socialist countries
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Countries that constitutionally, declare themselves as socialist or are generally regarded as such.
Vietnamese Meaning
Các quốc gia mà theo hiến pháp, tuyên bố là xã hội chủ nghĩa hoặc thường được coi là như vậy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"During the Cold War, many socialist countries were aligned with the Soviet Union."
"Trong Chiến tranh Lạnh, nhiều quốc gia xã hội chủ nghĩa liên minh với Liên Xô."
-
"China and Cuba are often referred to as socialist countries."
"Trung Quốc và Cuba thường được nhắc đến như là các quốc gia xã hội chủ nghĩa."
-
"The term 'socialist countries' can be controversial, depending on one's political perspective."
"Thuật ngữ 'các quốc gia xã hội chủ nghĩa' có thể gây tranh cãi, tùy thuộc vào quan điểm chính trị của mỗi người."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ các quốc gia theo đuổi hệ tư tưởng xã hội chủ nghĩa, đặc biệt là các quốc gia có nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung và chính phủ do một đảng duy nhất lãnh đạo (thường là đảng cộng sản). Nó có thể mang sắc thái chính trị nhất định, tùy thuộc vào người sử dụng. Cần phân biệt với các quốc gia có các chính sách xã hội (social policies) mạnh mẽ nhưng không tự nhận là xã hội chủ nghĩa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
former former socialist countries (các nước xã hội chủ nghĩa cũ/trước đây)
-
developing developing socialist countries (các nước xã hội chủ nghĩa đang phát triển)
-
eastern eastern socialist countries (các nước xã hội chủ nghĩa Đông Âu)
-
collapse the collapse of socialist countries (sự sụp đổ của các nước xã hội chủ nghĩa)
-
economies the economies of socialist countries (nền kinh tế của các nước xã hội chủ nghĩa)
-
aid to aid socialist countries (viện trợ các nước xã hội chủ nghĩa)
-
transform to transform socialist countries (chuyển đổi các nước xã hội chủ nghĩa)
Idioms
-
the former socialist countries of Eastern Europe
các nước xã hội chủ nghĩa cũ ở Đông Âu (thường chỉ các quốc gia thuộc khối Xô Viết trước đây)
"Many of the former socialist countries of Eastern Europe have joined the European Union."
(Nhiều nước xã hội chủ nghĩa cũ ở Đông Âu đã gia nhập Liên minh Châu Âu.)
-
centrally planned economies in socialist countries
các nền kinh tế kế hoạch tập trung ở các nước xã hội chủ nghĩa
"Centrally planned economies were a defining feature of many socialist countries."
(Nền kinh tế kế hoạch tập trung là một đặc điểm nổi bật của nhiều nước xã hội chủ nghĩa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
socialist countries
Danh từCác quốc gia mà theo hiến pháp, tuyên bố là xã hội chủ nghĩa hoặc thường được coi là như vậy.
"During the Cold War, many socialist countries were aligned with the Soviet Union."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "socialist countries".
