social acceptance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process or state of being accepted into a social group or social situation.
Vietnamese Meaning
Quá trình hoặc trạng thái được chấp nhận vào một nhóm xã hội hoặc tình huống xã hội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Social acceptance is crucial for the well-being of individuals, especially those from marginalized communities."
"Sự chấp nhận xã hội là rất quan trọng đối với hạnh phúc của các cá nhân, đặc biệt là những người từ các cộng đồng bị thiệt thòi."
-
"Teenagers often seek social acceptance from their peers."
"Thanh thiếu niên thường tìm kiếm sự chấp nhận từ bạn bè đồng trang lứa."
-
"Efforts to promote social acceptance of LGBTQ+ individuals are ongoing."
"Những nỗ lực thúc đẩy sự chấp nhận xã hội đối với các cá nhân LGBTQ+ đang tiếp diễn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | society | xã hội |
| Noun | acceptability | sự có thể chấp nhận |
| Verb | accept | chấp nhận |
| Verb | socialize | hòa nhập xã hội, xã giao |
| Adjective | social | có tính xã hội, thuộc về xã hội |
| Adjective | acceptable | có thể chấp nhận được |
| Adverb | socially | một cách xã hội, về mặt xã hội |
| Adverb | acceptably | một cách chấp nhận được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chấp nhận xã hội đề cập đến việc một cá nhân hoặc một nhóm được chào đón và bao gồm trong một cộng đồng hoặc xã hội lớn hơn. Nó vượt ra ngoài sự khoan dung đơn thuần, ngụ ý sự công nhận và đánh giá cao các giá trị và bản sắc của người được chấp nhận. Khái niệm này liên quan đến việc giảm bớt sự kỳ thị và phân biệt đối xử, tạo ra một môi trường hòa nhập, nơi mọi người cảm thấy được tôn trọng và có giá trị.
Prepositions
'of': thường dùng để chỉ sự chấp nhận một điều gì đó cụ thể (ví dụ: acceptance of diversity). 'in': thường dùng để chỉ sự chấp nhận trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: acceptance in the workplace).
Collocations (Từ đi kèm)
-
widespread widespread social acceptance (sự chấp nhận rộng rãi của xã hội)
-
general general social acceptance (sự chấp nhận chung của xã hội)
-
full full social acceptance (sự chấp nhận hoàn toàn của xã hội)
-
cultural cultural social acceptance (sự chấp nhận về mặt văn hóa)
-
peer peer social acceptance (sự chấp nhận từ bạn bè/đồng trang lứa)
-
gain gain social acceptance (đạt được sự chấp nhận của xã hội)
-
seek seek social acceptance (tìm kiếm sự chấp nhận của xã hội)
-
achieve achieve social acceptance (giành được sự chấp nhận của xã hội)
-
crave crave social acceptance (khao khát sự chấp nhận của xã hội)
-
earn earn social acceptance (có được sự chấp nhận của xã hội)
-
facilitate facilitate social acceptance (tạo điều kiện cho sự chấp nhận của xã hội)
-
lack of lack of social acceptance (thiếu sự chấp nhận của xã hội)
-
importance of importance of social acceptance (tầm quan trọng của sự chấp nhận xã hội)
-
degree of degree of social acceptance (mức độ chấp nhận của xã hội)
-
need for need for social acceptance (nhu cầu được xã hội chấp nhận)
Idioms
-
struggle for social acceptance
cố gắng/đấu tranh để được xã hội chấp nhận
"Many minority groups struggle for social acceptance in new environments."
(Nhiều nhóm thiểu số phải đấu tranh để được xã hội chấp nhận ở môi trường mới.)
-
seek social acceptance
tìm kiếm sự chấp nhận của xã hội
"Teenagers often seek social acceptance from their peer groups."
(Thanh thiếu niên thường tìm kiếm sự chấp nhận xã hội từ nhóm bạn bè của họ.)
-
a pathway to social acceptance
một con đường dẫn đến sự chấp nhận của xã hội
"Education can be a pathway to social acceptance and integration."
(Giáo dục có thể là con đường dẫn đến sự chấp nhận và hội nhập xã hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
social acceptance
Danh từQuá trình hoặc trạng thái được chấp nhận vào một nhóm xã hội hoặc tình huống xã hội.
"Social acceptance is crucial for the well-being of individuals, especially those from marginalized communities."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social acceptance".
