(Top Banner Ad)
social confidence
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Xã hội học

social confidence

UK: /ˈsəʊʃəl ˈkɒnfɪdəns/ • US: /ˈsoʊʃəl ˈkɑːnfɪdəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự tự tin trong giao tiếp bản lĩnh xã hội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Belief in oneself and one's abilities in social situations.

Vietnamese Meaning

Sự tự tin vào bản thân và khả năng của mình trong các tình huống xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Developing social confidence is crucial for networking effectively."

    "Phát triển sự tự tin xã hội là rất quan trọng để kết nối hiệu quả."

  • "His social confidence improved after joining the public speaking club."

    "Sự tự tin xã hội của anh ấy đã cải thiện sau khi tham gia câu lạc bộ diễn thuyết trước công chúng."

  • "She exudes social confidence, making her a natural leader."

    "Cô ấy toát lên sự tự tin xã hội, khiến cô ấy trở thành một nhà lãnh đạo bẩm sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb socialize giao lưu, hòa nhập xã hội
Adverb socially một cách xã hội, về mặt xã hội
Noun society xã hội
Adjective confident tự tin
Adverb confidently một cách tự tin
Verb confide tâm sự, thổ lộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius (companion, ally)
Old French
social (of companionship)
English
social (15th century)
Latin
confidentia (trust, reliance)
Old French
confidence (assurance)
English
confidence (14th century)
English
social confidence (as a compound phrase, 19th-20th century)

Nguồn gốc 'Social'

Từ 'social' có gốc từ 'socius' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'người bạn, đồng hành'. Theo thời gian, nó phát triển để mô tả mọi thứ liên quan đến việc kết nối, tương tác và sống chung trong một cộng đồng.

Nguồn gốc 'Confidence'

Từ 'confidence' bắt nguồn từ 'confidentia' trong tiếng Latin, mang ý nghĩa 'sự tin tưởng, sự chắc chắn'. Nó liên quan đến việc có niềm tin mạnh mẽ vào bản thân hoặc vào một điều gì đó, một người nào đó.

Usage Note

Social confidence đề cập đến sự thoải mái và tự tin khi tương tác với người khác. Nó bao gồm khả năng bắt chuyện, duy trì cuộc trò chuyện, thể hiện ý kiến cá nhân, và đối phó với sự từ chối hoặc chỉ trích một cách xây dựng. Nó khác với 'self-confidence' (sự tự tin nói chung) vì tập trung cụ thể vào bối cảnh xã hội. So với 'assertiveness' (tính quyết đoán), social confidence bao hàm sự thoải mái và dễ chịu hơn là chỉ đơn thuần là khả năng bảo vệ quyền lợi bản thân.

Prepositions

in with

'- Social confidence in + đối tượng/tình huống': diễn tả sự tự tin vào một đối tượng hoặc tình huống xã hội cụ thể (ví dụ: 'She has social confidence in public speaking'). '- Social confidence with + đối tượng': diễn tả sự tự tin khi tương tác với một nhóm người cụ thể (ví dụ: 'He has social confidence with his peers').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social confidence
  • high high social confidence
    (sự tự tin xã hội cao)
  • low low social confidence
    (sự tự tin xã hội thấp)
  • strong strong social confidence
    (sự tự tin xã hội vững vàng)
  • poor poor social confidence
    (sự tự tin xã hội kém)
  • lacking lacking social confidence
    (thiếu sự tự tin xã hội)
Verb + social confidence
  • build build social confidence
    (xây dựng sự tự tin xã hội)
  • boost boost social confidence
    (thúc đẩy, nâng cao sự tự tin xã hội)
  • gain gain social confidence
    (đạt được, có được sự tự tin xã hội)
  • improve improve social confidence
    (cải thiện sự tự tin xã hội)
  • lack lack social confidence
    (thiếu sự tự tin xã hội)
  • develop develop social confidence
    (phát triển sự tự tin xã hội)

Idioms

  • build up one's social confidence

    xây dựng sự tự tin xã hội của ai đó

    "Taking a public speaking course can help you build up your social confidence."

    (Tham gia khóa học nói trước công chúng có thể giúp bạn xây dựng sự tự tin xã hội.)

  • a boost in social confidence

    một sự thúc đẩy/gia tăng về tự tin xã hội

    "Her success in the presentation gave her a significant boost in social confidence."

    (Thành công trong buổi thuyết trình đã mang lại cho cô ấy một sự thúc đẩy đáng kể về tự tin xã hội.)

  • lack social confidence

    thiếu tự tin xã hội

    "He often avoids parties because he lacks social confidence."

    (Anh ấy thường tránh các bữa tiệc vì thiếu tự tin xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social confidence

Danh từ
Lật mặt

Sự tự tin vào bản thân và khả năng của mình trong các tình huống xã hội.

"Developing social confidence is crucial for networking effectively."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social confidence".

Nghệ thuật Diễn thuyết trước Công chúng

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng nói trước đám đông một cách tự tin được coi là một kỹ năng quan trọng và là dấu hiệu của năng lực cá nhân. Các khóa học và câu lạc bộ luyện tập diễn thuyết (như Toastmasters) rất phổ biến để giúp mọi người cải thiện 'social confidence' trong bối cảnh này.

Tầm quan trọng của Mạng lưới (Networking)

Việc chủ động kết nối, giao tiếp và xây dựng các mối quan hệ (networking) trong cả môi trường xã hội và chuyên nghiệp là một phần thiết yếu của văn hóa phương Tây. Điều này đòi hỏi 'social confidence' để bắt chuyện, duy trì cuộc trò chuyện và tạo ấn tượng tốt với người lạ.