(Top Banner Ad)
so-so
A2
Adjective A2 General English

so-so

UK: /ˌsəʊˈsəʊ/ • US: /ˌsoʊˈsoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

tàm tạm thường thôi không tốt lắm cũng được ở mức trung bình
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Neither very good nor very bad; passable; mediocre.

Vietnamese Meaning

Không tốt lắm cũng không tệ lắm; tàm tạm; trung bình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "How was the movie? It was just so-so."

    "Bộ phim thế nào? Cũng tàm tạm thôi."

  • "The food was so-so; I wouldn't go back."

    "Đồ ăn cũng tàm tạm; tôi sẽ không quay lại đâu."

  • "My performance in the game was so-so."

    "Màn trình diễn của tôi trong trận đấu ở mức trung bình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective so-so Bình thường, tàm tạm, không xuất sắc cũng không tệ (ví dụ: a so-so movie)
Adverb so-so Ở mức độ trung bình, tàm tạm (ví dụ: to do so-so)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General English

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
swa
English
so
English
so-so

Nguồn gốc của 'so-so'

Câu chuyện về 'so-so' khá đơn giản nhưng thú vị: nó là một từ ghép lặp lại (reduplication) của từ 'so'. Vào thế kỷ 16, người nói tiếng Anh đã bắt đầu lặp lại 'so' để nhấn mạnh hoặc diễn tả ý nghĩa về sự trung bình, vừa phải, không quá tốt mà cũng không quá tệ. Việc lặp lại này giúp từ 'so-so' truyền tải một cảm giác cân bằng, không nghiêng về thái cực nào, giống như một 'điểm giữa'.

Usage Note

"So-so" diễn tả một mức độ chất lượng hoặc hiệu suất trung bình, không gây ấn tượng nhưng cũng không đến nỗi tệ. Nó thường được dùng trong các tình huống giao tiếp thông thường để diễn tả sự hài lòng ở mức độ vừa phải hoặc sự thiếu nhiệt tình. Khác với "good" (tốt) và "bad" (tệ), "so-so" thể hiện sự trung lập. Cần phân biệt với "okay" (ổn), có thể mang sắc thái tích cực hơn một chút, hoặc "terrible" (tồi tệ) mang nghĩa hoàn toàn tiêu cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + so-so
  • be to be so-so
    (ở mức tàm tạm, bình thường; không tốt cũng không tệ)
  • do to do so-so
    (làm việc tàm tạm, có kết quả trung bình)
  • feel to feel so-so
    (cảm thấy không khỏe lắm, hoặc không có gì đặc biệt/hứng thú)
Danh từ được bổ nghĩa bởi so-so (dùng như tính từ)
  • movie a so-so movie
    (một bộ phim tàm tạm (không hay, không dở))
  • performance a so-so performance
    (một màn trình diễn tàm tạm)
  • meal a so-so meal
    (một bữa ăn tàm tạm)

Idioms

  • Just so-so

    Chỉ tàm tạm thôi, bình thường thôi (thường dùng làm câu trả lời)

    "How was your trip? Oh, just so-so."

    (Chuyến đi của bạn thế nào? Ồ, chỉ tàm tạm thôi.)

  • Feel so-so

    Cảm thấy không khỏe lắm, hoặc không có gì đặc biệt

    "I'm feeling so-so today, maybe I caught a cold."

    (Hôm nay tôi cảm thấy không khỏe lắm, có lẽ tôi bị cảm rồi.)

  • So-so results

    Kết quả tàm tạm, không ấn tượng

    "Despite all the effort, the project yielded only so-so results."

    (Mặc dù đã rất nỗ lực, dự án chỉ mang lại kết quả tàm tạm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

so-so

Adjective
Lật mặt

Không tốt lắm cũng không tệ lắm; tàm tạm; trung bình.

"How was the movie? It was just so-so."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the restaurant had good reviews, the food was so-so.
Mặc dù nhà hàng có những đánh giá tốt, đồ ăn lại ở mức tầm thường.
Phủ định
Even though she practiced diligently, her performance wasn't so-so; it was excellent.
Mặc dù cô ấy luyện tập chăm chỉ, màn trình diễn của cô ấy không hề tầm thường; nó rất xuất sắc.
Nghi vấn
Even if he tries his best, will his cooking be just so-so, or will it be delicious?
Ngay cả khi anh ấy cố gắng hết sức, món ăn của anh ấy sẽ chỉ ở mức tầm thường thôi, hay là sẽ ngon miệng?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She thinks the food at that restaurant is so-so.
Cô ấy nghĩ đồ ăn ở nhà hàng đó chỉ tàm tạm.
Phủ định
I do not think his performance is so-so; it's actually quite good.
Tôi không nghĩ màn trình diễn của anh ấy chỉ tàm tạm; nó thực sự khá tốt.
Nghi vấn
Do you think this new movie is so-so, or is it worth watching?
Bạn có nghĩ bộ phim mới này chỉ tàm tạm, hay nó đáng xem?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "so-so".

Sự trung lập lịch sự

Trong văn hóa nói tiếng Anh, 'so-so' thường được dùng để diễn tả sự trung lập, không quá khen cũng không quá chê. Nó có thể là một cách lịch sự để nói rằng điều gì đó không thực sự tốt hoặc không đáp ứng kỳ vọng, nhưng người nói không muốn thẳng thắn chỉ trích hoặc thể hiện sự tiêu cực rõ ràng. Ví dụ, khi được hỏi về một bộ phim không hay lắm, người ta có thể nói 'It was so-so' thay vì 'It was bad' để tránh làm mất lòng người đối diện.

Hình thức lặp lại (Reduplication)

Việc tạo ra từ bằng cách lặp lại một từ hoặc một phần của từ (reduplication) là một hiện tượng thú vị trong tiếng Anh và nhiều ngôn ngữ khác. 'So-so' là một ví dụ điển hình, nơi sự lặp lại 'so' giúp tạo ra một ý nghĩa mới về sự vừa phải, tàm tạm. Các ví dụ khác bao gồm 'no-no' (điều cấm kỵ), 'bye-bye' (tạm biệt) hay 'chit-chat' (tán gẫu).