(Top Banner Ad)
socially responsible business
C1
Noun Phrase C1 Kinh doanh và Đạo đức

socially responsible business

UK: /ˌsəʊʃəli rɪˈspɒnsəbəl ˈbɪznəs/ • US: /ˌsoʊʃəli rɪˈspɑːnsəbəl ˈbɪznəs/

Nghĩa tiếng Việt

doanh nghiệp có trách nhiệm xã hội doanh nghiệp vì xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A business that operates in a way that benefits society and the environment, rather than negatively impacting them.

Vietnamese Meaning

Một doanh nghiệp hoạt động theo cách mang lại lợi ích cho xã hội và môi trường, thay vì tác động tiêu cực đến chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A socially responsible business considers its impact on all stakeholders."

    "Một doanh nghiệp có trách nhiệm xã hội xem xét tác động của nó đến tất cả các bên liên quan."

  • "Investing in a socially responsible business can be both profitable and morally rewarding."

    "Đầu tư vào một doanh nghiệp có trách nhiệm xã hội có thể vừa sinh lời vừa có ý nghĩa về mặt đạo đức."

  • "The company's commitment to being a socially responsible business has enhanced its reputation."

    "Cam kết trở thành một doanh nghiệp có trách nhiệm xã hội của công ty đã nâng cao danh tiếng của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun responsibility trách nhiệm
Adjective responsible có trách nhiệm
Noun society xã hội
Adjective social thuộc về xã hội
Noun corporate social responsibility (CSR) trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp
Noun social enterprise doanh nghiệp xã hội
Adjective ethical có đạo đức

Synonyms

Antonyms

irresponsible business (doanh nghiệp vô trách nhiệm)unethical business (doanh nghiệp phi đạo đức)

Related Words

stakeholder (bên liên quan)sustainability (tính bền vững)ethical sourcing (nguồn cung ứng đạo đức)

Subject Area

Kinh doanh và Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius (companion, ally)
Latin
socialis (relating to companions, social)
English
social (c. 15th century)
Latin
respondere (to answer, to promise in return)
Old French
responsable (answerable)
English
responsible (c. 16th century)
Old English
bisignes (state of being busy, anxiety)
Middle English
bisinesse (occupation, trade)
English
business (c. 14th century, modern sense by 17th century)

Nguồn gốc của khái niệm Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp

Khái niệm 'doanh nghiệp kinh doanh có trách nhiệm xã hội' (Socially Responsible Business) không phải là một từ đơn mà là một cụm từ mô tả một triết lý kinh doanh. Nó bắt đầu phát triển mạnh mẽ từ giữa thế kỷ 20, đặc biệt là vào những năm 1950 và 1960 ở các nước phương Tây. Ban đầu, các doanh nghiệp chỉ tập trung vào lợi nhuận. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của xã hội, người ta nhận ra rằng doanh nghiệp cũng có vai trò và trách nhiệm đối với cộng đồng, môi trường và nhân viên của mình. Howard Bowen thường được gọi là 'Cha đẻ của Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp' với cuốn sách năm 1953 của ông, 'Social Responsibilities of the Businessman'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh rằng doanh nghiệp không chỉ tập trung vào lợi nhuận mà còn quan tâm đến các vấn đề xã hội và môi trường. Nó thường được sử dụng để mô tả các công ty có chính sách bền vững, đạo đức và đóng góp cho cộng đồng.
Tính từ "socially responsible" bổ nghĩa cho danh từ "business", nhấn mạnh phẩm chất đạo đức và trách nhiệm của doanh nghiệp đối với xã hội và môi trường. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh bền vững, đạo đức kinh doanh và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR).
Trạng từ "socially" bổ nghĩa cho tính từ "responsible", cho biết mức độ và cách thức mà doanh nghiệp thể hiện trách nhiệm của mình. Nó nhấn mạnh rằng trách nhiệm không chỉ là tuân thủ pháp luật mà còn chủ động đóng góp vào các mục tiêu xã hội và môi trường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + socially responsible business
  • ethical an ethical socially responsible business
    (một doanh nghiệp kinh doanh có trách nhiệm xã hội và đạo đức)
  • sustainable a sustainable socially responsible business
    (một doanh nghiệp kinh doanh có trách nhiệm xã hội bền vững)
  • truly a truly socially responsible business
    (một doanh nghiệp kinh doanh thực sự có trách nhiệm xã hội)
Verb + socially responsible business
  • become to become a socially responsible business
    (trở thành một doanh nghiệp kinh doanh có trách nhiệm xã hội)
  • operate as to operate as a socially responsible business
    (hoạt động như một doanh nghiệp kinh doanh có trách nhiệm xã hội)
  • promote to promote socially responsible business practices
    (thúc đẩy các hoạt động kinh doanh có trách nhiệm xã hội)
socially responsible business + Verb
  • contributes A socially responsible business contributes to the community.
    (Một doanh nghiệp kinh doanh có trách nhiệm xã hội đóng góp cho cộng đồng.)
  • focuses A socially responsible business focuses on ethical practices.
    (Một doanh nghiệp kinh doanh có trách nhiệm xã hội tập trung vào các hoạt động đạo đức.)

