social consequence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A result or effect of an action or event that affects society or a group of people.
Vietnamese Meaning
Một kết quả hoặc ảnh hưởng của một hành động hoặc sự kiện tác động đến xã hội hoặc một nhóm người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The social consequences of the pandemic are still being felt around the world."
"Hậu quả xã hội của đại dịch vẫn đang được cảm nhận trên toàn thế giới."
-
"Increased crime rates are a common social consequence of economic recession."
"Tỷ lệ tội phạm gia tăng là một hậu quả xã hội phổ biến của suy thoái kinh tế."
-
"One of the social consequences of technology is the increasing isolation of individuals."
"Một trong những hậu quả xã hội của công nghệ là sự cô lập ngày càng tăng của các cá nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | society | xã hội |
| Verb | socialize | giao lưu, xã hội hóa |
| Adjective | sociable | hòa đồng, dễ gần |
| Adjective | consequential | quan trọng, có tầm ảnh hưởng lớn |
| Adverb | consequently | do đó, vì vậy, bởi vậy |
| Adjective | inconsequential | không quan trọng, vụn vặt |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'social consequence' thường được sử dụng để chỉ những hậu quả tiêu cực hoặc không mong muốn, nhưng nó cũng có thể chỉ những hậu quả tích cực. Nó nhấn mạnh rằng hậu quả này không chỉ ảnh hưởng đến cá nhân mà còn đến cả cộng đồng. So với 'consequence' đơn thuần, 'social consequence' đặc biệt đề cập đến phạm vi ảnh hưởng đến xã hội.
Prepositions
‘Social consequence *of* something’: hậu quả xã hội *của* cái gì đó (chỉ nguyên nhân). Ví dụ: the social consequences *of* unemployment. ‘Social consequence *for* something/someone’: hậu quả xã hội *đối với* cái gì/ai đó (chỉ đối tượng bị ảnh hưởng). Ví dụ: the social consequences *for* children growing up in poverty.
Collocations (Từ đi kèm)
-
negative negative social consequence (hậu quả xã hội tiêu cực)
-
serious serious social consequence (hậu quả xã hội nghiêm trọng)
-
far-reaching far-reaching social consequence (hậu quả xã hội sâu rộng/có tầm ảnh hưởng xa)
-
unforeseen unforeseen social consequence (hậu quả xã hội không lường trước được)
-
profound profound social consequence (hậu quả xã hội sâu sắc)
-
face face the social consequences (đối mặt với hậu quả xã hội)
-
suffer suffer the social consequences (chịu đựng hậu quả xã hội)
-
avoid avoid social consequences (tránh hậu quả xã hội)
-
consider consider the social consequences (xem xét hậu quả xã hội)
-
mitigate mitigate social consequences (giảm thiểu hậu quả xã hội)
-
of the social consequences of their actions (hậu quả xã hội từ hành động của họ)
-
for social consequences for vulnerable groups (hậu quả xã hội đối với các nhóm dễ bị tổn thương)
Idioms
-
face the social consequences
đối mặt với hậu quả xã hội (do hành động hoặc quyết định của mình gây ra)
"If you act selfishly, you will eventually have to face the social consequences."
(Nếu bạn hành động ích kỷ, cuối cùng bạn sẽ phải đối mặt với những hậu quả xã hội.)
-
long-term social consequences
hậu quả xã hội lâu dài (ảnh hưởng kéo dài theo thời gian)
"The government is concerned about the long-term social consequences of the new policy."
(Chính phủ lo ngại về những hậu quả xã hội lâu dài của chính sách mới.)
-
unintended social consequences
hậu quả xã hội ngoài ý muốn (những kết quả không lường trước được)
"Many reforms have unintended social consequences that must be addressed."
(Nhiều cải cách có những hậu quả xã hội ngoài ý muốn cần phải được giải quyết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
social consequence
nounMột kết quả hoặc ảnh hưởng của một hành động hoặc sự kiện tác động đến xã hội hoặc một nhóm người.
"The social consequences of the pandemic are still being felt around the world."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Poverty, a significant social consequence, often leads to higher crime rates. |
Nghèo đói, một hậu quả xã hội đáng kể, thường dẫn đến tỷ lệ tội phạm cao hơn. |
| Phủ định | The policy change, though well-intentioned, did not prevent negative social consequences, and it actually exacerbated existing inequalities. |
Thay đổi chính sách, mặc dù có ý định tốt, đã không ngăn chặn được những hậu quả xã hội tiêu cực và nó thực sự làm trầm trọng thêm những bất bình đẳng hiện có. |
| Nghi vấn | Considering the long-term impacts, are we truly prepared for the social consequences, such as increased unemployment, that this project may bring? |
Xem xét những tác động lâu dài, chúng ta có thực sự chuẩn bị cho những hậu quả xã hội, chẳng hạn như gia tăng tỷ lệ thất nghiệp, mà dự án này có thể mang lại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social consequence".
