soap dispenser
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Soap dispenser'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một thiết bị dùng để phân phối xà phòng, thường là với một lượng nhỏ và được đo lường trước.
Ví dụ Thực tế với 'Soap dispenser'
-
"The soap dispenser in the restroom was empty."
"Bình đựng xà phòng trong nhà vệ sinh đã hết."
-
"Many public restrooms now have automatic soap dispensers."
"Nhiều nhà vệ sinh công cộng hiện nay có các bình đựng xà phòng tự động."
-
"I need to refill the soap dispenser in the kitchen."
"Tôi cần phải đổ đầy bình đựng xà phòng trong bếp."
Từ loại & Từ liên quan của 'Soap dispenser'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: soap dispenser
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Soap dispenser'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Chỉ một thiết bị chứa xà phòng lỏng (hoặc xà phòng tạo bọt) và cho phép người dùng lấy một lượng xà phòng nhất định một cách dễ dàng. Thường được tìm thấy trong phòng tắm công cộng, nhà bếp và nhà vệ sinh cá nhân. Khác với bánh xà phòng truyền thống, *soap dispenser* giúp giảm thiểu sự lây lan của vi khuẩn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi nói về loại xà phòng được sử dụng, ví dụ: 'This is a soap dispenser of hand soap.' (Đây là một bình đựng xà phòng rửa tay.)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Soap dispenser'
Rule: clauses-adverbial-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I washed my hands thoroughly after I refilled the soap dispenser.
|
Tôi rửa tay kỹ lưỡng sau khi tôi đổ đầy hộp đựng xà phòng. |
| Phủ định |
She didn't notice the soap dispenser was empty until she tried to wash her hands.
|
Cô ấy không nhận ra hộp đựng xà phòng hết cho đến khi cô ấy cố gắng rửa tay. |
| Nghi vấn |
Did you clean the sink after you installed the new soap dispenser?
|
Bạn đã lau chùi bồn rửa sau khi lắp đặt hộp đựng xà phòng mới chưa? |