tough generation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A generation that has faced significant challenges and hardships.
Vietnamese Meaning
Một thế hệ phải đối mặt với những thách thức và khó khăn đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Great Depression created a tough generation of people who knew the value of hard work."
"Cuộc Đại Suy Thoái đã tạo ra một thế hệ kiên cường những người biết giá trị của sự chăm chỉ."
-
"Many believe that the generation that lived through World War II was a tough generation."
"Nhiều người tin rằng thế hệ đã sống qua Thế chiến thứ hai là một thế hệ kiên cường."
-
"Growing up during the economic crisis made them a tough generation, resourceful and independent."
"Lớn lên trong cuộc khủng hoảng kinh tế đã biến họ thành một thế hệ kiên cường, tháo vát và độc lập."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | tough | khó khăn, cứng rắn, bền bỉ |
| Noun | toughness | sự khó khăn, sự bền bỉ, tính cứng rắn |
| Noun | generation | thế hệ |
| Adjective | generational | thuộc về thế hệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một thế hệ lớn lên trong thời kỳ kinh tế khó khăn, chiến tranh, hoặc khủng hoảng xã hội. Nó nhấn mạnh khả năng phục hồi và sức mạnh tinh thần của thế hệ đó. 'Tough' ở đây không chỉ mang nghĩa 'khó khăn' mà còn bao hàm ý 'mạnh mẽ', 'kiên cường'. Cần phân biệt với 'difficult generation' (thế hệ khó bảo) mang ý nghĩa tiêu cực hơn về hành vi và thái độ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Resilient tough generation (thế hệ kiên cường)
-
New tough generation (thế hệ mới đầy thử thách)
-
Emerging tough generation (thế hệ mới nổi đối mặt với khó khăn)
-
Describe tough generation (mô tả về một thế hệ khó khăn)
-
Impact tough generation (tác động đến một thế hệ khó khăn)
-
Define tough generation (định nghĩa một thế hệ khó khăn)
Idioms
-
navigate tough times
vượt qua thời kỳ khó khăn
"The tough generation had to navigate tough times during the pandemic."
(Thế hệ khó khăn đã phải vượt qua thời kỳ khó khăn trong đại dịch.)
-
born into tough circumstances
sinh ra trong hoàn cảnh khó khăn
"Many members of this tough generation were born into tough circumstances."
(Nhiều thành viên của thế hệ khó khăn này sinh ra trong hoàn cảnh khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tough generation
Tính từ + Danh từMột thế hệ phải đối mặt với những thách thức và khó khăn đáng kể.
"The Great Depression created a tough generation of people who knew the value of hard work."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tough generation is facing unprecedented challenges in today's economy. |
Thế hệ khó khăn đang đối mặt với những thách thức chưa từng có trong nền kinh tế ngày nay. |
| Phủ định | This tough generation isn't giving up easily despite the obstacles they face. |
Thế hệ khó khăn này không dễ dàng từ bỏ mặc dù phải đối mặt với những trở ngại. |
| Nghi vấn | Is the tough generation adapting quickly enough to the changing job market? |
Liệu thế hệ khó khăn có đang thích nghi đủ nhanh với thị trường việc làm đang thay đổi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tough generation".
