(Top Banner Ad)
snowboarding gear
B1
Noun Phrase B1 Thể thao, Du lịch

snowboarding gear

Nghĩa tiếng Việt

trang thiết bị trượt tuyết ván đồ dùng trượt tuyết ván
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Equipment and clothing used for snowboarding.

Vietnamese Meaning

Trang thiết bị và quần áo được sử dụng để trượt tuyết ván.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He spent a fortune on snowboarding gear before his trip to the Alps."

    "Anh ấy đã tiêu một gia tài vào trang thiết bị trượt tuyết trước chuyến đi đến dãy Alps."

  • "Make sure you have all the necessary snowboarding gear before hitting the slopes."

    "Hãy chắc chắn rằng bạn có tất cả các trang thiết bị trượt tuyết cần thiết trước khi xuống dốc."

  • "Where can I rent snowboarding gear near the resort?"

    "Tôi có thể thuê trang thiết bị trượt tuyết ở đâu gần khu nghỉ dưỡng?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun snowboard Ván trượt tuyết
Verb snowboard Trượt ván tuyết
Noun snowboarder Người trượt ván tuyết
Adjective snowy Có tuyết, phủ đầy tuyết
Noun gear Thiết bị, đồ dùng (nói chung)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*snaiwaz
Old English
snāw (snow)
Proto-Germanic
*burdam
Old English
bord (board)
Old Norse
gervi
Middle English
gere (gear)
20th Century English
snowboarding gear (compound)

Nguồn gốc của 'Snowboarding Gear'

Cụm từ 'snowboarding gear' (thiết bị trượt ván tuyết) là sự kết hợp hiện đại của các từ có nguồn gốc cổ hơn. 'Snow' (tuyết) và 'board' (ván) đều có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, trong khi 'gear' (thiết bị) lại bắt nguồn từ tiếng Na Uy cổ. Khi môn trượt ván tuyết (snowboarding) trở nên phổ biến rộng rãi vào cuối thế kỷ 20, nhu cầu về các thiết bị chuyên dụng đã tạo ra cụm từ này để chỉ tất cả những đồ dùng cần thiết cho môn thể thao đầy phấn khích này.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến tất cả các vật dụng cần thiết để trượt ván tuyết một cách an toàn và hiệu quả. Nó bao gồm ván trượt tuyết, giày trượt tuyết, đồ bảo hộ (mũ bảo hiểm, kính bảo hộ, găng tay), và quần áo phù hợp (áo khoác, quần).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + snowboarding gear
  • new new snowboarding gear
    (thiết bị trượt tuyết mới)
  • rental rental snowboarding gear
    (thiết bị trượt tuyết cho thuê)
  • protective protective snowboarding gear
    (thiết bị bảo hộ trượt tuyết)
  • essential essential snowboarding gear
    (thiết bị trượt tuyết thiết yếu)
Verb + snowboarding gear
  • buy buy snowboarding gear
    (mua thiết bị trượt tuyết)
  • rent rent snowboarding gear
    (thuê thiết bị trượt tuyết)
  • pack pack your snowboarding gear
    (đóng gói đồ trượt tuyết của bạn)
  • wear wear appropriate snowboarding gear
    (mặc đồ trượt tuyết phù hợp)
Noun + snowboarding gear
  • a set of a set of snowboarding gear
    (một bộ thiết bị trượt tuyết)
  • storage for storage for snowboarding gear
    (nơi cất giữ thiết bị trượt tuyết)

Idioms

  • get your snowboarding gear ready

    chuẩn bị sẵn sàng đồ trượt tuyết của bạn

    "We need to get our snowboarding gear ready before heading to the slopes."

    (Chúng ta cần chuẩn bị sẵn sàng đồ trượt tuyết trước khi lên dốc.)

  • suit up in snowboarding gear

    mặc đồ trượt tuyết vào

    "It's cold outside; you should suit up in your snowboarding gear."

    (Ngoài trời lạnh lắm; bạn nên mặc đồ trượt tuyết vào.)

  • all the necessary snowboarding gear

    tất cả các thiết bị trượt tuyết cần thiết

    "Make sure you have all the necessary snowboarding gear for safety."

    (Hãy đảm bảo bạn có tất cả các thiết bị trượt tuyết cần thiết để đảm bảo an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

snowboarding gear

Noun Phrase
Lật mặt

Trang thiết bị và quần áo được sử dụng để trượt tuyết ván.

"He spent a fortune on snowboarding gear before his trip to the Alps."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had bought better snowboarding gear before going to the mountain.
Tôi ước mình đã mua đồ trượt tuyết tốt hơn trước khi lên núi.
Phủ định
If only I hadn't forgotten my snowboarding gear at home; now I can't go.
Giá mà tôi không quên đồ trượt tuyết ở nhà; bây giờ tôi không thể đi được.
Nghi vấn
If only you could lend me some snowboarding gear!
Giá mà bạn có thể cho tôi mượn một ít đồ trượt tuyết!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snowboarding gear".

An toàn là trên hết

Thiết bị trượt tuyết không chỉ để giúp người chơi thể hiện kỹ năng mà còn vô cùng quan trọng cho sự an toàn. Mũ bảo hiểm, kính bảo hộ, và quần áo giữ ấm là những món đồ thiết yếu giúp bảo vệ người chơi khỏi chấn thương và thời tiết khắc nghiệt trên núi.

Phong cách và Thương hiệu

Trong văn hóa trượt tuyết, thiết bị còn là một phần của phong cách cá nhân. Nhiều thương hiệu thiết bị trượt tuyết nổi tiếng không chỉ cung cấp sản phẩm chất lượng cao mà còn định hình xu hướng thời trang, phản ánh tinh thần tự do và năng động của cộng đồng trượt ván tuyết.