(Top Banner Ad)
soap dispenser
A2
noun A2 Đồ dùng gia đình/Thiết bị vệ sinh

soap dispenser

UK: /ˈsəʊp dɪˈspensər/ • US: /ˈsoʊp dɪˈspɛnsər/

Nghĩa tiếng Việt

bình đựng xà phòng hộp đựng xà phòng máy phân phối xà phòng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device that dispenses soap, typically in small, measured amounts.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị dùng để phân phối xà phòng, thường là với một lượng nhỏ và được đo lường trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soap dispenser in the restroom was empty."

    "Bình đựng xà phòng trong nhà vệ sinh đã hết."

  • "Many public restrooms now have automatic soap dispensers."

    "Nhiều nhà vệ sinh công cộng hiện nay có các bình đựng xà phòng tự động."

  • "I need to refill the soap dispenser in the kitchen."

    "Tôi cần phải đổ đầy bình đựng xà phòng trong bếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soap xà phòng, xà bông
Verb soap xát xà phòng, rửa bằng xà phòng
Adjective soapy có xà phòng, nhiều bọt xà phòng
Noun dispenser máy/bình/thiết bị phân phát
Verb dispense phân phát, cấp phát
Adjective dispensable không cần thiết, có thể bỏ qua
Noun dispensary phòng phát thuốc, trạm xá

Synonyms

soap pump (bơm xà phòng)

Related Words

hand sanitizer dispenser (bình đựng nước rửa tay khô)paper towel dispenser (hộp đựng khăn giấy)faucet (vòi nước)

Subject Area

Đồ dùng gia đình/Thiết bị vệ sinh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sāpe
Latin
dispensare
English
dispenser
English
soap dispenser

Nguồn gốc "bình đựng xà phòng"

Từ ghép "soap dispenser" (bình đựng xà phòng) kết hợp hai từ có lịch sử riêng biệt. "Soap" (xà phòng) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "sāpe", trong khi "dispenser" (dụng cụ phân phát) có gốc từ tiếng Latin "dispensare" (nghĩa là phân phát, chia đều). Sự ra đời của bình đựng xà phòng vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20 đã đánh dấu một bước tiến quan trọng trong vệ sinh cá nhân và công cộng, giúp việc rửa tay trở nên tiện lợi và hợp vệ sinh hơn so với việc dùng bánh xà phòng truyền thống.

Usage Note

Chỉ một thiết bị chứa xà phòng lỏng (hoặc xà phòng tạo bọt) và cho phép người dùng lấy một lượng xà phòng nhất định một cách dễ dàng. Thường được tìm thấy trong phòng tắm công cộng, nhà bếp và nhà vệ sinh cá nhân. Khác với bánh xà phòng truyền thống, *soap dispenser* giúp giảm thiểu sự lây lan của vi khuẩn.

Prepositions

of

Khi nói về loại xà phòng được sử dụng, ví dụ: 'This is a soap dispenser of hand soap.' (Đây là một bình đựng xà phòng rửa tay.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soap dispenser
  • automatic automatic soap dispenser
    (bình đựng xà phòng tự động)
  • manual manual soap dispenser
    (bình đựng xà phòng thủ công)
  • liquid liquid soap dispenser
    (bình đựng xà phòng lỏng)
  • wall-mounted wall-mounted soap dispenser
    (bình đựng xà phòng treo tường)
  • refillable refillable soap dispenser
    (bình đựng xà phòng có thể đổ đầy lại)
Verb + soap dispenser
  • fill fill the soap dispenser
    (đổ đầy bình đựng xà phòng)
  • refill refill the soap dispenser
    (đổ lại bình đựng xà phòng)
  • use use the soap dispenser
    (sử dụng bình đựng xà phòng)
  • install install a soap dispenser
    (lắp đặt bình đựng xà phòng)
  • pump pump the soap dispenser
    (nhấn bình đựng xà phòng)

Idioms

  • The soap dispenser is empty.

    Bình đựng xà phòng đã hết.

    "Could you please refill it? The soap dispenser is empty."

    (Bạn có thể làm ơn đổ đầy lại không? Bình đựng xà phòng đã hết rồi.)

  • pump the soap dispenser

    nhấn bình đựng xà phòng (để lấy xà phòng)

    "Pump the soap dispenser once or twice for enough soap."

    (Nhấn bình đựng xà phòng một hoặc hai lần để lấy đủ xà phòng.)

  • install a soap dispenser

    lắp đặt bình đựng xà phòng

    "We need to install a new soap dispenser in the bathroom."

    (Chúng ta cần lắp đặt một bình đựng xà phòng mới trong phòng tắm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soap dispenser

noun
Lật mặt

Một thiết bị dùng để phân phối xà phòng, thường là với một lượng nhỏ và được đo lường trước.

"The soap dispenser in the restroom was empty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I washed my hands thoroughly after I refilled the soap dispenser.
Tôi rửa tay kỹ lưỡng sau khi tôi đổ đầy hộp đựng xà phòng.
Phủ định
She didn't notice the soap dispenser was empty until she tried to wash her hands.
Cô ấy không nhận ra hộp đựng xà phòng hết cho đến khi cô ấy cố gắng rửa tay.
Nghi vấn
Did you clean the sink after you installed the new soap dispenser?
Bạn đã lau chùi bồn rửa sau khi lắp đặt hộp đựng xà phòng mới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soap dispenser".

Tầm quan trọng của vệ sinh tay

Bình đựng xà phòng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy vệ sinh cá nhân và sức khỏe cộng đồng. Nó giúp mọi người dễ dàng rửa tay hơn, đặc biệt là ở nơi công cộng, qua đó giảm thiểu sự lây lan của vi khuẩn và virus, đặc biệt là trong các đợt dịch bệnh.

Xu hướng thiết kế và bền vững

Ngày nay, bình đựng xà phòng không chỉ là vật dụng chức năng mà còn là một phần của thiết kế nội thất. Các loại bình tự động (touchless) và bình có thể đổ đầy lại (refillable) ngày càng phổ biến, phản ánh xu hướng tiện lợi, hiện đại và ý thức bảo vệ môi trường, giảm rác thải nhựa.