summer tires
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Tires designed for optimal performance in warm weather conditions, typically above 7°C (45°F). They provide enhanced grip and handling on dry and wet roads during summer months.
Vietnamese Meaning
Lốp xe được thiết kế để đạt hiệu suất tối ưu trong điều kiện thời tiết ấm áp, thường trên 7°C (45°F). Chúng cung cấp độ bám đường và khả năng xử lý tốt hơn trên đường khô và ướt trong những tháng hè.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's important to switch to summer tires when the temperature consistently stays above 7 degrees Celsius."
"Việc chuyển sang lốp mùa hè là rất quan trọng khi nhiệt độ luôn ổn định trên 7 độ C."
-
"Using summer tires in winter can be dangerous."
"Sử dụng lốp mùa hè vào mùa đông có thể nguy hiểm."
-
"Summer tires provide better handling on dry roads compared to all-season tires."
"Lốp mùa hè cung cấp khả năng xử lý tốt hơn trên đường khô so với lốp bốn mùa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lốp mùa hè được làm từ hợp chất cao su đặc biệt để tối đa hóa độ bám đường khi nhiệt độ tăng. Chúng không phù hợp cho thời tiết lạnh hoặc có tuyết vì hợp chất cao su trở nên cứng và mất đi độ bám.
Prepositions
'for' dùng để chỉ mục đích sử dụng của lốp (ví dụ: 'summer tires for dry conditions'). 'on' dùng để chỉ bề mặt mà lốp hoạt động (ví dụ: 'grip well on wet roads').
Collocations (Từ đi kèm)
-
new new summer tires (lốp mùa hè mới)
-
worn worn summer tires (lốp mùa hè đã mòn)
-
performance performance summer tires (lốp mùa hè hiệu suất cao)
-
change change to/from summer tires (thay sang/từ lốp mùa hè)
-
install install summer tires (lắp đặt lốp mùa hè)
-
store store summer tires (cất giữ lốp mùa hè)
-
winter winter vs. summer tires (lốp mùa đông so với lốp mùa hè)
-
all-season all-season vs. summer tires (lốp đa mùa so với lốp mùa hè)
Idioms
-
It's time for summer tires.
Đã đến lúc thay lốp mùa hè.
"The weather is getting warmer; it's time for summer tires."
(Thời tiết đang ấm dần lên; đã đến lúc thay lốp mùa hè.)
-
Still running on summer tires.
Vẫn đang chạy bằng lốp mùa hè (thường ngụ ý là không phù hợp với điều kiện thời tiết hiện tại).
"It snowed last night, but he's still running on summer tires."
(Đêm qua trời có tuyết, nhưng anh ấy vẫn đang chạy bằng lốp mùa hè.)
-
Switching to summer tires.
Chuyển sang sử dụng lốp mùa hè.
"Many drivers are switching to summer tires as spring arrives."
(Nhiều tài xế đang chuyển sang lốp mùa hè khi mùa xuân đến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
summer tires
Danh từLốp xe được thiết kế để đạt hiệu suất tối ưu trong điều kiện thời tiết ấm áp, thường trên 7°C (45°F). Chúng cung cấp độ bám đường và khả năng xử lý tốt hơn trên đường khô và ướt trong những tháng hè.
"It's important to switch to summer tires when the temperature consistently stays above 7 degrees Celsius."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a long winter, drivers often switch to summer tires, ensuring better grip and handling in warmer conditions. |
Sau một mùa đông dài, các tài xế thường chuyển sang lốp mùa hè, đảm bảo độ bám đường và khả năng điều khiển tốt hơn trong điều kiện ấm áp. |
| Phủ định | Summer tires, which are designed for warm weather, aren't suitable for icy roads, and drivers should switch to winter tires when temperatures drop. |
Lốp mùa hè, được thiết kế cho thời tiết ấm áp, không thích hợp cho đường băng giá và các tài xế nên chuyển sang lốp mùa đông khi nhiệt độ giảm. |
| Nghi vấn | Considering the improved performance in warm weather, should we invest in a set of summer tires, or will all-season tires suffice? |
Xem xét hiệu suất được cải thiện trong thời tiết ấm áp, chúng ta có nên đầu tư vào một bộ lốp mùa hè hay lốp bốn mùa sẽ đủ? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had already installed the summer tires before the race started. |
Họ đã lắp lốp mùa hè trước khi cuộc đua bắt đầu. |
| Phủ định | He had not realized he had worn down the summer tires until the car started skidding. |
Anh ấy đã không nhận ra anh ấy đã làm mòn lốp mùa hè cho đến khi xe bắt đầu trượt. |
| Nghi vấn | Had she switched to summer tires before the weather turned warm? |
Cô ấy đã chuyển sang lốp mùa hè trước khi thời tiết trở nên ấm áp chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "summer tires".
