snowing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tuyết đang rơi; có tuyết rơi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's snowing heavily outside."
"Tuyết đang rơi rất dày bên ngoài."
-
"Are you snowing me?"
"Bạn đang đùa tôi à? (Lóng, ít dùng)"
-
"It was snowing when we arrived."
"Khi chúng tôi đến thì trời đang mưa tuyết."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là dạng hiện tại tiếp diễn (present continuous) của động từ 'snow', diễn tả hành động tuyết đang rơi tại thời điểm nói hoặc trong một khoảng thời gian gần đây. Nó thường được dùng để mô tả thời tiết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavily heavily snowing (tuyết rơi dày đặc/nặng hạt)
-
lightly lightly snowing (tuyết rơi nhẹ)
-
steadily steadily snowing (tuyết rơi liên tục/đều đặn)
-
gently gently snowing (tuyết rơi nhè nhẹ/êm đềm)
-
started it started snowing (trời bắt đầu có tuyết rơi)
-
stopped it stopped snowing (trời đã ngừng tuyết rơi)
-
keep it keeps snowing (trời cứ tiếp tục tuyết rơi)
Idioms
-
It's snowing.
Trời đang có tuyết rơi.
"Look outside! It's snowing."
(Nhìn ra ngoài kìa! Trời đang có tuyết rơi.)
-
Is it still snowing?
Trời vẫn còn tuyết rơi à?
"I woke up and asked, 'Is it still snowing?'"
(Tôi thức dậy và hỏi, 'Trời vẫn còn tuyết rơi à?')
-
It started snowing.
Trời bắt đầu có tuyết rơi.
"It started snowing just after midnight."
(Trời bắt đầu có tuyết rơi ngay sau nửa đêm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
snowing
Động từ (dạng V-ing)Tuyết đang rơi; có tuyết rơi.
"It's snowing heavily outside."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snowing".
