(Top Banner Ad)
winter tires
B1
noun phrase B1 Automotive

winter tires

UK: /ˈwɪntə ˈtaɪəz/ • US: /ˈwɪntər ˈtaɪərz/

Nghĩa tiếng Việt

lốp xe mùa đông vỏ xe mùa đông
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tires designed for use in cold weather and snowy or icy conditions. They are made from a special rubber compound that stays flexible in low temperatures and have a tread pattern that provides better grip on snow and ice.

Vietnamese Meaning

Lốp xe được thiết kế để sử dụng trong thời tiết lạnh và điều kiện có tuyết hoặc băng. Chúng được làm từ hợp chất cao su đặc biệt, vẫn giữ được độ dẻo ở nhiệt độ thấp và có kiểu gai lốp giúp bám đường tốt hơn trên tuyết và băng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to install winter tires before the first snowfall."

    "Điều quan trọng là phải lắp lốp xe mùa đông trước khi có tuyết rơi đầu tiên."

  • "Many countries legally require the use of winter tires during specific months."

    "Nhiều quốc gia yêu cầu sử dụng lốp xe mùa đông theo luật trong những tháng cụ thể."

  • "Switching to winter tires can significantly reduce your stopping distance on icy roads."

    "Chuyển sang lốp xe mùa đông có thể giảm đáng kể quãng đường phanh của bạn trên đường băng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun winter mùa đông
Adjective wintery thuộc về mùa đông, có không khí mùa đông
Verb winterize trang bị hoặc chuẩn bị (một vật gì đó) để sử dụng hoặc chịu đựng được mùa đông
Noun tire lốp xe (phần cao su bọc ngoài bánh xe)
Verb retread đắp lốp (gia cố hoặc thay lớp vỏ mới cho lốp xe cũ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Automotive

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wend-
Proto-Germanic
*wintruz
Old English
wintar
Middle English
winter
Old French
atirier
Middle English
attire
19th Century English
tire/tyre
Modern English
winter tires

Nguồn gốc 'Winter Tires'

'Winter tires' là một cụm danh từ ghép hiện đại. Từ 'winter' (mùa đông) có nguồn gốc rất cổ xưa, xuất phát từ tiếng Proto-Indo-European *wend- (nghĩa là 'ẩm ướt'), qua tiếng Proto-Germanic *wintruz và tiếng Old English wintar, luôn chỉ mùa lạnh nhất trong năm. Từ 'tire' (lốp xe) lại có nguồn gốc từ tiếng Old French atirier (nghĩa là 'trang bị, sắp xếp') và tiếng Middle English attire ('mặc quần áo, trang bị'). Đến thế kỷ 19, từ 'tire' (hay 'tyre' ở Anh) được dùng để chỉ lớp vỏ cao su bọc ngoài bánh xe. Khi kết hợp lại, 'winter tires' chỉ loại lốp xe được thiết kế đặc biệt để sử dụng an toàn trong điều kiện thời tiết lạnh giá, băng tuyết của mùa đông.

Usage Note

Winter tires are specifically engineered to perform optimally in temperatures below 7°C (45°F). Unlike all-season tires, winter tires use a softer rubber compound that remains pliable in cold weather, providing better grip. The tread pattern is also more aggressive, featuring sipes (small slits) that bite into snow and ice to improve traction. Using winter tires significantly improves safety and handling in winter conditions.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + winter tires
  • new new winter tires
    (lốp xe mùa đông mới)
  • studless studless winter tires
    (lốp xe mùa đông không đinh)
  • worn worn winter tires
    (lốp xe mùa đông mòn)
  • good good winter tires
    (lốp xe mùa đông tốt)
Verb + winter tires
  • install install winter tires
    (lắp lốp xe mùa đông)
  • change change winter tires
    (thay lốp xe mùa đông)
  • swap swap winter tires
    (đổi lốp xe mùa đông (thay thế theo mùa))
  • remove remove winter tires
    (tháo lốp xe mùa đông)
  • buy buy winter tires
    (mua lốp xe mùa đông)
  • store store winter tires
    (cất giữ lốp xe mùa đông)
Noun + winter tires
  • a set of a set of winter tires
    (một bộ lốp xe mùa đông)

Idioms

  • It's time to put on the winter tires.

