(Top Banner Ad)
tough generation
B2
Tính từ + Danh từ B2 Xã hội học, Tâm lý học

tough generation

UK: /tʌf ˌdʒɛnəˈreɪʃən/ • US: /tʌf ˌdʒɛnəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thế hệ kiên cường thế hệ khó khăn thế hệ tôi luyện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A generation that has faced significant challenges and hardships.

Vietnamese Meaning

Một thế hệ phải đối mặt với những thách thức và khó khăn đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Great Depression created a tough generation of people who knew the value of hard work."

    "Cuộc Đại Suy Thoái đã tạo ra một thế hệ kiên cường những người biết giá trị của sự chăm chỉ."

  • "Many believe that the generation that lived through World War II was a tough generation."

    "Nhiều người tin rằng thế hệ đã sống qua Thế chiến thứ hai là một thế hệ kiên cường."

  • "Growing up during the economic crisis made them a tough generation, resourceful and independent."

    "Lớn lên trong cuộc khủng hoảng kinh tế đã biến họ thành một thế hệ kiên cường, tháo vát và độc lập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tough khó khăn, cứng rắn, bền bỉ
Noun toughness sự khó khăn, sự bền bỉ, tính cứng rắn
Noun generation thế hệ
Adjective generational thuộc về thế hệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
tough
English
generation

Nguồn gốc của 'tough'

Từ 'tough' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'mạnh mẽ, bền bỉ'. Nó gợi nhớ đến sự khó khăn và khả năng chịu đựng gian khổ. Trong tiếng Việt, nó có thể được hiểu là 'khó khăn', 'bền bỉ' hoặc 'cứng rắn' tùy theo ngữ cảnh.

Nguồn gốc của 'generation'

Từ 'generation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'generare', có nghĩa là 'sinh ra'. Nó dùng để chỉ một nhóm người sinh ra và sống cùng thời kỳ. Trong tiếng Việt, nó tương ứng với 'thế hệ'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một thế hệ lớn lên trong thời kỳ kinh tế khó khăn, chiến tranh, hoặc khủng hoảng xã hội. Nó nhấn mạnh khả năng phục hồi và sức mạnh tinh thần của thế hệ đó. 'Tough' ở đây không chỉ mang nghĩa 'khó khăn' mà còn bao hàm ý 'mạnh mẽ', 'kiên cường'. Cần phân biệt với 'difficult generation' (thế hệ khó bảo) mang ý nghĩa tiêu cực hơn về hành vi và thái độ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tough generation
  • Resilient tough generation
    (thế hệ kiên cường)
  • New tough generation
    (thế hệ mới đầy thử thách)
  • Emerging tough generation
    (thế hệ mới nổi đối mặt với khó khăn)
Verb + tough generation
  • Describe tough generation
    (mô tả về một thế hệ khó khăn)
  • Impact tough generation
    (tác động đến một thế hệ khó khăn)
  • Define tough generation
    (định nghĩa một thế hệ khó khăn)

Idioms

  • navigate tough times

    vượt qua thời kỳ khó khăn

    "The tough generation had to navigate tough times during the pandemic."

    (Thế hệ khó khăn đã phải vượt qua thời kỳ khó khăn trong đại dịch.)

  • born into tough circumstances

    sinh ra trong hoàn cảnh khó khăn

    "Many members of this tough generation were born into tough circumstances."

    (Nhiều thành viên của thế hệ khó khăn này sinh ra trong hoàn cảnh khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tough generation

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một thế hệ phải đối mặt với những thách thức và khó khăn đáng kể.

"The Great Depression created a tough generation of people who knew the value of hard work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tough generation is facing unprecedented challenges in today's economy.
Thế hệ khó khăn đang đối mặt với những thách thức chưa từng có trong nền kinh tế ngày nay.
Phủ định
This tough generation isn't giving up easily despite the obstacles they face.
Thế hệ khó khăn này không dễ dàng từ bỏ mặc dù phải đối mặt với những trở ngại.
Nghi vấn
Is the tough generation adapting quickly enough to the changing job market?
Liệu thế hệ khó khăn có đang thích nghi đủ nhanh với thị trường việc làm đang thay đổi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tough generation".

Khái niệm 'Thế hệ'

Trong xã hội, khái niệm 'thế hệ' thường liên quan đến những đặc điểm chung về văn hóa, giá trị và kinh nghiệm của một nhóm người sinh ra trong cùng một khoảng thời gian. 'Thế hệ khó khăn' thường được dùng để chỉ những người lớn lên trong bối cảnh kinh tế hoặc xã hội đầy thách thức.

Sự thay đổi của các giá trị

Mỗi thế hệ thường mang những giá trị khác nhau so với các thế hệ trước. 'Thế hệ khó khăn' có thể có những ưu tiên và quan điểm khác biệt do những trải nghiệm mà họ đã trải qua.