(Top Banner Ad)
social effect
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Tâm lý học, Truyền thông

social effect

UK: /ˈsəʊʃəl ɪˈfɛkt/ • US: /ˈsoʊʃəl ɪˈfɛkt/

Nghĩa tiếng Việt

tác động xã hội ảnh hưởng xã hội hệ quả xã hội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A change in an individual or group that results from social interaction, influence, or phenomenon.

Vietnamese Meaning

Một sự thay đổi ở một cá nhân hoặc một nhóm người do tương tác xã hội, ảnh hưởng hoặc hiện tượng xã hội gây ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The social effect of the pandemic has been widespread anxiety and isolation."

    "Tác động xã hội của đại dịch là sự lo lắng và cô lập lan rộng."

  • "Studies are being conducted to determine the social effects of increased internet access."

    "Các nghiên cứu đang được tiến hành để xác định những tác động xã hội của việc tăng cường truy cập internet."

  • "The long-term social effects of the policy are still unknown."

    "Những tác động xã hội dài hạn của chính sách này vẫn chưa được biết đến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội
Verb socialize hòa nhập xã hội, xã hội hóa
Adverb socially một cách xã hội, về mặt xã hội
Verb affect ảnh hưởng, tác động
Adjective effective có hiệu quả, có tác dụng
Adverb effectively một cách hiệu quả
Noun effectiveness sự hiệu quả

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius (companion)
Late Latin
socialis (relating to companions/society)
Old French
social (relating to society)
English
social (c. 15th century)
Latin
efficere (to accomplish, bring about)
Latin
effectus (accomplishment, result)
Old French
effect (result, outcome)
English
effect (c. 14th century)
English
social effect (combined phrase)

Nguồn gốc của 'Social Effect'

Cụm từ 'social effect' (tác động xã hội) ghép từ hai từ có nguồn gốc lâu đời. Từ 'social' đến từ tiếng Latin 'socius' nghĩa là 'bạn bè, đồng hành', phát triển thành 'socialis' chỉ những gì liên quan đến xã hội. Từ 'effect' cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'efficere' có nghĩa là 'thực hiện, gây ra', sau đó thành 'effectus' chỉ 'kết quả'. Khi kết hợp lại, 'social effect' mô tả kết quả hoặc hậu quả của một hành động, sự kiện hay chính sách đối với xã hội, nhấn mạnh mối liên hệ và sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các yếu tố trong một cộng đồng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những tác động có thể đo lường hoặc quan sát được của các hoạt động xã hội, chính sách công, hoặc các sự kiện lớn đối với thái độ, hành vi, hoặc phúc lợi của cộng đồng. Nó nhấn mạnh mối liên hệ nhân quả giữa các yếu tố xã hội và kết quả cụ thể.

Prepositions

on of in

* **on:** 'The social effect *on* youth's mental health' (Tác động xã hội *lên* sức khỏe tâm thần của thanh thiếu niên).
* **of:** 'The social effect *of* social media' (Tác động xã hội *của* mạng xã hội).
* **in:** 'Research *in* social effects is...' (Nghiên cứu *về* các tác động xã hội thì...).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social effect
  • significant significant social effect
    (tác động xã hội đáng kể)
  • profound profound social effect
    (tác động xã hội sâu sắc)
  • widespread widespread social effect
    (tác động xã hội lan rộng)
  • positive positive social effect
    (tác động xã hội tích cực)
  • negative negative social effect
    (tác động xã hội tiêu cực)
  • unintended unintended social effect
    (tác động xã hội không mong muốn)
  • long-term long-term social effect
    (tác động xã hội dài hạn)
Verb + social effect
  • have a have a social effect
    (có tác động xã hội)
  • produce a produce a social effect
    (tạo ra tác động xã hội)
  • cause a cause a social effect
    (gây ra tác động xã hội)
  • assess the assess the social effect
    (đánh giá tác động xã hội)
  • study the study the social effect
    (nghiên cứu tác động xã hội)
  • mitigate the mitigate the social effect
    (giảm nhẹ tác động xã hội)

Idioms

  • have a far-reaching social effect

    có tác động xã hội sâu rộng/lâu dài

    "The invention of the internet has had a far-reaching social effect on how people communicate."

    (Việc phát minh ra internet đã có tác động xã hội sâu rộng đến cách mọi người giao tiếp.)

  • the ripple social effect

    hiệu ứng lan tỏa xã hội (tác động nhỏ ban đầu dẫn đến những thay đổi lớn hơn)

    "A small policy change can sometimes create a ripple social effect throughout the community."

    (Một thay đổi chính sách nhỏ đôi khi có thể tạo ra hiệu ứng lan tỏa xã hội trong toàn cộng đồng.)

  • unintended social effects

    những tác động xã hội không lường trước được

    "Many technological advancements come with a set of unintended social effects."

    (Nhiều tiến bộ công nghệ đi kèm với một loạt các tác động xã hội không lường trước được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social effect

Danh từ
Lật mặt

Một sự thay đổi ở một cá nhân hoặc một nhóm người do tương tác xã hội, ảnh hưởng hoặc hiện tượng xã hội gây ra.

"The social effect of the pandemic has been widespread anxiety and isolation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The social effect of the internet has been profound.
Ảnh hưởng xã hội của internet rất sâu sắc.
Phủ định
There is no social effect if people don't interact with each other.
Không có ảnh hưởng xã hội nếu mọi người không tương tác với nhau.
Nghi vấn
What is the social effect of increased screen time on children?
Ảnh hưởng xã hội của việc tăng thời gian sử dụng thiết bị điện tử đối với trẻ em là gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social effect".

Trách nhiệm xã hội (Social Responsibility)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'trách nhiệm xã hội' (Social Responsibility) rất được coi trọng. Điều này liên quan trực tiếp đến 'social effect' vì các cá nhân, tổ chức và doanh nghiệp được khuyến khích xem xét và chịu trách nhiệm về những tác động (cả tích cực lẫn tiêu cực) mà hành động của họ gây ra đối với xã hội và môi trường. Việc đánh giá 'social effect' là bước đầu tiên để thực hiện trách nhiệm này.

Hiệu ứng cánh bướm và xã hội (The Butterfly Effect and Society)

Mặc dù 'hiệu ứng cánh bướm' (Butterfly Effect) là một khái niệm khoa học, nó thường được áp dụng trong bối cảnh xã hội để mô tả cách một hành động nhỏ hoặc một sự kiện tưởng chừng không đáng kể có thể tạo ra 'social effects' lớn và không thể đoán trước trong một hệ thống phức tạp như xã hội. Điều này nhấn mạnh sự kết nối và phụ thuộc lẫn nhau giữa các yếu tố trong cộng đồng, khiến việc dự đoán toàn bộ tác động xã hội trở nên khó khăn.