(Top Banner Ad)
soap and water
A2
Noun Phrase A2 Vệ sinh cá nhân, Chăm sóc sức khỏe

soap and water

UK: /səʊp ænd ˈwɔːtə/ • US: /soʊp ænd ˈwɔtər/

Nghĩa tiếng Việt

xà phòng và nước rửa bằng xà phòng và nước
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method of cleaning something or someone using soap and water.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp làm sạch cái gì đó hoặc ai đó bằng xà phòng và nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor recommended washing the wound with soap and water."

    "Bác sĩ khuyên nên rửa vết thương bằng xà phòng và nước."

  • "Always wash your hands with soap and water before meals."

    "Luôn rửa tay bằng xà phòng và nước trước khi ăn."

  • "Use soap and water to clean the surface."

    "Sử dụng xà phòng và nước để làm sạch bề mặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soap xà phòng, xà bông
Verb soap rửa bằng xà phòng, xoa xà phòng
Adjective soapy có xà phòng, giống xà phòng, đầy bọt xà phòng
Noun soapbox bục phát biểu tạm thời (ý nói diễn thuyết ngẫu hứng)
Noun soap opera phim truyền hình dài tập (thường về các mối quan hệ tình cảm phức tạp)
Noun water nước
Verb water tưới nước, cho nước uống
Adjective watery loãng như nước, sũng nước

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vệ sinh cá nhân, Chăm sóc sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*saipō
Old English
sāpe
Middle English
sope
English
soap

Nguồn gốc 'Soap'

Từ 'soap' (xà phòng) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*saipō', liên quan đến việc tạo ra chất tẩy rửa từ mỡ động vật và tro. Có bằng chứng cho thấy người Babylon đã làm ra chất giống xà phòng từ khoảng 2800 TCN. Người La Mã cũng biết sử dụng xà phòng, mặc dù ban đầu chủ yếu dùng trong y học và chăm sóc tóc, sau này mới phổ biến cho vệ sinh cá nhân.

Sự kết hợp 'Soap and Water'

Cụm từ 'soap and water' (xà phòng và nước) chỉ đơn thuần là sự kết hợp của hai từ thông dụng, nhưng nó đã trở thành biểu tượng toàn cầu cho sự sạch sẽ, vệ sinh cá nhân và sức khỏe cộng đồng. Đặc biệt sau khi lý thuyết về vi trùng được chấp nhận rộng rãi vào thế kỷ 19, 'xà phòng và nước' đã trở thành phương pháp cơ bản và hiệu quả nhất để ngăn ngừa bệnh tật.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh một phương pháp làm sạch đơn giản nhưng hiệu quả. Thường dùng trong các tình huống vệ sinh cơ bản, đặc biệt khi nói về việc rửa tay hoặc làm sạch vết thương nhỏ. So với các phương pháp làm sạch khác như sử dụng chất khử trùng, 'soap and water' thường được xem là nhẹ nhàng và an toàn hơn cho da.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + soap and water
  • wash with wash with soap and water
    (rửa bằng xà phòng và nước)
  • clean with clean with soap and water
    (làm sạch bằng xà phòng và nước)
  • scrub with scrub with soap and water
    (chà rửa kỹ bằng xà phòng và nước)
  • use use soap and water
    (sử dụng xà phòng và nước)
Adjective/Quantifier + soap and water
  • warm warm soap and water
    (xà phòng và nước ấm)
  • hot hot soap and water
    (xà phòng và nước nóng)
  • plenty of plenty of soap and water
    (nhiều xà phòng và nước (để rửa kỹ))
  • plain plain soap and water
    (chỉ xà phòng và nước thường (không thêm chất tẩy rửa đặc biệt))

Idioms

  • just soap and water

    chỉ xà phòng và nước thôi (ý nói đơn giản, không cầu kỳ, hoặc đủ dùng)

    "You don't need fancy products; sometimes all you need is just soap and water."

    (Bạn không cần những sản phẩm đắt tiền; đôi khi tất cả những gì bạn cần chỉ là xà phòng và nước.)

  • a good wash with soap and water

    rửa kỹ bằng xà phòng và nước (nhấn mạnh sự sạch sẽ, cẩn thận)

    "After working in the garden, I need a good wash with soap and water."

    (Sau khi làm vườn, tôi cần rửa kỹ bằng xà phòng và nước.)

  • nothing but soap and water

    không gì ngoài xà phòng và nước (nhấn mạnh sự tối giản, tự nhiên, hoặc không cần thêm gì)

    "Her skin routine is nothing but soap and water every morning."

    (Quy trình chăm sóc da của cô ấy mỗi sáng chỉ có xà phòng và nước thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soap and water

Noun Phrase
Lật mặt

Một phương pháp làm sạch cái gì đó hoặc ai đó bằng xà phòng và nước.

"The doctor recommended washing the wound with soap and water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soap and water".

Biểu tượng của vệ sinh và sức khỏe

'Soap and water' là nền tảng của vệ sinh cá nhân và công cộng, được xem là biện pháp phòng bệnh đơn giản và hiệu quả nhất. Việc rửa tay bằng xà phòng và nước được khuyến khích rộng rãi trên toàn cầu như một cách để ngăn chặn sự lây lan của vi khuẩn và virus, đặc biệt quan trọng trong giáo dục sức khỏe.

Sự đơn giản và chân thật

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'soap and water' thường mang ý nghĩa của sự giản dị, mộc mạc và chân thật. Nó gợi lên hình ảnh của sự sạch sẽ tự nhiên, không cầu kỳ, không cần đến các sản phẩm xa hoa hay phức tạp. Nó cũng có thể ám chỉ một giải pháp cơ bản nhưng hiệu quả cho một vấn đề.