(Top Banner Ad)
soccer match
A2
Danh từ A2 Thể thao

soccer match

UK: /ˈsɒkə mætʃ/ • US: /ˈsɑːkər mætʃ/

Nghĩa tiếng Việt

trận bóng đá cuộc so tài bóng đá
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A game of soccer between two teams.

Vietnamese Meaning

Một trận đấu bóng đá giữa hai đội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We watched an exciting soccer match last night."

    "Chúng tôi đã xem một trận bóng đá rất hấp dẫn tối qua."

  • "The soccer match was cancelled due to rain."

    "Trận bóng đá đã bị hủy do mưa."

  • "Thousands of fans attended the soccer match."

    "Hàng ngàn người hâm mộ đã đến xem trận bóng đá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun match trận đấu, cuộc thi đấu
Verb match đấu với, phù hợp với
Noun rematch trận tái đấu
Adjective matching phù hợp, tương ứng
Adjective unmatched không có đối thủ, vô song

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

English
association football
English
assoc.
English
soccer

Nguồn gốc từ 'association'

Từ 'soccer' có nguồn gốc từ 'association football'. Vào cuối thế kỷ 19, sinh viên tại Đại học Oxford, Anh, đã tạo ra các biệt ngữ bằng cách thêm hậu tố '-er' vào các từ viết tắt. Để phân biệt 'association football' với 'rugby football', họ gọi 'association' là 'assoc.', sau đó biến thành 'soccer'. Phần 'match' chỉ đơn giản có nghĩa là một cuộc thi đấu.

Ý nghĩa của 'match'

Từ 'match' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mæcca', có nghĩa là 'đối thủ' hoặc 'cuộc thi đấu'. Khi kết hợp với 'soccer', nó tạo thành cụm từ 'soccer match' để chỉ một trận đấu bóng đá.

Usage Note

Cụm từ 'soccer match' là cách gọi phổ biến và trực tiếp để chỉ một trận đấu bóng đá. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh thông thường và trang trọng. So với 'football match' (trong ngữ cảnh bóng đá, chủ yếu ở Anh), 'soccer match' nhấn mạnh đến môn thể thao bóng đá theo luật FIFA, đặc biệt phổ biến ở Mỹ và một số quốc gia khác. Không nên nhầm lẫn với 'football match' chỉ bóng bầu dục ở một số quốc gia.

Prepositions

at in on

‘at’ dùng để chỉ địa điểm chung chung (ví dụ: 'We were at the soccer match.'). ‘in’ có thể dùng khi nói về việc tham gia vào trận đấu (ví dụ: 'He played in the soccer match.'). ‘on’ có thể dùng khi nói về việc xem trận đấu trên một phương tiện nào đó (ví dụ: 'It was on after the soccer match'). Tuy nhiên, 'at' được sử dụng phổ biến hơn để chỉ địa điểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soccer match
  • an exciting an exciting soccer match
    (một trận bóng đá sôi động)
  • a crucial a crucial soccer match
    (một trận bóng đá quan trọng mang tính quyết định)
  • a friendly a friendly soccer match
    (một trận bóng đá giao hữu)
Verb + soccer match
  • watch a watch a soccer match
    (xem một trận bóng đá)
  • attend a attend a soccer match
    (tham dự một trận bóng đá)
  • play in a play in a soccer match
    (thi đấu trong một trận bóng đá)
Noun + of a soccer match
  • the result of a the result of a soccer match
    (kết quả của một trận bóng đá)
  • the highlight of a the highlight of a soccer match
    (điểm nổi bật/pha hay nhất của một trận bóng đá)

Idioms

  • a nail-biting soccer match

    một trận bóng đá nghẹt thở (hồi hộp đến cắn móng tay)

    "It was a nail-biting soccer match, decided by a penalty in the last minute."

    (Đó là một trận bóng đá nghẹt thở, được định đoạt bằng một quả phạt đền vào phút cuối.)

  • a spirited soccer match

    một trận bóng đá đầy nhiệt huyết/sôi nổi

    "Despite the low score, it was a spirited soccer match with both teams fighting hard."

    (Mặc dù tỉ số thấp, đó vẫn là một trận bóng đá đầy nhiệt huyết với cả hai đội đã chiến đấu hết mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soccer match

Danh từ
Lật mặt

Một trận đấu bóng đá giữa hai đội.

"We watched an exciting soccer match last night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soccer match".

Bóng đá - Môn thể thao vua toàn cầu

Bóng đá, hay 'soccer', là môn thể thao phổ biến nhất thế giới, được hàng tỷ người yêu thích và theo dõi. Các trận đấu bóng đá không chỉ là sự kiện thể thao mà còn là cầu nối văn hóa, mang mọi người lại gần nhau, vượt qua mọi rào cản quốc gia và ngôn ngữ.

Văn hóa cổ vũ và đối thủ truyền kiếp

Các trận đấu bóng đá thường gắn liền với văn hóa cổ vũ cuồng nhiệt. Người hâm mộ trên khắp thế giới thể hiện tình yêu đội bóng của mình qua các bài hát, khẩu hiệu và trang phục. Những trận đấu giữa các đội bóng có đối thủ truyền kiếp (derby) đặc biệt thu hút sự chú ý, tạo nên không khí cực kỳ căng thẳng và kịch tính trên sân cỏ và khán đài.