(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ paper towel dispenser
B1

paper towel dispenser

noun

Nghĩa tiếng Việt

máy nhả khăn giấy hộp đựng khăn giấy
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Paper towel dispenser'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một thiết bị chứa và phân phát khăn giấy, thường thấy trong các nhà vệ sinh công cộng hoặc nhà bếp.

Definition (English Meaning)

A device that holds and dispenses paper towels, typically found in public restrooms or kitchens.

Ví dụ Thực tế với 'Paper towel dispenser'

  • "The paper towel dispenser in the bathroom was broken."

    "Cái máy nhả khăn giấy trong phòng tắm bị hỏng."

  • "Please use the paper towel dispenser to dry your hands."

    "Vui lòng sử dụng máy nhả khăn giấy để lau khô tay."

  • "The office installed new paper towel dispensers in all the restrooms."

    "Văn phòng đã lắp đặt máy nhả khăn giấy mới trong tất cả các nhà vệ sinh."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Paper towel dispenser'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: paper towel dispenser
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

towel dispenser(máy nhả khăn)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

hand dryer(máy sấy tay)
soap dispenser(máy xà phòng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đồ dùng gia đình/Vệ sinh

Ghi chú Cách dùng 'Paper towel dispenser'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này mô tả một thiết bị cụ thể được thiết kế để cung cấp khăn giấy một cách có kiểm soát. Nó thường được gắn trên tường hoặc đặt trên quầy. 'Dispenser' nhấn mạnh chức năng phân phối, cung cấp khăn giấy theo yêu cầu.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in on at

'in' - được dùng khi nói về vị trí bên trong một tòa nhà, không gian. Ví dụ: 'The paper towel dispenser is in the restroom.'
'on' - được dùng khi nói về vị trí trên một bề mặt. Ví dụ: 'The paper towel dispenser is on the wall.'
'at' - dùng khi đề cập đến vị trí cụ thể. Ví dụ: 'The paper towel dispenser at the entrance is empty.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Paper towel dispenser'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)