(Top Banner Ad)
social functions
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Giao tiếp

social functions

UK: /ˈsəʊʃəl ˈfʌŋkʃənz/ • US: /ˈsoʊʃəl ˈfʌŋkʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

các sự kiện xã giao các buổi giao lưu các sự kiện xã hội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Events or gatherings where people meet to socialize and interact.

Vietnamese Meaning

Các sự kiện hoặc buổi tụ tập nơi mọi người gặp gỡ để giao lưu và tương tác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Attending social functions is a great way to expand your network."

    "Tham dự các sự kiện xã hội là một cách tuyệt vời để mở rộng mạng lưới quan hệ của bạn."

  • "The company organizes several social functions throughout the year for its employees."

    "Công ty tổ chức một vài sự kiện xã hội trong suốt năm cho nhân viên của mình."

  • "Social functions provide opportunities for informal communication and team building."

    "Các sự kiện xã hội tạo cơ hội cho giao tiếp không chính thức và xây dựng đội ngũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj social thuộc về xã hội, có tính xã hội
N society xã hội, cộng đồng
V socialize giao lưu, hòa nhập xã hội
Adv socially một cách có tính xã hội
N function chức năng; buổi tiệc, sự kiện (trang trọng)
Adj functional có chức năng, thực dụng, hoạt động tốt
N functionality chức năng, tính năng
V, N malfunction trục trặc, sự cố (kỹ thuật, chức năng)

Synonyms

social events (các sự kiện xã hội)gatherings (các buổi tụ tập)affairs (các buổi lễ)

Antonyms

solitary activities (các hoạt động một mình)private time (thời gian riêng tư)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius
Latin
socialis
Old French
social
English
social
Latin
fungi
Latin
functio
Old French
fonction
English
function

Nguồn gốc 'social'

'Social' bắt nguồn từ tiếng Latin 'socius', có nghĩa là 'người bạn' hoặc 'đồng minh'. Từ đó phát triển thành 'socialis', chỉ những gì thuộc về bạn bè hay cộng đồng. Điều này cho thấy 'social' ngay từ đầu đã gắn liền với sự kết nối và tương tác giữa con người.

Nguồn gốc 'function'

'Function' có gốc từ động từ 'fungi' trong tiếng Latin, nghĩa là 'thực hiện' hoặc 'hoàn thành'. Sau đó, danh từ 'functio' ra đời, chỉ 'sự thực hiện' hay 'công việc được giao'. Khi kết hợp với 'social', cụm từ 'social functions' mô tả các hoạt động, sự kiện hoặc vai trò được thực hiện trong bối cảnh xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các sự kiện chính thức hoặc bán chính thức, nơi mọi người có cơ hội xây dựng mối quan hệ và tương tác xã hội. Nó bao hàm một mục đích xã hội rõ ràng, không chỉ là một cuộc gặp gỡ ngẫu nhiên. Khác với 'party' (bữa tiệc) có thể mang tính chất vui chơi đơn thuần, 'social function' thường mang tính trang trọng hơn hoặc có mục đích cụ thể (ví dụ: gây quỹ, kỷ niệm).

Prepositions

at of in

* **at:** Chỉ địa điểm diễn ra sự kiện. Ví dụ: 'She was at many social functions last year.' (Cô ấy đã tham dự nhiều sự kiện xã hội năm ngoái.)
* **of:** Liên quan đến mục đích hoặc bản chất của sự kiện. Ví dụ: 'The social functions of the club are important for its members.' (Các sự kiện xã hội của câu lạc bộ rất quan trọng đối với các thành viên.)
* **in:** Thường dùng để chỉ sự tham gia hoặc vai trò trong sự kiện. Ví dụ: 'She plays an active role in organizing social functions.' (Cô ấy đóng vai trò tích cực trong việc tổ chức các sự kiện xã hội.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social functions
  • important important social functions
    (các chức năng/sự kiện xã hội quan trọng)
  • various various social functions
    (nhiều chức năng/sự kiện xã hội khác nhau)
  • formal formal social functions
    (các sự kiện xã hội trang trọng)
  • key key social functions
    (các chức năng xã hội chủ chốt)
Verb + social functions
  • attend attend social functions
    (tham dự các sự kiện xã hội)
  • perform perform social functions
    (thực hiện các chức năng xã hội)
  • fulfil fulfil social functions
    (hoàn thành các chức năng xã hội)
  • serve serve social functions
    (phục vụ một chức năng xã hội (có vai trò/mục đích))
  • organize organize social functions
    (tổ chức các sự kiện xã hội)

Idioms

  • attend social functions

    tham dự các sự kiện, buổi giao lưu xã hội

    "Many people enjoy attending social functions to meet new people."

    (Nhiều người thích tham dự các buổi giao lưu xã hội để gặp gỡ những người mới.)

  • perform social functions

    thực hiện các vai trò, nhiệm vụ xã hội (ví dụ: chào hỏi, giao tiếp, tham gia cộng đồng)

    "It's important for children to learn how to perform basic social functions."

    (Điều quan trọng là trẻ em phải học cách thực hiện các vai trò xã hội cơ bản.)

  • serve a social function

    phục vụ một mục đích xã hội, có vai trò trong xã hội

    "Art often serves an important social function by reflecting cultural values."

    (Nghệ thuật thường phục vụ một chức năng xã hội quan trọng bằng cách phản ánh các giá trị văn hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social functions

Danh từ
Lật mặt

Các sự kiện hoặc buổi tụ tập nơi mọi người gặp gỡ để giao lưu và tương tác.

"Attending social functions is a great way to expand your network."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social functions".

Vai trò của các buổi giao lưu xã hội

Trong văn hóa phương Tây, các buổi giao lưu xã hội (social functions) như tiệc tùng, lễ kỷ niệm hay sự kiện cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng và duy trì các mối quan hệ, mở rộng mạng lưới xã hội (networking) và củng cố tinh thần cộng đồng. Chúng là cơ hội để mọi người kết nối, trao đổi ý tưởng và củng cố các giá trị chung.

Nghi thức xã giao (Etiquette)

Việc tham gia các 'social functions' thường đi kèm với các quy tắc ứng xử (etiquette) không thành văn, tùy thuộc vào mức độ trang trọng của sự kiện. Ví dụ, tại một bữa tiệc tối trang trọng, có thể có quy tắc về trang phục, cách nói chuyện lịch sự và cách tương tác. Hiểu được những quy tắc này giúp bạn hòa nhập và tạo ấn tượng tốt.