(Top Banner Ad)
snowboard kit
B1
Noun B1 Thể thao, Du lịch

snowboard kit

UK: /ˈsnəʊbɔːd kɪt/ • US: /ˈsnoʊbɔrd kɪt/

Nghĩa tiếng Việt

bộ trượt tuyết ván trang bị trượt tuyết ván
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of equipment needed for snowboarding, typically including a snowboard, bindings, and boots.

Vietnamese Meaning

Một bộ thiết bị cần thiết cho môn trượt tuyết ván, thường bao gồm ván trượt tuyết, bộ cố định và giày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Beginners often purchase a snowboard kit to get started more easily."

    "Người mới bắt đầu thường mua một bộ trượt tuyết ván để bắt đầu dễ dàng hơn."

  • "The snowboard kit includes a high-performance board and comfortable boots."

    "Bộ trượt tuyết ván bao gồm một ván hiệu suất cao và đôi giày thoải mái."

  • "Before hitting the slopes, make sure you have a complete snowboard kit."

    "Trước khi lên dốc, hãy đảm bảo bạn có một bộ trượt tuyết ván hoàn chỉnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun snowboard ván trượt tuyết
Noun snowboarder người trượt ván tuyết
Noun snowboarding môn trượt ván tuyết
Verb to snowboard trượt ván tuyết
Noun kit bộ đồ dùng, bộ dụng cụ, trang bị

Synonyms

snowboard package (gói trượt tuyết ván)snowboarding equipment set (bộ thiết bị trượt tuyết ván)

Related Words

Subject Area

Thể thao, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
snāw
Modern English
snow
Old English
bord
Modern English
board
Modern English
snowboard (compound: 'snow' + 'board', 20th century)
Middle English
kitte (small wooden container)
Modern English
kit (meaning 'set of tools' or 'equipment', 16th century)
Modern English
snowboard kit (compound phrase: 'snowboard' + 'kit', 20th century)

Nguồn gốc của 'Snowboard'

Từ 'snowboard' là một từ ghép hiện đại, được tạo ra vào những năm 1960-1970 khi môn thể thao trượt ván tuyết ra đời tại Mỹ. Nó kết hợp 'snow' (tuyết) và 'board' (tấm ván), mô tả chính xác dụng cụ chính để trượt trên tuyết. Môn thể thao này ban đầu được xem là một hoạt động giải trí mới lạ, lấy cảm hứng từ trượt ván (skateboarding) và lướt sóng (surfing), trước khi trở thành một môn thể thao chuyên nghiệp.

Sự phát triển của từ 'Kit'

Từ 'kit' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan hoặc tiếng Đức cổ, ban đầu có nghĩa là 'một thùng gỗ nhỏ' hoặc 'một bộ dụng cụ'. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'một bộ đồ dùng, dụng cụ' hoặc 'trang bị cần thiết cho một mục đích cụ thể'. Trong cụm từ 'snowboard kit', nó ám chỉ toàn bộ các thiết bị và quần áo cần thiết cho môn trượt ván tuyết, từ ván, giày, đến quần áo bảo hộ.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một bộ hoàn chỉnh các vật dụng cần thiết để bắt đầu trượt tuyết ván. Đôi khi, nó có thể bao gồm các phụ kiện khác như mũ bảo hiểm, kính bảo hộ và găng tay, nhưng thường chỉ bao gồm những thứ cơ bản. Nó khác với việc mua từng món đồ riêng lẻ, 'snowboard kit' thường được bán theo bộ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + snowboard kit
  • new a new snowboard kit
    (một bộ đồ trượt tuyết mới)
  • complete a complete snowboard kit
    (một bộ đồ trượt tuyết đầy đủ)
  • rental a rental snowboard kit
    (một bộ đồ trượt tuyết thuê)
  • essential essential snowboard kit
    (bộ đồ trượt tuyết thiết yếu)
Verb + snowboard kit
  • buy to buy a snowboard kit
    (mua một bộ đồ trượt tuyết)
  • rent to rent a snowboard kit
    (thuê một bộ đồ trượt tuyết)
  • pack to pack your snowboard kit
    (đóng gói bộ đồ trượt tuyết của bạn)
  • prepare to prepare your snowboard kit
    (chuẩn bị bộ đồ trượt tuyết của bạn)
Noun (modifier) + snowboard kit
  • beginner's a beginner's snowboard kit
    (một bộ đồ trượt tuyết cho người mới bắt đầu)
  • children's a children's snowboard kit
    (một bộ đồ trượt tuyết trẻ em)