    Đã đến lúc lắp lốp xe mùa đông rồi.

    "The first snow fell, so it's time to put on the winter tires."

    (Tuyết đầu mùa đã rơi, vậy là đã đến lúc lắp lốp xe mùa đông rồi.)

  • winter tire season

    mùa dùng lốp xe mùa đông (giai đoạn trong năm cần hoặc bắt buộc dùng lốp xe mùa đông)

    "In Quebec, winter tire season usually runs from December 1st to March 15th."

    (Ở Quebec, mùa dùng lốp xe mùa đông thường kéo dài từ ngày 1 tháng 12 đến ngày 15 tháng 3.)

  • driving on winter tires

    lái xe với lốp mùa đông (nhấn mạnh việc sử dụng lốp chuyên dụng trong điều kiện thời tiết lạnh)

    "You'll feel much safer driving on winter tires in these icy conditions."

    (Bạn sẽ cảm thấy an toàn hơn nhiều khi lái xe với lốp mùa đông trong điều kiện băng giá này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

winter tires

noun phrase
Lật mặt

Lốp xe được thiết kế để sử dụng trong thời tiết lạnh và điều kiện có tuyết hoặc băng. Chúng được làm từ hợp chất cao su đặc biệt, vẫn giữ được độ dẻo ở nhiệt độ thấp và có kiểu gai lốp giúp bám đường tốt hơn trên tuyết và băng.

"It's important to install winter tires before the first snowfall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you drive with winter tires in snowy conditions, you have better grip.
Nếu bạn lái xe với lốp mùa đông trong điều kiện có tuyết, bạn có độ bám đường tốt hơn.
Phủ định
If you don't use winter tires when it's icy, you don't have good control of the car.
Nếu bạn không sử dụng lốp mùa đông khi trời đóng băng, bạn không kiểm soát xe tốt.
Nghi vấn
If the temperature is below 7 degrees Celsius, do you use winter tires?
Nếu nhiệt độ dưới 7 độ C, bạn có sử dụng lốp mùa đông không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Drivers in cold regions usually buy winter tires for their cars before December.
Những người lái xe ở vùng lạnh thường mua lốp xe mùa đông cho xe của họ trước tháng 12.
Phủ định
Under no circumstances should drivers use summer tires on icy roads; only then will winter tires ensure safety.
Trong bất kỳ trường hợp nào, người lái xe không nên sử dụng lốp xe mùa hè trên đường băng; chỉ khi đó lốp xe mùa đông mới đảm bảo an toàn.
Nghi vấn
Should you decide to drive in the snow, will winter tires be the best option for you?
Nếu bạn quyết định lái xe trong tuyết, liệu lốp xe mùa đông có phải là lựa chọn tốt nhất cho bạn không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My dad is putting winter tires on the car this weekend.
Bố tôi đang lắp lốp mùa đông cho xe ô tô vào cuối tuần này.
Phủ định
They aren't using winter tires during the summer.
Họ không sử dụng lốp mùa đông vào mùa hè.
Nghi vấn
Is she buying new winter tires for her SUV?
Cô ấy có đang mua lốp xe mùa đông mới cho chiếc SUV của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "winter tires".

An toàn và Quy định Bắt buộc

Ở nhiều quốc gia có khí hậu lạnh và có tuyết rơi (ví dụ: Canada, các nước Bắc Âu, một số vùng ở Châu Âu), việc sử dụng lốp xe mùa đông không chỉ là khuyến nghị mà còn là quy định pháp luật bắt buộc trong những tháng mùa đông cụ thể. Điều này thể hiện sự ưu tiên cao đối với an toàn giao thông trên đường phủ băng tuyết, giúp giảm thiểu tai nạn nghiêm trọng.

Thói quen Thay lốp Theo Mùa

Việc thay lốp xe theo mùa (từ lốp thường/đa mùa sang lốp mùa đông và ngược lại) là một nghi thức thường niên đối với chủ xe ở các vùng lạnh. Nó thường diễn ra vào những thời điểm cố định trong năm, thường là vào mùa thu và mùa xuân. Đây là một phần quan trọng trong văn hóa bảo dưỡng và chuẩn bị xe hơi của người dân để đối phó với điều kiện lái xe khắc nghiệt của mùa đông.