(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ soap dispenser
A2

soap dispenser

noun

Nghĩa tiếng Việt

bình đựng xà phòng hộp đựng xà phòng máy phân phối xà phòng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Soap dispenser'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một thiết bị dùng để phân phối xà phòng, thường là với một lượng nhỏ và được đo lường trước.

Definition (English Meaning)

A device that dispenses soap, typically in small, measured amounts.

Ví dụ Thực tế với 'Soap dispenser'

  • "The soap dispenser in the restroom was empty."

    "Bình đựng xà phòng trong nhà vệ sinh đã hết."

  • "Many public restrooms now have automatic soap dispensers."

    "Nhiều nhà vệ sinh công cộng hiện nay có các bình đựng xà phòng tự động."

  • "I need to refill the soap dispenser in the kitchen."

    "Tôi cần phải đổ đầy bình đựng xà phòng trong bếp."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Soap dispenser'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: soap dispenser
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

soap pump(bơm xà phòng)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

hand sanitizer dispenser(bình đựng nước rửa tay khô)
paper towel dispenser(hộp đựng khăn giấy) faucet(vòi nước)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đồ dùng gia đình/Thiết bị vệ sinh

Ghi chú Cách dùng 'Soap dispenser'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chỉ một thiết bị chứa xà phòng lỏng (hoặc xà phòng tạo bọt) và cho phép người dùng lấy một lượng xà phòng nhất định một cách dễ dàng. Thường được tìm thấy trong phòng tắm công cộng, nhà bếp và nhà vệ sinh cá nhân. Khác với bánh xà phòng truyền thống, *soap dispenser* giúp giảm thiểu sự lây lan của vi khuẩn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

Khi nói về loại xà phòng được sử dụng, ví dụ: 'This is a soap dispenser of hand soap.' (Đây là một bình đựng xà phòng rửa tay.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Soap dispenser'

Rule: clauses-adverbial-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I washed my hands thoroughly after I refilled the soap dispenser.
Tôi rửa tay kỹ lưỡng sau khi tôi đổ đầy hộp đựng xà phòng.
Phủ định
She didn't notice the soap dispenser was empty until she tried to wash her hands.
Cô ấy không nhận ra hộp đựng xà phòng hết cho đến khi cô ấy cố gắng rửa tay.
Nghi vấn
Did you clean the sink after you installed the new soap dispenser?
Bạn đã lau chùi bồn rửa sau khi lắp đặt hộp đựng xà phòng mới chưa?
(Vị trí vocab_tab4_inline)