Idioms

  • commit to being a socially responsible business

    cam kết trở thành một doanh nghiệp kinh doanh có trách nhiệm xã hội

    "Many modern companies commit to being a socially responsible business from their inception."

    (Nhiều công ty hiện đại cam kết trở thành một doanh nghiệp kinh doanh có trách nhiệm xã hội ngay từ khi thành lập.)

  • pioneer in socially responsible business practices

    người tiên phong trong các hoạt động kinh doanh có trách nhiệm xã hội

    "Patagonia is widely regarded as a pioneer in socially responsible business practices."

    (Patagonia được nhiều người coi là người tiên phong trong các hoạt động kinh doanh có trách nhiệm xã hội.)

  • lead the way in socially responsible business

    dẫn đầu trong lĩnh vực kinh doanh có trách nhiệm xã hội

    "We aim to lead the way in socially responsible business by implementing innovative environmental policies."

    (Chúng tôi đặt mục tiêu dẫn đầu trong lĩnh vực kinh doanh có trách nhiệm xã hội bằng cách thực hiện các chính sách môi trường đổi mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

socially responsible business

Noun Phrase
Lật mặt

Một doanh nghiệp hoạt động theo cách mang lại lợi ích cho xã hội và môi trường, thay vì tác động tiêu cực đến chúng.

"A socially responsible business considers its impact on all stakeholders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A socially responsible business is considered vital for sustainable development in many communities.
Một doanh nghiệp có trách nhiệm xã hội được coi là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững ở nhiều cộng đồng.
Phủ định
That business was not considered socially responsible by the local community due to its environmental impact.
Doanh nghiệp đó không được cộng đồng địa phương coi là có trách nhiệm xã hội vì tác động đến môi trường.
Nghi vấn
Can a business be considered socially responsible if it prioritizes profit over ethical practices?
Một doanh nghiệp có thể được coi là có trách nhiệm xã hội nếu nó ưu tiên lợi nhuận hơn các hoạt động đạo đức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "socially responsible business".

Sự trỗi dậy của Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) toàn cầu

Trong những thập kỷ gần đây, khái niệm trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) đã vượt ra ngoài biên giới phương Tây và trở thành một phong trào toàn cầu. Các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc đã thúc đẩy các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs), khuyến khích các doanh nghiệp đóng vai trò tích cực trong giải quyết các thách thức xã hội và môi trường. Người tiêu dùng ngày nay cũng có xu hướng ủng hộ và lựa chọn sản phẩm từ các doanh nghiệp thể hiện sự quan tâm đến xã hội và môi trường, tạo áp lực buộc các công ty phải minh bạch và có trách nhiệm hơn.

Chứng nhận B Corp và Tiêu chuẩn quốc tế

Để giúp nhận diện và khuyến khích các doanh nghiệp thực sự có trách nhiệm xã hội, nhiều tiêu chuẩn và chứng nhận đã ra đời. Nổi bật là chứng nhận B Corp (Certified B Corporation), được cấp cho các công ty đáp ứng các tiêu chuẩn cao về hiệu suất xã hội và môi trường, tính minh bạch và trách nhiệm giải trình. Ngoài ra, các tiêu chuẩn như ISO 26000 cung cấp hướng dẫn về trách nhiệm xã hội, giúp các doanh nghiệp trên toàn thế giới áp dụng các thực hành tốt nhất để trở thành một 'doanh nghiệp kinh doanh có trách nhiệm xã hội' thực thụ.