(Top Banner Ad)
capitalist countries
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Chính trị

capitalist countries

Nghĩa tiếng Việt

các nước tư bản các quốc gia tư bản chủ nghĩa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Nations characterized by a capitalist economic system, where the means of production are primarily owned and operated by private individuals or corporations, and where the allocation of resources and prices are mainly determined by market forces.

Vietnamese Meaning

Các quốc gia có hệ thống kinh tế tư bản chủ nghĩa, nơi các phương tiện sản xuất chủ yếu thuộc sở hữu và được điều hành bởi các cá nhân hoặc tập đoàn tư nhân, và nơi việc phân bổ nguồn lực và giá cả chủ yếu được quyết định bởi các lực lượng thị trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many capitalist countries have experienced significant economic growth."

    "Nhiều quốc gia tư bản chủ nghĩa đã trải qua sự tăng trưởng kinh tế đáng kể."

  • "The United States and Japan are examples of capitalist countries."

    "Hoa Kỳ và Nhật Bản là những ví dụ về các quốc gia tư bản chủ nghĩa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun capitalism Chủ nghĩa tư bản
Noun capital Vốn, tư bản, thủ đô
Adjective capitalistic Mang tính chất tư bản, thuộc về chủ nghĩa tư bản
Verb capitalize Tư bản hóa, tận dụng, viết hoa
Noun country Quốc gia, đất nước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
caput
Latin
capitale
Old French
contrée
English (17th C)
capital
English (19th C)
capitalist
English (Modern)
capitalist countries

Gốc từ của 'Capital' (Vốn)

Từ 'capital' (vốn/tư bản) có nguồn gốc từ từ Latin 'caput', nghĩa là 'cái đầu'. Ban đầu, nó dùng để chỉ tài sản quan trọng nhất hoặc số lượng gia súc theo đầu con. Sau này, nó phát triển nghĩa thành tài sản tài chính hoặc nguồn vốn, phản ánh tầm quan trọng hàng đầu của tiền bạc trong hệ thống kinh tế.

Quốc gia (Country) và Vùng đất

Từ 'country' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'contrée', nghĩa là vùng đất hoặc khu vực. Khi kết hợp với 'capitalist', nó chỉ rõ những quốc gia mà hệ thống kinh tế được tổ chức xung quanh quyền sở hữu tư nhân và việc tích lũy vốn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh thảo luận về kinh tế, chính trị và xã hội học. Nó ngụ ý một hệ thống kinh tế trong đó lợi nhuận và tích lũy vốn là động lực chính. Cần phân biệt với các quốc gia theo chủ nghĩa xã hội hoặc cộng sản, nơi nhà nước đóng vai trò lớn hơn trong việc kiểm soát các phương tiện sản xuất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + capitalist countries
  • developed developed capitalist countries
    (Các nước tư bản phát triển)
  • Western Western capitalist countries
    (Các nước tư bản phương Tây)
  • major major capitalist countries
    (Các nước tư bản lớn/chủ chốt)
Verb + capitalist countries
  • dominate capitalist countries dominate world trade
    (Các nước tư bản thống trị thương mại thế giới)
  • integrate integrate with capitalist countries
    (Hội nhập với các nước tư bản)

Idioms

  • core capitalist countries

    Các nước tư bản cốt lõi (Các quốc gia dẫn đầu và kiểm soát hệ thống toàn cầu)

    "Investment often flows from the core capitalist countries to developing economies."

    (Đầu tư thường chảy từ các nước tư bản cốt lõi sang các nền kinh tế đang phát triển.)

  • The transition from socialism to capitalist countries

    Sự chuyển đổi từ xã hội chủ nghĩa sang các nước tư bản

    "Many Eastern European nations experienced the transition from socialism to capitalist countries after 1990."

    (Nhiều quốc gia Đông Âu đã trải qua sự chuyển đổi từ xã hội chủ nghĩa sang các nước tư bản sau năm 1990.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

capitalist countries

Danh từ
Lật mặt

Các quốc gia có hệ thống kinh tế tư bản chủ nghĩa, nơi các phương tiện sản xuất chủ yếu thuộc sở hữu và được điều hành bởi các cá nhân hoặc tập đoàn tư nhân, và nơi việc phân bổ nguồn lực và giá cả chủ yếu được quyết định bởi các lực lượng thị trường.

"Many capitalist countries have experienced significant economic growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the capitalist countries had invested more in renewable energy sources, they would have reduced their carbon footprint significantly.
Nếu các quốc gia tư bản đã đầu tư nhiều hơn vào các nguồn năng lượng tái tạo, họ đã có thể giảm đáng kể lượng khí thải carbon của mình.
Phủ định
If capitalist countries had not prioritized short-term profits, they might not have faced such severe environmental consequences.
Nếu các quốc gia tư bản không ưu tiên lợi nhuận ngắn hạn, họ có lẽ đã không phải đối mặt với những hậu quả môi trường nghiêm trọng như vậy.
Nghi vấn
Would the global economy have been more stable if capitalist countries had regulated financial markets more effectively?
Liệu nền kinh tế toàn cầu có ổn định hơn nếu các quốc gia tư bản đã quản lý thị trường tài chính hiệu quả hơn không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Capitalist countries will be investing heavily in renewable energy technologies in the coming years.
Các quốc gia tư bản chủ nghĩa sẽ đầu tư mạnh vào công nghệ năng lượng tái tạo trong những năm tới.
Phủ định
Capitalist countries won't be relying solely on fossil fuels for their energy needs anymore.
Các quốc gia tư bản chủ nghĩa sẽ không còn chỉ dựa vào nhiên liệu hóa thạch cho nhu cầu năng lượng của họ nữa.
Nghi vấn
Will capitalist countries be implementing stricter environmental regulations to combat climate change?
Liệu các quốc gia tư bản chủ nghĩa có đang thực hiện các quy định về môi trường nghiêm ngặt hơn để chống lại biến đổi khí hậu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capitalist countries".

Kinh tế Thị trường Tự do (Free Market)

Khái niệm cốt lõi liên quan đến 'capitalist countries' là Kinh tế Thị trường Tự do. Đây là hệ thống mà các quyết định về đầu tư, sản xuất và phân phối được đưa ra chủ yếu bởi các cá nhân và doanh nghiệp tư nhân, dựa trên quy luật cung cầu, chứ không phải theo kế hoạch của chính phủ.

Đối lập Lịch sử (Chiến tranh Lạnh)

Trong bối cảnh lịch sử Chiến tranh Lạnh (thế kỷ 20), cụm từ này được dùng để chỉ 'Thế giới thứ Nhất' (First World) nhằm đối lập với 'socialist countries' (Các nước xã hội chủ nghĩa hoặc Thế giới thứ Hai). Sự khác biệt chính là quyền sở hữu tài sản và vai trò của nhà nước trong nền kinh tế.