(Top Banner Ad)
social consequence
C1
noun C1 Xã hội học, Chính trị học, Kinh tế học

social consequence

UK: /ˈsəʊʃəl ˈkɒnsɪkwəns/ • US: /ˈsoʊʃəl ˈkɑːnsɪkwɛns/

Nghĩa tiếng Việt

hậu quả xã hội ảnh hưởng xã hội tác động xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A result or effect of an action or event that affects society or a group of people.

Vietnamese Meaning

Một kết quả hoặc ảnh hưởng của một hành động hoặc sự kiện tác động đến xã hội hoặc một nhóm người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The social consequences of the pandemic are still being felt around the world."

    "Hậu quả xã hội của đại dịch vẫn đang được cảm nhận trên toàn thế giới."

  • "Increased crime rates are a common social consequence of economic recession."

    "Tỷ lệ tội phạm gia tăng là một hậu quả xã hội phổ biến của suy thoái kinh tế."

  • "One of the social consequences of technology is the increasing isolation of individuals."

    "Một trong những hậu quả xã hội của công nghệ là sự cô lập ngày càng tăng của các cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội
Verb socialize giao lưu, xã hội hóa
Adjective sociable hòa đồng, dễ gần
Adjective consequential quan trọng, có tầm ảnh hưởng lớn
Adverb consequently do đó, vì vậy, bởi vậy
Adjective inconsequential không quan trọng, vụn vặt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học, Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sokw-
PIE
*sekʷ-
Latin
socius
Latin
sequi
Latin
socialis
Latin
consequentia
Old French
social
Old French
consequence
English
social
English
consequence
English
social consequence

Hậu quả Xã hội: Khi Hành động Gặp Cộng đồng

Cụm từ 'social consequence' được ghép từ hai từ có nguồn gốc sâu xa. 'Social' (xã hội) bắt nguồn từ tiếng Latin 'socius' (bạn bè, đồng minh), nhấn mạnh mối liên kết và sự thuộc về cộng đồng. 'Consequence' (hậu quả) đến từ tiếng Latin 'consequi' (theo sau), mang ý nghĩa là kết quả của một hành động hay sự kiện. Khi kết hợp, 'social consequence' mô tả những kết quả hoặc tác động mà một hành động, quyết định hoặc sự kiện gây ra, không chỉ cho cá nhân mà còn cho toàn bộ xã hội hoặc các nhóm người trong xã hội. Nó thể hiện sự liên kết chặt chẽ giữa hành vi cá nhân và tác động tập thể.

Usage Note

Cụm từ 'social consequence' thường được sử dụng để chỉ những hậu quả tiêu cực hoặc không mong muốn, nhưng nó cũng có thể chỉ những hậu quả tích cực. Nó nhấn mạnh rằng hậu quả này không chỉ ảnh hưởng đến cá nhân mà còn đến cả cộng đồng. So với 'consequence' đơn thuần, 'social consequence' đặc biệt đề cập đến phạm vi ảnh hưởng đến xã hội.

Prepositions

of for

‘Social consequence *of* something’: hậu quả xã hội *của* cái gì đó (chỉ nguyên nhân). Ví dụ: the social consequences *of* unemployment. ‘Social consequence *for* something/someone’: hậu quả xã hội *đối với* cái gì/ai đó (chỉ đối tượng bị ảnh hưởng). Ví dụ: the social consequences *for* children growing up in poverty.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social consequence
  • negative negative social consequence
    (hậu quả xã hội tiêu cực)
  • serious serious social consequence
    (hậu quả xã hội nghiêm trọng)
  • far-reaching far-reaching social consequence
    (hậu quả xã hội sâu rộng/có tầm ảnh hưởng xa)
  • unforeseen unforeseen social consequence
    (hậu quả xã hội không lường trước được)
  • profound profound social consequence
    (hậu quả xã hội sâu sắc)
Verb + social consequence
  • face face the social consequences
    (đối mặt với hậu quả xã hội)
  • suffer suffer the social consequences
    (chịu đựng hậu quả xã hội)
  • avoid avoid social consequences
    (tránh hậu quả xã hội)
  • consider consider the social consequences
    (xem xét hậu quả xã hội)
  • mitigate mitigate social consequences
    (giảm thiểu hậu quả xã hội)
Social consequence + Prepositional Phrase
  • of the social consequences of their actions
    (hậu quả xã hội từ hành động của họ)
  • for social consequences for vulnerable groups
    (hậu quả xã hội đối với các nhóm dễ bị tổn thương)

Idioms

  • face the social consequences

    đối mặt với hậu quả xã hội (do hành động hoặc quyết định của mình gây ra)

    "If you act selfishly, you will eventually have to face the social consequences."

    (Nếu bạn hành động ích kỷ, cuối cùng bạn sẽ phải đối mặt với những hậu quả xã hội.)

  • long-term social consequences

    hậu quả xã hội lâu dài (ảnh hưởng kéo dài theo thời gian)

    "The government is concerned about the long-term social consequences of the new policy."

    (Chính phủ lo ngại về những hậu quả xã hội lâu dài của chính sách mới.)

  • unintended social consequences

    hậu quả xã hội ngoài ý muốn (những kết quả không lường trước được)

    "Many reforms have unintended social consequences that must be addressed."

    (Nhiều cải cách có những hậu quả xã hội ngoài ý muốn cần phải được giải quyết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social consequence

noun
Lật mặt

Một kết quả hoặc ảnh hưởng của một hành động hoặc sự kiện tác động đến xã hội hoặc một nhóm người.

"The social consequences of the pandemic are still being felt around the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Poverty, a significant social consequence, often leads to higher crime rates.
Nghèo đói, một hậu quả xã hội đáng kể, thường dẫn đến tỷ lệ tội phạm cao hơn.
Phủ định
The policy change, though well-intentioned, did not prevent negative social consequences, and it actually exacerbated existing inequalities.
Thay đổi chính sách, mặc dù có ý định tốt, đã không ngăn chặn được những hậu quả xã hội tiêu cực và nó thực sự làm trầm trọng thêm những bất bình đẳng hiện có.
Nghi vấn
Considering the long-term impacts, are we truly prepared for the social consequences, such as increased unemployment, that this project may bring?
Xem xét những tác động lâu dài, chúng ta có thực sự chuẩn bị cho những hậu quả xã hội, chẳng hạn như gia tăng tỷ lệ thất nghiệp, mà dự án này có thể mang lại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social consequence".

Hiệu ứng Lan truyền (Ripple Effect) trong xã hội

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm về 'hiệu ứng lan truyền' hay 'hiệu ứng gợn sóng' thường được dùng để giải thích 'social consequence'. Điều này có nghĩa là một hành động, quyết định hoặc sự kiện nhỏ ban đầu có thể tạo ra một chuỗi phản ứng liên tiếp, gây ra những hậu quả lớn hơn và lan rộng khắp các tầng lớp, lĩnh vực khác nhau của xã hội, tương tự như việc thả một viên đá xuống nước tạo ra những gợn sóng lan tỏa.

Trách nhiệm cá nhân và tập thể

Khái niệm 'social consequence' rất quan trọng trong văn hóa phương Tây, nơi thường nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân đối với hành động của mình và nhận thức về tác động của chúng lên cộng đồng. Các cá nhân và tổ chức được kỳ vọng sẽ cân nhắc kỹ lưỡng các 'hậu quả xã hội' tiềm tàng trước khi đưa ra quyết định, và phải chịu trách nhiệm khi những hậu quả tiêu cực xảy ra. Điều này được thể hiện qua các quy tắc đạo đức, luật pháp và dư luận xã hội.