(Top Banner Ad)
snowing
A2
Động từ (dạng V-ing) A2 Khí tượng học

snowing

UK: /ˈsnəʊɪŋ/ • US: /ˈsnoʊɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang có tuyết tuyết đang rơi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Falling snow; having snow falling.

Vietnamese Meaning

Tuyết đang rơi; có tuyết rơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's snowing heavily outside."

    "Tuyết đang rơi rất dày bên ngoài."

  • "Are you snowing me?"

    "Bạn đang đùa tôi à? (Lóng, ít dùng)"

  • "It was snowing when we arrived."

    "Khi chúng tôi đến thì trời đang mưa tuyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun snow tuyết
Verb snow tuyết rơi
Adjective snowy có tuyết, phủ đầy tuyết
Noun snowfall trận tuyết rơi, lượng tuyết rơi
Noun snowman người tuyết
Noun snowflake bông tuyết

Related Words

Subject Area

Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sneygʰ-
Proto-Germanic
*snaiwaz
Old English
snāw (noun), snīwan (verb)
Middle English
snow (noun), snowen (verb)
English
snow, snowing

Hành trình của tuyết

Từ xa xưa, gốc rễ của từ 'snow' (tuyết) có thể truy ngược về ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy (*sneygʰ-), mang ý nghĩa 'tuyết rơi' hoặc 'tuyết'. Qua thời gian, từ này tiến hóa trong các ngôn ngữ German cổ, rồi đến tiếng Anh cổ (snāw cho danh từ, snīwan cho động từ). Dạng 'snowing' chúng ta dùng ngày nay là thể hiện sự tiếp diễn của hành động tuyết rơi, một cách miêu tả sống động về hiện tượng tự nhiên này.

Usage Note

Đây là dạng hiện tại tiếp diễn (present continuous) của động từ 'snow', diễn tả hành động tuyết đang rơi tại thời điểm nói hoặc trong một khoảng thời gian gần đây. Nó thường được dùng để mô tả thời tiết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + snowing
  • heavily heavily snowing
    (tuyết rơi dày đặc/nặng hạt)
  • lightly lightly snowing
    (tuyết rơi nhẹ)
  • steadily steadily snowing
    (tuyết rơi liên tục/đều đặn)
  • gently gently snowing
    (tuyết rơi nhè nhẹ/êm đềm)
Verb phrase + snowing
  • started it started snowing
    (trời bắt đầu có tuyết rơi)
  • stopped it stopped snowing
    (trời đã ngừng tuyết rơi)
  • keep it keeps snowing
    (trời cứ tiếp tục tuyết rơi)

Idioms

  • It's snowing.

    Trời đang có tuyết rơi.

    "Look outside! It's snowing."

    (Nhìn ra ngoài kìa! Trời đang có tuyết rơi.)

  • Is it still snowing?

    Trời vẫn còn tuyết rơi à?

    "I woke up and asked, 'Is it still snowing?'"

    (Tôi thức dậy và hỏi, 'Trời vẫn còn tuyết rơi à?')

  • It started snowing.

    Trời bắt đầu có tuyết rơi.

    "It started snowing just after midnight."

    (Trời bắt đầu có tuyết rơi ngay sau nửa đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

snowing

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Tuyết đang rơi; có tuyết rơi.

"It's snowing heavily outside."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snowing".

Giáng sinh Trắng và Mùa Đông

Ở nhiều nước phương Tây, tuyết rơi là một phần không thể thiếu của Giáng sinh truyền thống, tạo nên hình ảnh 'Giáng sinh trắng' ấm cúng và lãng mạn. Tuyết cũng gắn liền với các hoạt động mùa đông như trượt tuyết, trượt ván trên tuyết và xây người tuyết, mang lại niềm vui cho cả trẻ em và người lớn.

Ảnh hưởng đến đời sống

Mặc dù đẹp, tuyết rơi dày có thể gây ra nhiều bất tiện, làm gián đoạn giao thông, khiến trường học và công sở phải đóng cửa. Tuy nhiên, tuyết tan chảy cũng là nguồn cung cấp nước quan trọng cho nhiều vùng, đặc biệt là vào mùa xuân.