soap and water
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một phương pháp làm sạch cái gì đó hoặc ai đó bằng xà phòng và nước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor recommended washing the wound with soap and water."
"Bác sĩ khuyên nên rửa vết thương bằng xà phòng và nước."
-
"Always wash your hands with soap and water before meals."
"Luôn rửa tay bằng xà phòng và nước trước khi ăn."
-
"Use soap and water to clean the surface."
"Sử dụng xà phòng và nước để làm sạch bề mặt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | soap | xà phòng, xà bông |
| Verb | soap | rửa bằng xà phòng, xoa xà phòng |
| Adjective | soapy | có xà phòng, giống xà phòng, đầy bọt xà phòng |
| Noun | soapbox | bục phát biểu tạm thời (ý nói diễn thuyết ngẫu hứng) |
| Noun | soap opera | phim truyền hình dài tập (thường về các mối quan hệ tình cảm phức tạp) |
| Noun | water | nước |
| Verb | water | tưới nước, cho nước uống |
| Adjective | watery | loãng như nước, sũng nước |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh một phương pháp làm sạch đơn giản nhưng hiệu quả. Thường dùng trong các tình huống vệ sinh cơ bản, đặc biệt khi nói về việc rửa tay hoặc làm sạch vết thương nhỏ. So với các phương pháp làm sạch khác như sử dụng chất khử trùng, 'soap and water' thường được xem là nhẹ nhàng và an toàn hơn cho da.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wash with wash with soap and water (rửa bằng xà phòng và nước)
-
clean with clean with soap and water (làm sạch bằng xà phòng và nước)
-
scrub with scrub with soap and water (chà rửa kỹ bằng xà phòng và nước)
-
use use soap and water (sử dụng xà phòng và nước)
-
warm warm soap and water (xà phòng và nước ấm)
-
hot hot soap and water (xà phòng và nước nóng)
-
plenty of plenty of soap and water (nhiều xà phòng và nước (để rửa kỹ))
-
plain plain soap and water (chỉ xà phòng và nước thường (không thêm chất tẩy rửa đặc biệt))
Idioms
-
just soap and water
chỉ xà phòng và nước thôi (ý nói đơn giản, không cầu kỳ, hoặc đủ dùng)
"You don't need fancy products; sometimes all you need is just soap and water."
(Bạn không cần những sản phẩm đắt tiền; đôi khi tất cả những gì bạn cần chỉ là xà phòng và nước.)
-
a good wash with soap and water
rửa kỹ bằng xà phòng và nước (nhấn mạnh sự sạch sẽ, cẩn thận)
"After working in the garden, I need a good wash with soap and water."
(Sau khi làm vườn, tôi cần rửa kỹ bằng xà phòng và nước.)
-
nothing but soap and water
không gì ngoài xà phòng và nước (nhấn mạnh sự tối giản, tự nhiên, hoặc không cần thêm gì)
"Her skin routine is nothing but soap and water every morning."
(Quy trình chăm sóc da của cô ấy mỗi sáng chỉ có xà phòng và nước thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
soap and water
Noun PhraseMột phương pháp làm sạch cái gì đó hoặc ai đó bằng xà phòng và nước.
"The doctor recommended washing the wound with soap and water."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soap and water".
