soccer match
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A game of soccer between two teams.
Vietnamese Meaning
Một trận đấu bóng đá giữa hai đội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We watched an exciting soccer match last night."
"Chúng tôi đã xem một trận bóng đá rất hấp dẫn tối qua."
-
"The soccer match was cancelled due to rain."
"Trận bóng đá đã bị hủy do mưa."
-
"Thousands of fans attended the soccer match."
"Hàng ngàn người hâm mộ đã đến xem trận bóng đá."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'soccer match' là cách gọi phổ biến và trực tiếp để chỉ một trận đấu bóng đá. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh thông thường và trang trọng. So với 'football match' (trong ngữ cảnh bóng đá, chủ yếu ở Anh), 'soccer match' nhấn mạnh đến môn thể thao bóng đá theo luật FIFA, đặc biệt phổ biến ở Mỹ và một số quốc gia khác. Không nên nhầm lẫn với 'football match' chỉ bóng bầu dục ở một số quốc gia.
Prepositions
‘at’ dùng để chỉ địa điểm chung chung (ví dụ: 'We were at the soccer match.'). ‘in’ có thể dùng khi nói về việc tham gia vào trận đấu (ví dụ: 'He played in the soccer match.'). ‘on’ có thể dùng khi nói về việc xem trận đấu trên một phương tiện nào đó (ví dụ: 'It was on after the soccer match'). Tuy nhiên, 'at' được sử dụng phổ biến hơn để chỉ địa điểm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
an exciting an exciting soccer match (một trận bóng đá sôi động)
-
a crucial a crucial soccer match (một trận bóng đá quan trọng mang tính quyết định)
-
a friendly a friendly soccer match (một trận bóng đá giao hữu)
-
watch a watch a soccer match (xem một trận bóng đá)
-
attend a attend a soccer match (tham dự một trận bóng đá)
-
play in a play in a soccer match (thi đấu trong một trận bóng đá)
-
the result of a the result of a soccer match (kết quả của một trận bóng đá)
-
the highlight of a the highlight of a soccer match (điểm nổi bật/pha hay nhất của một trận bóng đá)
Idioms
-
a nail-biting soccer match
một trận bóng đá nghẹt thở (hồi hộp đến cắn móng tay)
"It was a nail-biting soccer match, decided by a penalty in the last minute."
(Đó là một trận bóng đá nghẹt thở, được định đoạt bằng một quả phạt đền vào phút cuối.)
-
a spirited soccer match
một trận bóng đá đầy nhiệt huyết/sôi nổi
"Despite the low score, it was a spirited soccer match with both teams fighting hard."
(Mặc dù tỉ số thấp, đó vẫn là một trận bóng đá đầy nhiệt huyết với cả hai đội đã chiến đấu hết mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
soccer match
Danh từMột trận đấu bóng đá giữa hai đội.
"We watched an exciting soccer match last night."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soccer match".
