(Top Banner Ad)
paper towel dispenser
B1
noun B1 Đồ dùng gia đình/Vệ sinh

paper towel dispenser

UK: /ˈpeɪpə ˈtaʊəl dɪˈspɛnsə/ • US: /ˈpeɪpər ˈtaʊəl dɪˈspɛnsər/

Nghĩa tiếng Việt

máy nhả khăn giấy hộp đựng khăn giấy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device that holds and dispenses paper towels, typically found in public restrooms or kitchens.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị chứa và phân phát khăn giấy, thường thấy trong các nhà vệ sinh công cộng hoặc nhà bếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The paper towel dispenser in the bathroom was broken."

    "Cái máy nhả khăn giấy trong phòng tắm bị hỏng."

  • "Please use the paper towel dispenser to dry your hands."

    "Vui lòng sử dụng máy nhả khăn giấy để lau khô tay."

  • "The office installed new paper towel dispensers in all the restrooms."

    "Văn phòng đã lắp đặt máy nhả khăn giấy mới trong tất cả các nhà vệ sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun paper giấy (vật liệu); bài báo, tài liệu
Adjective papery mỏng manh như giấy, giống giấy
Noun towel khăn (để lau, khô)
Verb dispense phân phát, cấp phát (thường là thuốc, hàng hóa); thực hiện
Noun dispensation sự cấp phát; sự miễn trừ (pháp lý)
Adjective dispensable có thể bỏ qua, không cần thiết

Synonyms

towel dispenser (máy nhả khăn)

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình/Vệ sinh

Etymology (Nguồn gốc)

English
paper
English
towel
English
dispenser
English
paper towel dispenser

Nguồn gốc 'Paper Towel Dispenser'

Cụm từ 'paper towel dispenser' là một hợp chất hiện đại, được hình thành từ ba từ độc lập trong tiếng Anh: 'paper' (giấy), 'towel' (khăn) và 'dispenser' (thiết bị phân phát). Khăn giấy (paper towel) bắt đầu trở nên phổ biến vào đầu thế kỷ 20 như một giải pháp vệ sinh dùng một lần, đặc biệt ở các khu vực công cộng. Từ đó, các thiết bị 'dispenser' ra đời để chứa và phân phát khăn giấy một cách tiện lợi và hợp vệ sinh, góp phần vào sự phát triển của thói quen vệ sinh hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một thiết bị cụ thể được thiết kế để cung cấp khăn giấy một cách có kiểm soát. Nó thường được gắn trên tường hoặc đặt trên quầy. 'Dispenser' nhấn mạnh chức năng phân phối, cung cấp khăn giấy theo yêu cầu.

Prepositions

in on at

'in' - được dùng khi nói về vị trí bên trong một tòa nhà, không gian. Ví dụ: 'The paper towel dispenser is in the restroom.'
'on' - được dùng khi nói về vị trí trên một bề mặt. Ví dụ: 'The paper towel dispenser is on the wall.'
'at' - dùng khi đề cập đến vị trí cụ thể. Ví dụ: 'The paper towel dispenser at the entrance is empty.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + paper towel dispenser
  • automatic automatic paper towel dispenser
    (máy rút khăn giấy tự động)
  • manual manual paper towel dispenser
    (máy rút khăn giấy thủ công)
  • wall-mounted wall-mounted paper towel dispenser
    (máy rút khăn giấy gắn tường)
Verb + paper towel dispenser
  • install install a paper towel dispenser
    (lắp đặt máy rút khăn giấy)
  • refill refill the paper towel dispenser
    (nạp lại khăn giấy vào máy)
  • load load the paper towel dispenser
    (cho khăn giấy vào máy)
Common phrases with paper towel dispenser
  • out of out of paper towels in the dispenser
    (máy hết khăn giấy)
  • get a get a paper towel from the dispenser
    (lấy một tờ khăn giấy từ máy)
  • fix the fix the paper towel dispenser
    (sửa máy rút khăn giấy)

Idioms

  • The paper towel dispenser is empty.

    Máy rút khăn giấy đã hết (khăn giấy).

    "Could you please check? The paper towel dispenser is empty."

    (Bạn kiểm tra giúp được không? Máy rút khăn giấy đã hết rồi.)

  • Refill the paper towel dispenser.

    Hãy nạp lại khăn giấy vào máy.

    "Please remember to refill the paper towel dispenser before you leave."

    (Làm ơn nhớ nạp lại khăn giấy vào máy trước khi bạn đi nhé.)

  • The paper towel dispenser is jammed.

    Máy rút khăn giấy bị kẹt.

    "I tried to get a towel, but the paper towel dispenser is jammed."

    (Tôi cố lấy khăn giấy nhưng máy rút khăn giấy bị kẹt rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paper towel dispenser

noun
Lật mặt

Một thiết bị chứa và phân phát khăn giấy, thường thấy trong các nhà vệ sinh công cộng hoặc nhà bếp.

"The paper towel dispenser in the bathroom was broken."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paper towel dispenser".

Vệ sinh công cộng và Máy rút khăn giấy không chạm

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở những nơi công cộng như nhà vệ sinh, máy rút khăn giấy đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì vệ sinh. Sự phát triển của các máy rút khăn giấy tự động hoặc không chạm (touchless) phản ánh mối quan tâm ngày càng tăng về việc giảm thiểu sự lây lan của vi trùng, đặc biệt sau các đại dịch, thúc đẩy một môi trường sạch sẽ và an toàn hơn.

Tranh cãi về môi trường

Máy rút khăn giấy là một chủ đề thường xuyên trong các cuộc tranh luận về môi trường. Mặc dù tiện lợi, việc sử dụng khăn giấy dùng một lần đã làm dấy lên lo ngại về lãng phí tài nguyên (gỗ, nước) và rác thải. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển của các giải pháp thay thế như máy sấy tay hiệu quả hơn hoặc khăn vải tái sử dụng ở một số môi trường nhất định.