so-so
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không tốt lắm cũng không tệ lắm; tàm tạm; trung bình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"How was the movie? It was just so-so."
"Bộ phim thế nào? Cũng tàm tạm thôi."
-
"The food was so-so; I wouldn't go back."
"Đồ ăn cũng tàm tạm; tôi sẽ không quay lại đâu."
-
"My performance in the game was so-so."
"Màn trình diễn của tôi trong trận đấu ở mức trung bình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"So-so" diễn tả một mức độ chất lượng hoặc hiệu suất trung bình, không gây ấn tượng nhưng cũng không đến nỗi tệ. Nó thường được dùng trong các tình huống giao tiếp thông thường để diễn tả sự hài lòng ở mức độ vừa phải hoặc sự thiếu nhiệt tình. Khác với "good" (tốt) và "bad" (tệ), "so-so" thể hiện sự trung lập. Cần phân biệt với "okay" (ổn), có thể mang sắc thái tích cực hơn một chút, hoặc "terrible" (tồi tệ) mang nghĩa hoàn toàn tiêu cực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be to be so-so (ở mức tàm tạm, bình thường; không tốt cũng không tệ)
-
do to do so-so (làm việc tàm tạm, có kết quả trung bình)
-
feel to feel so-so (cảm thấy không khỏe lắm, hoặc không có gì đặc biệt/hứng thú)
-
movie a so-so movie (một bộ phim tàm tạm (không hay, không dở))
-
performance a so-so performance (một màn trình diễn tàm tạm)
-
meal a so-so meal (một bữa ăn tàm tạm)
Idioms
-
Just so-so
Chỉ tàm tạm thôi, bình thường thôi (thường dùng làm câu trả lời)
"How was your trip? Oh, just so-so."
(Chuyến đi của bạn thế nào? Ồ, chỉ tàm tạm thôi.)
-
Feel so-so
Cảm thấy không khỏe lắm, hoặc không có gì đặc biệt
"I'm feeling so-so today, maybe I caught a cold."
(Hôm nay tôi cảm thấy không khỏe lắm, có lẽ tôi bị cảm rồi.)
-
So-so results
Kết quả tàm tạm, không ấn tượng
"Despite all the effort, the project yielded only so-so results."
(Mặc dù đã rất nỗ lực, dự án chỉ mang lại kết quả tàm tạm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
so-so
AdjectiveKhông tốt lắm cũng không tệ lắm; tàm tạm; trung bình.
"How was the movie? It was just so-so."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although the restaurant had good reviews, the food was so-so. |
Mặc dù nhà hàng có những đánh giá tốt, đồ ăn lại ở mức tầm thường. |
| Phủ định | Even though she practiced diligently, her performance wasn't so-so; it was excellent. |
Mặc dù cô ấy luyện tập chăm chỉ, màn trình diễn của cô ấy không hề tầm thường; nó rất xuất sắc. |
| Nghi vấn | Even if he tries his best, will his cooking be just so-so, or will it be delicious? |
Ngay cả khi anh ấy cố gắng hết sức, món ăn của anh ấy sẽ chỉ ở mức tầm thường thôi, hay là sẽ ngon miệng? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She thinks the food at that restaurant is so-so. |
Cô ấy nghĩ đồ ăn ở nhà hàng đó chỉ tàm tạm. |
| Phủ định | I do not think his performance is so-so; it's actually quite good. |
Tôi không nghĩ màn trình diễn của anh ấy chỉ tàm tạm; nó thực sự khá tốt. |
| Nghi vấn | Do you think this new movie is so-so, or is it worth watching? |
Bạn có nghĩ bộ phim mới này chỉ tàm tạm, hay nó đáng xem? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "so-so".
