social confidence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sự tự tin vào bản thân và khả năng của mình trong các tình huống xã hội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Developing social confidence is crucial for networking effectively."
"Phát triển sự tự tin xã hội là rất quan trọng để kết nối hiệu quả."
-
"His social confidence improved after joining the public speaking club."
"Sự tự tin xã hội của anh ấy đã cải thiện sau khi tham gia câu lạc bộ diễn thuyết trước công chúng."
-
"She exudes social confidence, making her a natural leader."
"Cô ấy toát lên sự tự tin xã hội, khiến cô ấy trở thành một nhà lãnh đạo bẩm sinh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Social confidence đề cập đến sự thoải mái và tự tin khi tương tác với người khác. Nó bao gồm khả năng bắt chuyện, duy trì cuộc trò chuyện, thể hiện ý kiến cá nhân, và đối phó với sự từ chối hoặc chỉ trích một cách xây dựng. Nó khác với 'self-confidence' (sự tự tin nói chung) vì tập trung cụ thể vào bối cảnh xã hội. So với 'assertiveness' (tính quyết đoán), social confidence bao hàm sự thoải mái và dễ chịu hơn là chỉ đơn thuần là khả năng bảo vệ quyền lợi bản thân.
Prepositions
'- Social confidence in + đối tượng/tình huống': diễn tả sự tự tin vào một đối tượng hoặc tình huống xã hội cụ thể (ví dụ: 'She has social confidence in public speaking'). '- Social confidence with + đối tượng': diễn tả sự tự tin khi tương tác với một nhóm người cụ thể (ví dụ: 'He has social confidence with his peers').
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high social confidence (sự tự tin xã hội cao)
-
low low social confidence (sự tự tin xã hội thấp)
-
strong strong social confidence (sự tự tin xã hội vững vàng)
-
poor poor social confidence (sự tự tin xã hội kém)
-
lacking lacking social confidence (thiếu sự tự tin xã hội)
-
build build social confidence (xây dựng sự tự tin xã hội)
-
boost boost social confidence (thúc đẩy, nâng cao sự tự tin xã hội)
-
gain gain social confidence (đạt được, có được sự tự tin xã hội)
-
improve improve social confidence (cải thiện sự tự tin xã hội)
-
lack lack social confidence (thiếu sự tự tin xã hội)
-
develop develop social confidence (phát triển sự tự tin xã hội)
Idioms
-
build up one's social confidence
xây dựng sự tự tin xã hội của ai đó
"Taking a public speaking course can help you build up your social confidence."
(Tham gia khóa học nói trước công chúng có thể giúp bạn xây dựng sự tự tin xã hội.)
-
a boost in social confidence
một sự thúc đẩy/gia tăng về tự tin xã hội
"Her success in the presentation gave her a significant boost in social confidence."
(Thành công trong buổi thuyết trình đã mang lại cho cô ấy một sự thúc đẩy đáng kể về tự tin xã hội.)
-
lack social confidence
thiếu tự tin xã hội
"He often avoids parties because he lacks social confidence."
(Anh ấy thường tránh các bữa tiệc vì thiếu tự tin xã hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
social confidence
Danh từSự tự tin vào bản thân và khả năng của mình trong các tình huống xã hội.
"Developing social confidence is crucial for networking effectively."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social confidence".
