capitalist countries
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Nations characterized by a capitalist economic system, where the means of production are primarily owned and operated by private individuals or corporations, and where the allocation of resources and prices are mainly determined by market forces.
Vietnamese Meaning
Các quốc gia có hệ thống kinh tế tư bản chủ nghĩa, nơi các phương tiện sản xuất chủ yếu thuộc sở hữu và được điều hành bởi các cá nhân hoặc tập đoàn tư nhân, và nơi việc phân bổ nguồn lực và giá cả chủ yếu được quyết định bởi các lực lượng thị trường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many capitalist countries have experienced significant economic growth."
"Nhiều quốc gia tư bản chủ nghĩa đã trải qua sự tăng trưởng kinh tế đáng kể."
-
"The United States and Japan are examples of capitalist countries."
"Hoa Kỳ và Nhật Bản là những ví dụ về các quốc gia tư bản chủ nghĩa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | capitalism | Chủ nghĩa tư bản |
| Noun | capital | Vốn, tư bản, thủ đô |
| Adjective | capitalistic | Mang tính chất tư bản, thuộc về chủ nghĩa tư bản |
| Verb | capitalize | Tư bản hóa, tận dụng, viết hoa |
| Noun | country | Quốc gia, đất nước |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh thảo luận về kinh tế, chính trị và xã hội học. Nó ngụ ý một hệ thống kinh tế trong đó lợi nhuận và tích lũy vốn là động lực chính. Cần phân biệt với các quốc gia theo chủ nghĩa xã hội hoặc cộng sản, nơi nhà nước đóng vai trò lớn hơn trong việc kiểm soát các phương tiện sản xuất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
developed developed capitalist countries (Các nước tư bản phát triển)
-
Western Western capitalist countries (Các nước tư bản phương Tây)
-
major major capitalist countries (Các nước tư bản lớn/chủ chốt)
-
dominate capitalist countries dominate world trade (Các nước tư bản thống trị thương mại thế giới)
-
integrate integrate with capitalist countries (Hội nhập với các nước tư bản)
Idioms
-
core capitalist countries
Các nước tư bản cốt lõi (Các quốc gia dẫn đầu và kiểm soát hệ thống toàn cầu)
"Investment often flows from the core capitalist countries to developing economies."
(Đầu tư thường chảy từ các nước tư bản cốt lõi sang các nền kinh tế đang phát triển.)
-
The transition from socialism to capitalist countries
Sự chuyển đổi từ xã hội chủ nghĩa sang các nước tư bản
"Many Eastern European nations experienced the transition from socialism to capitalist countries after 1990."
(Nhiều quốc gia Đông Âu đã trải qua sự chuyển đổi từ xã hội chủ nghĩa sang các nước tư bản sau năm 1990.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
capitalist countries
Danh từCác quốc gia có hệ thống kinh tế tư bản chủ nghĩa, nơi các phương tiện sản xuất chủ yếu thuộc sở hữu và được điều hành bởi các cá nhân hoặc tập đoàn tư nhân, và nơi việc phân bổ nguồn lực và giá cả chủ yếu được quyết định bởi các lực lượng thị trường.
"Many capitalist countries have experienced significant economic growth."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the capitalist countries had invested more in renewable energy sources, they would have reduced their carbon footprint significantly. |
Nếu các quốc gia tư bản đã đầu tư nhiều hơn vào các nguồn năng lượng tái tạo, họ đã có thể giảm đáng kể lượng khí thải carbon của mình. |
| Phủ định | If capitalist countries had not prioritized short-term profits, they might not have faced such severe environmental consequences. |
Nếu các quốc gia tư bản không ưu tiên lợi nhuận ngắn hạn, họ có lẽ đã không phải đối mặt với những hậu quả môi trường nghiêm trọng như vậy. |
| Nghi vấn | Would the global economy have been more stable if capitalist countries had regulated financial markets more effectively? |
Liệu nền kinh tế toàn cầu có ổn định hơn nếu các quốc gia tư bản đã quản lý thị trường tài chính hiệu quả hơn không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Capitalist countries will be investing heavily in renewable energy technologies in the coming years. |
Các quốc gia tư bản chủ nghĩa sẽ đầu tư mạnh vào công nghệ năng lượng tái tạo trong những năm tới. |
| Phủ định | Capitalist countries won't be relying solely on fossil fuels for their energy needs anymore. |
Các quốc gia tư bản chủ nghĩa sẽ không còn chỉ dựa vào nhiên liệu hóa thạch cho nhu cầu năng lượng của họ nữa. |
| Nghi vấn | Will capitalist countries be implementing stricter environmental regulations to combat climate change? |
Liệu các quốc gia tư bản chủ nghĩa có đang thực hiện các quy định về môi trường nghiêm ngặt hơn để chống lại biến đổi khí hậu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capitalist countries".
