often switch to summer tires, ensuring better grip and handling in warmer conditions.
Sau một mùa đông dài, các tài xế thường chuyển sang lốp mùa hè, đảm bảo độ bám đường và khả năng điều khiển tốt hơn trong điều kiện ấm áp.
Phủ định
Summer tires, which are designed for warm weather, aren't suitable for icy roads, and drivers should switch to winter tires when temperatures drop.
Lốp mùa hè, được thiết kế cho thời tiết ấm áp, không thích hợp cho đường băng giá và các tài xế nên chuyển sang lốp mùa đông khi nhiệt độ giảm.
Nghi vấn
Considering the improved performance in warm weather, should we invest in a set of summer tires, or will all-season tires suffice?
Xem xét hiệu suất được cải thiện trong thời tiết ấm áp, chúng ta có nên đầu tư vào một bộ lốp mùa hè hay lốp bốn mùa sẽ đủ?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had already installed the summer tires before the race started.
Họ đã lắp lốp mùa hè trước khi cuộc đua bắt đầu.
Phủ định
He had not realized he had worn down the summer tires until the car started skidding.
Anh ấy đã không nhận ra anh ấy đã làm mòn lốp mùa hè cho đến khi xe bắt đầu trượt.
Nghi vấn
Had she switched to summer tires before the weather turned warm?
Cô ấy đã chuyển sang lốp mùa hè trước khi thời tiết trở nên ấm áp chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "summer tires".

An toàn và Tính theo mùa

Ở nhiều quốc gia có khí hậu ôn đới (ví dụ: Bắc Mỹ, Châu Âu), việc thay lốp theo mùa là một thông lệ an toàn phổ biến. Lốp mùa hè được thiết kế với hợp chất cao su cứng hơn và gai lốp nông hơn để tối ưu hóa độ bám đường, khả năng xử lý và phanh trong điều kiện khô ráo hoặc ẩm ướt nhẹ trên 7°C (45°F). Ngược lại, chúng không hiệu quả và nguy hiểm trong điều kiện lạnh giá hoặc băng tuyết.

Sự khác biệt vùng miền và luật pháp

Trong khi ở các vùng nhiệt đới hoặc những nơi không có mùa đông khắc nghiệt, lốp mùa hè có thể được sử dụng quanh năm, thì ở một số quốc gia như Canada hoặc các nước Bắc Âu, việc lắp lốp mùa đông là bắt buộc theo luật trong những tháng lạnh giá. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chọn đúng loại lốp cho điều kiện lái xe cụ thể.