paper towel dispenser
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Paper towel dispenser'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một thiết bị chứa và phân phát khăn giấy, thường thấy trong các nhà vệ sinh công cộng hoặc nhà bếp.
Definition (English Meaning)
A device that holds and dispenses paper towels, typically found in public restrooms or kitchens.
Ví dụ Thực tế với 'Paper towel dispenser'
-
"The paper towel dispenser in the bathroom was broken."
"Cái máy nhả khăn giấy trong phòng tắm bị hỏng."
-
"Please use the paper towel dispenser to dry your hands."
"Vui lòng sử dụng máy nhả khăn giấy để lau khô tay."
-
"The office installed new paper towel dispensers in all the restrooms."
"Văn phòng đã lắp đặt máy nhả khăn giấy mới trong tất cả các nhà vệ sinh."
Từ loại & Từ liên quan của 'Paper towel dispenser'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: paper towel dispenser
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Paper towel dispenser'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này mô tả một thiết bị cụ thể được thiết kế để cung cấp khăn giấy một cách có kiểm soát. Nó thường được gắn trên tường hoặc đặt trên quầy. 'Dispenser' nhấn mạnh chức năng phân phối, cung cấp khăn giấy theo yêu cầu.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'in' - được dùng khi nói về vị trí bên trong một tòa nhà, không gian. Ví dụ: 'The paper towel dispenser is in the restroom.'
'on' - được dùng khi nói về vị trí trên một bề mặt. Ví dụ: 'The paper towel dispenser is on the wall.'
'at' - dùng khi đề cập đến vị trí cụ thể. Ví dụ: 'The paper towel dispenser at the entrance is empty.'
Ngữ pháp ứng dụng với 'Paper towel dispenser'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.