(Top Banner Ad)
socialist countries
B2
Danh từ B2 Chính trị, Kinh tế, Lịch sử

socialist countries

UK: /ˈsəʊʃəlɪst ˈkʌntriz/ • US: /ˈsoʊʃəlɪst ˈkʌntriz/

Nghĩa tiếng Việt

các nước xã hội chủ nghĩa các quốc gia xã hội chủ nghĩa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Countries that constitutionally, declare themselves as socialist or are generally regarded as such.

Vietnamese Meaning

Các quốc gia mà theo hiến pháp, tuyên bố là xã hội chủ nghĩa hoặc thường được coi là như vậy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "During the Cold War, many socialist countries were aligned with the Soviet Union."

    "Trong Chiến tranh Lạnh, nhiều quốc gia xã hội chủ nghĩa liên minh với Liên Xô."

  • "China and Cuba are often referred to as socialist countries."

    "Trung Quốc và Cuba thường được nhắc đến như là các quốc gia xã hội chủ nghĩa."

  • "The term 'socialist countries' can be controversial, depending on one's political perspective."

    "Thuật ngữ 'các quốc gia xã hội chủ nghĩa' có thể gây tranh cãi, tùy thuộc vào quan điểm chính trị của mỗi người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun socialism chủ nghĩa xã hội
Adjective social thuộc về xã hội, mang tính xã hội
Noun society xã hội
Adverb socially một cách xã hội, về mặt xã hội
Noun country quốc gia, đất nước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius
French
socialisme
English
socialism
English
socialist
English
socialist countries

Nguồn gốc của cụm từ 'socialist countries'

Cụm từ 'socialist countries' (các nước xã hội chủ nghĩa) bắt nguồn từ sự phát triển của chủ nghĩa xã hội, một học thuyết chính trị và kinh tế xuất hiện vào đầu thế kỷ 19 ở châu Âu. Từ 'socialism' (chủ nghĩa xã hội) được tạo ra từ gốc Latin 'socius' (bạn đồng hành, đồng minh), nhấn mạnh ý tưởng về cộng đồng và lợi ích tập thể. Sau Cách mạng tháng Mười Nga năm 1917 và đặc biệt là sau Thế chiến thứ hai, khi nhiều quốc gia áp dụng hệ thống chính trị và kinh tế dựa trên chủ nghĩa xã hội (thường là theo mô hình của Liên Xô), cụm từ 'socialist countries' trở nên phổ biến để chỉ các quốc gia này.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các quốc gia theo đuổi hệ tư tưởng xã hội chủ nghĩa, đặc biệt là các quốc gia có nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung và chính phủ do một đảng duy nhất lãnh đạo (thường là đảng cộng sản). Nó có thể mang sắc thái chính trị nhất định, tùy thuộc vào người sử dụng. Cần phân biệt với các quốc gia có các chính sách xã hội (social policies) mạnh mẽ nhưng không tự nhận là xã hội chủ nghĩa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + socialist countries
  • former former socialist countries
    (các nước xã hội chủ nghĩa cũ/trước đây)
  • developing developing socialist countries
    (các nước xã hội chủ nghĩa đang phát triển)
  • eastern eastern socialist countries
    (các nước xã hội chủ nghĩa Đông Âu)
Noun + of + socialist countries
  • collapse the collapse of socialist countries
    (sự sụp đổ của các nước xã hội chủ nghĩa)
  • economies the economies of socialist countries
    (nền kinh tế của các nước xã hội chủ nghĩa)
Verb + socialist countries
  • aid to aid socialist countries
    (viện trợ các nước xã hội chủ nghĩa)
  • transform to transform socialist countries
    (chuyển đổi các nước xã hội chủ nghĩa)

Idioms

  • the former socialist countries of Eastern Europe

    các nước xã hội chủ nghĩa cũ ở Đông Âu (thường chỉ các quốc gia thuộc khối Xô Viết trước đây)

    "Many of the former socialist countries of Eastern Europe have joined the European Union."

    (Nhiều nước xã hội chủ nghĩa cũ ở Đông Âu đã gia nhập Liên minh Châu Âu.)

  • centrally planned economies in socialist countries

    các nền kinh tế kế hoạch tập trung ở các nước xã hội chủ nghĩa

    "Centrally planned economies were a defining feature of many socialist countries."

    (Nền kinh tế kế hoạch tập trung là một đặc điểm nổi bật của nhiều nước xã hội chủ nghĩa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

socialist countries

Danh từ
Lật mặt

Các quốc gia mà theo hiến pháp, tuyên bố là xã hội chủ nghĩa hoặc thường được coi là như vậy.

"During the Cold War, many socialist countries were aligned with the Soviet Union."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "socialist countries".

Thời kỳ Chiến tranh Lạnh và 'Bức màn Sắt'

Trong phần lớn nửa sau thế kỷ 20, cụm từ 'socialist countries' gắn liền với các quốc gia thuộc khối Đông Âu và Liên Xô, đối lập với các 'nước tư bản' phương Tây. Sự phân chia này thường được hình dung bằng 'Bức màn Sắt' (Iron Curtain), tượng trưng cho ranh giới về ý thức hệ, kinh tế và địa chính trị, ngăn cách các nước xã hội chủ nghĩa với phần còn lại của châu Âu.

Kinh tế kế hoạch tập trung và sở hữu nhà nước

Một đặc điểm kinh tế nổi bật của nhiều 'socialist countries' truyền thống là nền kinh tế kế hoạch tập trung, trong đó nhà nước đóng vai trò chủ đạo trong việc lập kế hoạch sản xuất, phân phối và sở hữu các ngành công nghiệp chính. Điều này khác biệt rõ rệt so với các nền kinh tế thị trường tự do, nơi các doanh nghiệp tư nhân và quy luật cung cầu điều tiết.