social events
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Planned occasions or gatherings where people come together to interact, socialize, and often celebrate or commemorate something.
Vietnamese Meaning
Các dịp hoặc sự kiện được lên kế hoạch, nơi mọi người tụ tập để tương tác, giao lưu và thường là ăn mừng hoặc kỷ niệm điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She enjoys attending social events and meeting new people."
"Cô ấy thích tham dự các sự kiện xã hội và gặp gỡ những người mới."
-
"Attending social events is a great way to expand your network."
"Tham dự các sự kiện xã hội là một cách tuyệt vời để mở rộng mạng lưới quan hệ của bạn."
-
"Many social events were cancelled due to the pandemic."
"Nhiều sự kiện xã hội đã bị hủy bỏ do đại dịch."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ những sự kiện mang tính chất xã hội, nơi mọi người gặp gỡ và tương tác. Nó nhấn mạnh khía cạnh giao tiếp và xây dựng mối quan hệ. Khác với "event" đơn thuần, "social event" chú trọng hơn vào sự tương tác giữa người tham gia.
Prepositions
Ví dụ:
* at social events: chỉ địa điểm hoặc bối cảnh chung.
* during social events: chỉ thời gian diễn ra sự kiện.
* for social events: chỉ mục đích hoặc lý do tổ chức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
important important social events (các sự kiện xã hội quan trọng)
-
major major social events (các sự kiện xã hội lớn)
-
official official social events (các sự kiện xã hội chính thức)
-
informal informal social events (các sự kiện xã hội thân mật/không chính thức)
-
public public social events (các sự kiện xã hội công cộng)
-
private private social events (các sự kiện xã hội riêng tư)
-
cultural cultural social events (các sự kiện văn hóa xã hội)
-
attend attend social events (tham dự các sự kiện xã hội)
-
organize organize social events (tổ chức các sự kiện xã hội)
-
host host social events (đăng cai/chủ trì các sự kiện xã hội)
-
plan plan social events (lên kế hoạch cho các sự kiện xã hội)
-
avoid avoid social events (tránh các sự kiện xã hội)
-
participate in participate in social events (tham gia vào các sự kiện xã hội)
Idioms
-
a calendar full of social events
một lịch trình dày đặc các sự kiện xã hội
"Her schedule is always a calendar full of social events, from galas to birthday parties."
(Lịch trình của cô ấy luôn dày đặc các sự kiện xã hội, từ các buổi dạ tiệc đến tiệc sinh nhật.)
-
the highlight of social events
điểm nhấn/sự kiện nổi bật nhất trong các sự kiện xã hội
"The annual charity gala is often considered the highlight of social events in the city."
(Buổi dạ tiệc từ thiện hàng năm thường được xem là điểm nhấn của các sự kiện xã hội trong thành phố.)
-
to shy away from social events
ngại ngùng/tránh né các sự kiện xã hội
"He tends to shy away from social events because he's quite introverted."
(Anh ấy có xu hướng tránh né các sự kiện xã hội vì anh ấy khá hướng nội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
social events
Noun phraseCác dịp hoặc sự kiện được lên kế hoạch, nơi mọi người tụ tập để tương tác, giao lưu và thường là ăn mừng hoặc kỷ niệm điều gì đó.
"She enjoys attending social events and meeting new people."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She enjoys going to social events, doesn't she? |
Cô ấy thích đi các sự kiện xã hội, phải không? |
| Phủ định | They aren't planning any social events this year, are they? |
Họ không lên kế hoạch cho bất kỳ sự kiện xã hội nào trong năm nay, phải không? |
| Nghi vấn | These are social events, aren't they? |
Đây là những sự kiện xã hội, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social events".
