(Top Banner Ad)
soccer violence
B2
Danh từ ghép B2 Xã hội học, Tội phạm học, Thể thao

soccer violence

Nghĩa tiếng Việt

bạo lực bóng đá vấn nạn bạo lực sân cỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Violence associated with soccer (football) matches, often involving supporters of rival teams.

Vietnamese Meaning

Bạo lực liên quan đến các trận đấu bóng đá, thường liên quan đến những người ủng hộ của các đội đối thủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Soccer violence is a serious problem in many countries."

    "Bạo lực bóng đá là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều quốc gia."

  • "The police are trying to reduce soccer violence."

    "Cảnh sát đang cố gắng giảm bạo lực bóng đá."

  • "Reports of soccer violence marred the game."

    "Các báo cáo về bạo lực bóng đá đã làm hỏng trận đấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soccer Bóng đá (môn thể thao)
Noun football Bóng đá (tên gọi ở Anh và nhiều nước khác)
Noun violence Bạo lực, sự bạo hành
Adjective violent Hung bạo, bạo lực
Verb violate Vi phạm, xâm phạm
Noun hooligan Kẻ côn đồ, cổ động viên quá khích
Noun fan violence Bạo lực của cổ động viên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tội phạm học, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
violentia
Old French
violence
Middle English
violence
Modern English
violence
19th Century English
association football
English Slang (Oxford University)
assoc. / soc.
Modern English
soccer
Modern English
soccer violence

Nguồn gốc của 'Soccer'

Từ 'soccer' ra đời vào cuối thế kỷ 19 ở Anh, là một dạng rút gọn của 'association football' (bóng đá của hiệp hội). Nó được dùng để phân biệt với 'rugby football'. Ban đầu, đây là một từ lóng của sinh viên Đại học Oxford. Ngày nay, từ này phổ biến ở Mỹ, Canada, Úc và Nam Phi, trong khi 'football' được ưu tiên ở Anh và hầu hết châu Âu.

Bạo lực sân cỏ: Một hiện tượng đáng buồn

Cụm từ 'soccer violence' mô tả tình trạng bạo lực xảy ra liên quan đến các trận đấu bóng đá, thường là giữa các cổ động viên đối địch hoặc đôi khi là giữa cầu thủ và cổ động viên, hay thậm chí là bạo lực do cổ động viên gây ra bên ngoài sân vận động. Hiện tượng này bắt đầu thu hút sự chú ý rộng rãi từ những năm 1970-1980 với sự gia tăng của 'hooliganism' (tình trạng quá khích, bạo loạn của cổ động viên) ở Anh và châu Âu.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ các hành vi bạo lực như ẩu đả, phá hoại tài sản, ném pháo sáng,... do các cổ động viên quá khích gây ra trước, trong và sau trận đấu. Nó nhấn mạnh sự liên kết trực tiếp giữa bạo lực và sự kiện bóng đá.

Prepositions

in during after

Ví dụ: 'Soccer violence in Europe' (bạo lực bóng đá ở châu Âu), 'Soccer violence during the match' (bạo lực bóng đá trong trận đấu), 'Soccer violence after the game' (bạo lực bóng đá sau trận đấu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soccer violence
  • Widespread widespread soccer violence
    (Bạo lực bóng đá lan rộng)
  • Persistent persistent soccer violence
    (Bạo lực bóng đá dai dẳng)
  • Escalating escalating soccer violence
    (Bạo lực bóng đá leo thang)
  • Brutal brutal soccer violence
    (Bạo lực bóng đá tàn bạo)
Verb + soccer violence
  • Prevent prevent soccer violence
    (Ngăn chặn bạo lực bóng đá)
  • Tackle tackle soccer violence
    (Giải quyết bạo lực bóng đá)
  • Combat combat soccer violence
    (Chống lại bạo lực bóng đá)
  • Condemn condemn soccer violence
    (Lên án bạo lực bóng đá)
  • Crack down on crack down on soccer violence
    (Trấn áp mạnh tay bạo lực bóng đá)
Noun + of + soccer violence
  • Incidents incidents of soccer violence
    (Các vụ bạo lực bóng đá)
  • Outbreaks outbreaks of soccer violence
    (Các đợt bùng phát bạo lực bóng đá)
  • Problem the problem of soccer violence
    (Vấn nạn bạo lực bóng đá)
  • Measures against measures against soccer violence
    (Các biện pháp chống bạo lực bóng đá)

Idioms

  • A surge in soccer violence

    Một làn sóng bạo lực bóng đá gia tăng

    "Police reported a surge in soccer violence following the derby match."

    (Cảnh sát báo cáo một làn sóng bạo lực bóng đá gia tăng sau trận đấu derby.)

  • Zero tolerance for soccer violence

    Không khoan nhượng với bạo lực bóng đá

    "The league announced a policy of zero tolerance for soccer violence."

    (Giải đấu thông báo chính sách không khoan nhượng đối với bạo lực bóng đá.)

  • The scourge of soccer violence

    Nạn bạo lực bóng đá (như một tai họa)

    "Authorities are trying to eradicate the scourge of soccer violence from the sport."

    (Các nhà chức trách đang cố gắng xóa bỏ nạn bạo lực bóng đá khỏi môn thể thao này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soccer violence

Danh từ ghép
Lật mặt

Bạo lực liên quan đến các trận đấu bóng đá, thường liên quan đến những người ủng hộ của các đội đối thủ.

"Soccer violence is a serious problem in many countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government implements strict regulations to prevent soccer violence.
Chính phủ thực hiện các quy định nghiêm ngặt để ngăn chặn bạo lực bóng đá.
Phủ định
Never have I witnessed such appalling soccer violence at a family event.
Chưa bao giờ tôi chứng kiến bạo lực bóng đá kinh khủng như vậy tại một sự kiện gia đình.
Nghi vấn
Did the authorities anticipate the potential for soccer violence at the derby match?
Liệu các nhà chức trách có lường trước khả năng xảy ra bạo lực bóng đá tại trận derby không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soccer violence".

Hooliganism: Cội nguồn của bạo lực sân cỏ

Hooliganism là một hiện tượng văn hóa tiêu cực gắn liền với bóng đá, đặc biệt phát triển ở Anh và một số nước châu Âu khác từ giữa thế kỷ 20. Những 'hooligan' là các cổ động viên quá khích, thường xuyên gây ra bạo lực, phá hoại và gây rối trật tự công cộng trước, trong và sau các trận đấu. Hiện tượng này đã gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng, làm xấu đi hình ảnh của bóng đá và đe dọa an toàn của người hâm mộ.

Những nỗ lực chống bạo lực bóng đá

Để đối phó với bạo lực bóng đá, nhiều quốc gia và liên đoàn bóng đá đã áp dụng các biện pháp nghiêm ngặt. Chúng bao gồm việc tách biệt khu vực cổ động viên của hai đội, cấm bán đồ uống có cồn trong sân vận động, sử dụng camera giám sát (CCTV), và ban hành các lệnh cấm vào sân (banning orders) đối với những người gây rối. Những nỗ lực này nhằm mục đích tạo ra một môi trường an toàn và thân thiện cho tất cả người hâm mộ.