Idioms

  • Get kitted out with a snowboard kit

    Trang bị đầy đủ đồ dùng trượt tuyết (thường là mới hoặc chất lượng tốt)

    "We need to get kitted out with a new snowboard kit before the trip to the Alps."

    (Chúng ta cần trang bị một bộ đồ trượt tuyết mới trước chuyến đi đến dãy Alps.)

  • Have your snowboard kit ready

    Chuẩn bị sẵn sàng bộ đồ trượt tuyết của bạn

    "Make sure you have your snowboard kit ready by morning, we're leaving early."

    (Hãy đảm bảo bạn có bộ đồ trượt tuyết sẵn sàng trước buổi sáng, chúng ta sẽ khởi hành sớm.)

  • The full snowboard kit

    Toàn bộ đồ dùng trượt tuyết (ám chỉ đầy đủ và không thiếu thứ gì)

    "He arrived at the resort with the full snowboard kit, including extra goggles and gloves."

    (Anh ấy đến khu nghỉ dưỡng với đầy đủ bộ đồ trượt tuyết, bao gồm cả kính và găng tay dự phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

snowboard kit

Noun
Lật mặt

Một bộ thiết bị cần thiết cho môn trượt tuyết ván, thường bao gồm ván trượt tuyết, bộ cố định và giày.

"Beginners often purchase a snowboard kit to get started more easily."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he bought a new snowboard kit surprised no one, as he goes snowboarding every weekend.
Việc anh ấy mua một bộ ván trượt tuyết mới không làm ai ngạc nhiên, vì anh ấy đi trượt tuyết mỗi cuối tuần.
Phủ định
Whether she needs a new snowboard kit isn't clear, given she hasn't mentioned it.
Việc cô ấy có cần một bộ ván trượt tuyết mới hay không vẫn chưa rõ, vì cô ấy chưa đề cập đến nó.
Nghi vấn
Whether the shop sells a complete snowboard kit is what I need to find out.
Việc cửa hàng có bán bộ ván trượt tuyết hoàn chỉnh hay không là điều tôi cần tìm hiểu.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snowboard kit".

Văn hóa trượt ván tuyết và giới trẻ

Trượt ván tuyết (snowboarding) đã phát triển từ một hoạt động giải trí thành một môn thể thao mùa đông mang đậm dấu ấn văn hóa riêng. Nó thường gắn liền với hình ảnh năng động, trẻ trung, cá tính và đôi khi hơi 'nổi loạn', đối lập với sự truyền thống của trượt tuyết (skiing). Sự kiện này đã trở thành một phần của Thế vận hội Mùa đông, thu hút hàng triệu người hâm mộ và vận động viên trên toàn thế giới, thể hiện tinh thần tự do và phiêu lưu.

Tầm quan trọng của trang bị (kit) và công nghệ

Một 'snowboard kit' không chỉ là bộ ván và quần áo mà còn là biểu tượng của công nghệ và an toàn. Các nhà sản xuất liên tục đổi mới để tạo ra ván nhẹ hơn, chắc chắn hơn, giày thoải mái hơn và trang phục giữ ấm tốt hơn, chống thấm nước hiệu quả. Việc lựa chọn kit phù hợp rất quan trọng để đảm bảo an toàn, cải thiện hiệu suất và tăng trải nghiệm thú vị cho người chơi, từ người mới bắt đầu đến vận động viên chuyên nghiệp.