social effect
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A change in an individual or group that results from social interaction, influence, or phenomenon.
Vietnamese Meaning
Một sự thay đổi ở một cá nhân hoặc một nhóm người do tương tác xã hội, ảnh hưởng hoặc hiện tượng xã hội gây ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The social effect of the pandemic has been widespread anxiety and isolation."
"Tác động xã hội của đại dịch là sự lo lắng và cô lập lan rộng."
-
"Studies are being conducted to determine the social effects of increased internet access."
"Các nghiên cứu đang được tiến hành để xác định những tác động xã hội của việc tăng cường truy cập internet."
-
"The long-term social effects of the policy are still unknown."
"Những tác động xã hội dài hạn của chính sách này vẫn chưa được biết đến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | society | xã hội |
| Verb | socialize | hòa nhập xã hội, xã hội hóa |
| Adverb | socially | một cách xã hội, về mặt xã hội |
| Verb | affect | ảnh hưởng, tác động |
| Adjective | effective | có hiệu quả, có tác dụng |
| Adverb | effectively | một cách hiệu quả |
| Noun | effectiveness | sự hiệu quả |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những tác động có thể đo lường hoặc quan sát được của các hoạt động xã hội, chính sách công, hoặc các sự kiện lớn đối với thái độ, hành vi, hoặc phúc lợi của cộng đồng. Nó nhấn mạnh mối liên hệ nhân quả giữa các yếu tố xã hội và kết quả cụ thể.
Prepositions
* **on:** 'The social effect *on* youth's mental health' (Tác động xã hội *lên* sức khỏe tâm thần của thanh thiếu niên).
* **of:** 'The social effect *of* social media' (Tác động xã hội *của* mạng xã hội).
* **in:** 'Research *in* social effects is...' (Nghiên cứu *về* các tác động xã hội thì...).
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant social effect (tác động xã hội đáng kể)
-
profound profound social effect (tác động xã hội sâu sắc)
-
widespread widespread social effect (tác động xã hội lan rộng)
-
positive positive social effect (tác động xã hội tích cực)
-
negative negative social effect (tác động xã hội tiêu cực)
-
unintended unintended social effect (tác động xã hội không mong muốn)
-
long-term long-term social effect (tác động xã hội dài hạn)
-
have a have a social effect (có tác động xã hội)
-
produce a produce a social effect (tạo ra tác động xã hội)
-
cause a cause a social effect (gây ra tác động xã hội)
-
assess the assess the social effect (đánh giá tác động xã hội)
-
study the study the social effect (nghiên cứu tác động xã hội)
-
mitigate the mitigate the social effect (giảm nhẹ tác động xã hội)
Idioms
-
have a far-reaching social effect
có tác động xã hội sâu rộng/lâu dài
"The invention of the internet has had a far-reaching social effect on how people communicate."
(Việc phát minh ra internet đã có tác động xã hội sâu rộng đến cách mọi người giao tiếp.)
-
the ripple social effect
hiệu ứng lan tỏa xã hội (tác động nhỏ ban đầu dẫn đến những thay đổi lớn hơn)
"A small policy change can sometimes create a ripple social effect throughout the community."
(Một thay đổi chính sách nhỏ đôi khi có thể tạo ra hiệu ứng lan tỏa xã hội trong toàn cộng đồng.)
-
unintended social effects
những tác động xã hội không lường trước được
"Many technological advancements come with a set of unintended social effects."
(Nhiều tiến bộ công nghệ đi kèm với một loạt các tác động xã hội không lường trước được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
social effect
Danh từMột sự thay đổi ở một cá nhân hoặc một nhóm người do tương tác xã hội, ảnh hưởng hoặc hiện tượng xã hội gây ra.
"The social effect of the pandemic has been widespread anxiety and isolation."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The social effect of the internet has been profound. |
Ảnh hưởng xã hội của internet rất sâu sắc. |
| Phủ định | There is no social effect if people don't interact with each other. |
Không có ảnh hưởng xã hội nếu mọi người không tương tác với nhau. |
| Nghi vấn | What is the social effect of increased screen time on children? |
Ảnh hưởng xã hội của việc tăng thời gian sử dụng thiết bị điện tử đối với trẻ em là gì? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social effect".
