(Top Banner Ad)
social networking app
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

social networking app

UK: /ˈsəʊʃəl ˈnɛˌtwɜːkɪŋ æp/ • US: /ˈsoʊʃəl ˈnɛˌtwɜrkɪŋ æp/

Nghĩa tiếng Việt

ứng dụng mạng xã hội ứng dụng kết nối cộng đồng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mobile application that allows users to create and share content or participate in social networking.

Vietnamese Meaning

Một ứng dụng di động cho phép người dùng tạo và chia sẻ nội dung hoặc tham gia vào mạng xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Instagram is a popular social networking app."

    "Instagram là một ứng dụng mạng xã hội phổ biến."

  • "Many businesses use social networking apps to promote their products."

    "Nhiều doanh nghiệp sử dụng các ứng dụng mạng xã hội để quảng bá sản phẩm của họ."

  • "She spends hours each day on social networking apps."

    "Cô ấy dành hàng giờ mỗi ngày trên các ứng dụng mạng xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội
Adjective social thuộc về xã hội, có tính xã hội
Verb socialize giao lưu, hòa nhập xã hội
Noun network mạng lưới, mạng xã hội (dạng chung)
Verb network tạo mối quan hệ, kết nối
Noun networking việc kết nối, xây dựng mối quan hệ
Noun application ứng dụng (phần mềm)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius
Old French
social
English
social
Old English
net
Old English
weorc
English
network
English
application
English
app

Sự Kết Hợp Hiện Đại

Cụm từ 'social networking app' là một sáng tạo khá mới mẻ, phản ánh sự phát triển của công nghệ và giao tiếp xã hội trong thời đại kỹ thuật số. 'Social' (xã hội) bắt nguồn từ tiếng Latin 'socius' (bạn bè, đồng minh). 'Networking' (kết nối) hình thành từ 'network' (mạng lưới), ban đầu dùng để chỉ những cấu trúc đan xen vật lý, sau đó mở rộng nghĩa sang các mối quan hệ con người. Cuối cùng, 'app' là dạng rút gọn của 'application' (ứng dụng), một thuật ngữ công nghệ hiện đại. Ba yếu tố này kết hợp lại để mô tả một công cụ phần mềm cho phép mọi người tương tác và xây dựng cộng đồng trực tuyến.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các ứng dụng di động cụ thể như Facebook, Instagram, Twitter (X), TikTok, LinkedIn. Nó nhấn mạnh chức năng kết nối và tương tác giữa người dùng thông qua nền tảng ứng dụng.

Prepositions

on with

* on: Chỉ nền tảng mà ứng dụng hoạt động (ví dụ: 'on iOS', 'on Android').
* with: Chỉ sự tương tác hoặc kết nối với người khác (ví dụ: 'connect with friends').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social networking app
  • popular a popular social networking app
    (một ứng dụng mạng xã hội phổ biến)
  • addictive an addictive social networking app
    (một ứng dụng mạng xã hội gây nghiện)
  • new a new social networking app
    (một ứng dụng mạng xã hội mới)
  • secure a secure social networking app
    (một ứng dụng mạng xã hội an toàn)
Verb + social networking app
  • use use a social networking app
    (sử dụng một ứng dụng mạng xã hội)
  • download download a social networking app
    (tải xuống một ứng dụng mạng xã hội)
  • spend time on spend time on a social networking app
    (dành thời gian trên một ứng dụng mạng xã hội)
  • share on share content on a social networking app
    (chia sẻ nội dung trên một ứng dụng mạng xã hội)
social networking app + Verb/Noun
  • connects a social networking app connects people
    (một ứng dụng mạng xã hội kết nối mọi người)
  • features social networking app features
    (các tính năng của ứng dụng mạng xã hội)
  • users social networking app users
    (người dùng ứng dụng mạng xã hội)

Idioms

  • go viral on a social networking app

    trở nên lan truyền/nổi tiếng nhanh chóng trên một ứng dụng mạng xã hội

    "Her dance video went viral on a social networking app within hours."

    (Video nhảy của cô ấy đã trở nên lan truyền trên một ứng dụng mạng xã hội chỉ trong vài giờ.)

  • a digital detox from social networking apps

    một cuộc 'cai nghiện' kỹ thuật số khỏi các ứng dụng mạng xã hội (tạm ngừng sử dụng để nghỉ ngơi)

    "He decided to take a digital detox from social networking apps for the entire weekend."

    (Anh ấy quyết định 'cai nghiện' kỹ thuật số khỏi các ứng dụng mạng xã hội cả cuối tuần.)

  • get hooked on a social networking app

    bị cuốn hút/nghiện một ứng dụng mạng xã hội

    "Many teenagers easily get hooked on a new social networking app."

    (Nhiều thanh thiếu niên dễ dàng bị cuốn hút bởi một ứng dụng mạng xã hội mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social networking app

Danh từ
Lật mặt

Một ứng dụng di động cho phép người dùng tạo và chia sẻ nội dung hoặc tham gia vào mạng xã hội.

"Instagram is a popular social networking app."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social networking app".

Sự Tác Động Đến Giao Tiếp và Quan Hệ Xã Hội

Các ứng dụng mạng xã hội đã thay đổi đáng kể cách chúng ta giao tiếp và duy trì các mối quan hệ. Chúng cho phép mọi người kết nối với bạn bè và gia đình ở xa, gặp gỡ những người mới có cùng sở thích, nhưng cũng có thể dẫn đến sự cô lập xã hội trong đời thực hoặc gây ra áp lực về hình ảnh cá nhân. Việc duy trì sự cân bằng giữa tương tác trực tuyến và trực tiếp là một thách thức văn hóa lớn.

Văn Hóa Người Ảnh Hưởng và Nội Dung Trực Tuyến

Sự phát triển của các ứng dụng mạng xã hội đã tạo ra một nền văn hóa mới của 'người ảnh hưởng' (influencer) và người sáng tạo nội dung. Những cá nhân này có thể đạt được danh tiếng và tạo ra thu nhập bằng cách chia sẻ cuộc sống, kiến thức hoặc tài năng của họ với hàng triệu người theo dõi. Điều này đã định hình lại cách thức quảng cáo, giải trí và thậm chí cả các phong trào xã hội, nhưng cũng đặt ra những câu hỏi về tính xác thực và trách nhiệm của nội dung được chia sẻ.