(Top Banner Ad)
social acceptance
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Tâm lý học

social acceptance

UK: /ˈsəʊʃəl əkˈseptəns/ • US: /ˈsoʊʃəl əkˈseptəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự chấp nhận của xã hội sự chấp thuận xã hội sự được xã hội chấp nhận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or state of being accepted into a social group or social situation.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc trạng thái được chấp nhận vào một nhóm xã hội hoặc tình huống xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Social acceptance is crucial for the well-being of individuals, especially those from marginalized communities."

    "Sự chấp nhận xã hội là rất quan trọng đối với hạnh phúc của các cá nhân, đặc biệt là những người từ các cộng đồng bị thiệt thòi."

  • "Teenagers often seek social acceptance from their peers."

    "Thanh thiếu niên thường tìm kiếm sự chấp nhận từ bạn bè đồng trang lứa."

  • "Efforts to promote social acceptance of LGBTQ+ individuals are ongoing."

    "Những nỗ lực thúc đẩy sự chấp nhận xã hội đối với các cá nhân LGBTQ+ đang tiếp diễn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội
Noun acceptability sự có thể chấp nhận
Verb accept chấp nhận
Verb socialize hòa nhập xã hội, xã giao
Adjective social có tính xã hội, thuộc về xã hội
Adjective acceptable có thể chấp nhận được
Adverb socially một cách xã hội, về mặt xã hội
Adverb acceptably một cách chấp nhận được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius (bạn đồng hành)
Latin
socialis (thuộc về bạn đồng hành)
Old French
social (liên quan đến xã hội)
Latin
acceptare (đón nhận)
Latin
acceptationem (sự đón nhận)
Old French
acceptance (sự chấp nhận/đồng ý)
English
social acceptance (cụm từ ghép hiện đại)

Nguồn gốc của 'Social Acceptance'

Khái niệm 'chấp nhận xã hội' (social acceptance) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc sâu xa. Từ 'social' bắt nguồn từ tiếng Latin 'socius' (người bạn đồng hành), qua 'socialis' và tiếng Pháp cổ 'social' để chỉ những gì liên quan đến cộng đồng và xã hội. Trong khi đó, 'acceptance' có nguồn gốc từ động từ Latin 'acceptare' (đón nhận, chấp nhận), phát triển thành 'acceptationem' rồi 'acceptance' trong tiếng Pháp cổ. Khi ghép lại, 'social acceptance' diễn tả mong muốn cơ bản của con người là được công nhận, được hòa nhập và được đón nhận trong một nhóm hoặc một cộng đồng.

Usage Note

Chấp nhận xã hội đề cập đến việc một cá nhân hoặc một nhóm được chào đón và bao gồm trong một cộng đồng hoặc xã hội lớn hơn. Nó vượt ra ngoài sự khoan dung đơn thuần, ngụ ý sự công nhận và đánh giá cao các giá trị và bản sắc của người được chấp nhận. Khái niệm này liên quan đến việc giảm bớt sự kỳ thị và phân biệt đối xử, tạo ra một môi trường hòa nhập, nơi mọi người cảm thấy được tôn trọng và có giá trị.

Prepositions

of in

'of': thường dùng để chỉ sự chấp nhận một điều gì đó cụ thể (ví dụ: acceptance of diversity). 'in': thường dùng để chỉ sự chấp nhận trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: acceptance in the workplace).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social acceptance
  • widespread widespread social acceptance
    (sự chấp nhận rộng rãi của xã hội)
  • general general social acceptance
    (sự chấp nhận chung của xã hội)
  • full full social acceptance
    (sự chấp nhận hoàn toàn của xã hội)
  • cultural cultural social acceptance
    (sự chấp nhận về mặt văn hóa)
  • peer peer social acceptance
    (sự chấp nhận từ bạn bè/đồng trang lứa)
Verb + social acceptance
  • gain gain social acceptance
    (đạt được sự chấp nhận của xã hội)
  • seek seek social acceptance
    (tìm kiếm sự chấp nhận của xã hội)
  • achieve achieve social acceptance
    (giành được sự chấp nhận của xã hội)
  • crave crave social acceptance
    (khao khát sự chấp nhận của xã hội)
  • earn earn social acceptance
    (có được sự chấp nhận của xã hội)
  • facilitate facilitate social acceptance
    (tạo điều kiện cho sự chấp nhận của xã hội)
Noun + of/for social acceptance
  • lack of lack of social acceptance
    (thiếu sự chấp nhận của xã hội)
  • importance of importance of social acceptance
    (tầm quan trọng của sự chấp nhận xã hội)
  • degree of degree of social acceptance
    (mức độ chấp nhận của xã hội)
  • need for need for social acceptance
    (nhu cầu được xã hội chấp nhận)

Idioms

  • struggle for social acceptance

    cố gắng/đấu tranh để được xã hội chấp nhận

    "Many minority groups struggle for social acceptance in new environments."

    (Nhiều nhóm thiểu số phải đấu tranh để được xã hội chấp nhận ở môi trường mới.)

  • seek social acceptance

    tìm kiếm sự chấp nhận của xã hội

    "Teenagers often seek social acceptance from their peer groups."

    (Thanh thiếu niên thường tìm kiếm sự chấp nhận xã hội từ nhóm bạn bè của họ.)

  • a pathway to social acceptance

    một con đường dẫn đến sự chấp nhận của xã hội

    "Education can be a pathway to social acceptance and integration."

    (Giáo dục có thể là con đường dẫn đến sự chấp nhận và hội nhập xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social acceptance

Danh từ
Lật mặt

Quá trình hoặc trạng thái được chấp nhận vào một nhóm xã hội hoặc tình huống xã hội.

"Social acceptance is crucial for the well-being of individuals, especially those from marginalized communities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social acceptance".

Tháp nhu cầu Maslow: Nhu cầu được chấp nhận

Trong Tháp nhu cầu của Maslow, nhu cầu "thuộc về và được yêu thương" (belongingness and love needs) nằm ở cấp độ thứ ba, ngay sau các nhu cầu sinh lý và an toàn. Điều này nhấn mạnh rằng việc được xã hội chấp nhận và có các mối quan hệ xã hội là một yếu tố cơ bản để con người cảm thấy hạnh phúc và phát triển toàn diện.

Sự phù hợp với cộng đồng và cá tính riêng

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, có một sự căng thẳng giữa mong muốn được xã hội chấp nhận (bằng cách tuân thủ các chuẩn mực) và khao khát thể hiện cá tính riêng. Việc tìm thấy sự cân bằng giữa việc "hòa nhập" và "nổi bật" là một thách thức đối với nhiều người, đặc biệt là giới trẻ.