(Top Banner Ad)
caustic soda
B2
noun B2 Hóa học

caustic soda

UK: /ˈkɒstɪk ˈsəʊdə/ • US: /ˈkɔːstɪk ˈsoʊdə/

Nghĩa tiếng Việt

xút ăn da natri hydroxit
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sodium hydroxide, a strong alkaline substance used in chemical processes, cleaning, and drain unclogging.

Vietnamese Meaning

Natri hydroxit, một chất kiềm mạnh được sử dụng trong các quy trình hóa học, làm sạch và thông tắc cống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Caustic soda is commonly used to unclog drains."

    "Caustic soda thường được sử dụng để thông tắc cống."

  • "The factory uses caustic soda in its manufacturing process."

    "Nhà máy sử dụng caustic soda trong quy trình sản xuất của mình."

  • "Be careful when handling caustic soda as it can cause burns."

    "Hãy cẩn thận khi xử lý caustic soda vì nó có thể gây bỏng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective caustic Mang tính ăn mòn; châm biếm, cay độc (về lời nói)
Noun causticity Tính ăn mòn; sự châm biếm, cay độc
Noun sodium Natri (Nguyên tố hóa học cấu thành nên xút)
Noun soda ash Sô đa (natri cacbonat - một chất kiềm khác)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
καυστικός (kaustikos)
Latin
causticus
Arabic/Late Latin
soda
English
caustic soda

Nguồn gốc của từ 'Caustic' (Ăn mòn)

Từ 'caustic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'kaustikos', mang nghĩa là 'có khả năng đốt cháy' hoặc 'ăn mòn'. Nó mô tả chính xác tính chất mạnh mẽ và nguy hiểm, có khả năng gây bỏng của chất hóa học này.

Sự ra đời của 'Soda'

Thuật ngữ 'soda' dùng để chỉ các chất kiềm (alkali). Nó bắt nguồn từ các loại cây mọc ở khu vực Trung Đông được đốt lên để lấy tro kiềm, sau đó được sử dụng trong sản xuất thủy tinh và xà phòng.

Usage Note

Caustic soda là tên thông thường của sodium hydroxide (NaOH). Nó có tính ăn mòn cao và cần được xử lý cẩn thận. Sự khác biệt chính với các chất tẩy rửa thông thường là tính kiềm mạnh và khả năng hòa tan chất béo, dầu mỡ và protein, làm cho nó rất hiệu quả trong việc làm sạch các chất bẩn hữu cơ khó loại bỏ. Nên sử dụng găng tay và kính bảo hộ khi làm việc với caustic soda.

Prepositions

with in

with: Dùng khi chỉ hành động sử dụng. Ví dụ: 'Handle caustic soda with care.' (Sử dụng caustic soda một cách cẩn thận.)
in: Dùng khi chỉ một phần của quá trình hoặc hỗn hợp. Ví dụ: 'Caustic soda is used in the production of soap.' (Caustic soda được sử dụng trong sản xuất xà phòng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Caustic Soda
  • solid solid caustic soda
    (Xút ăn da dạng rắn)
  • liquid liquid caustic soda
    (Xút ăn da dạng lỏng)
  • concentrated concentrated caustic soda solution
    (Dung dịch xút ăn da đậm đặc)
Verb + Caustic Soda
  • handle handle caustic soda with gloves
    (Xử lý xút ăn da bằng găng tay)
  • dissolve dissolve caustic soda pellets
    (Hòa tan các hạt xút ăn da)
  • neutralize neutralize caustic soda spills
    (Trung hòa vết tràn xút ăn da)

Idioms

  • Caustic soda solution

    Dung dịch xút ăn da (dạng hóa chất cơ bản)

    "The chemist needed a high concentration caustic soda solution for the reaction."

    (Nhà hóa học cần một dung dịch xút ăn da có nồng độ cao cho phản ứng.)

  • To deliver a caustic remark

    Đưa ra lời nhận xét cay độc/châm biếm (Sử dụng 'caustic' như một phép ẩn dụ cho sự khắc nghiệt)

    "She delivered a caustic remark about his new haircut."

    (Cô ấy đưa ra một lời nhận xét cay độc về kiểu tóc mới của anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

caustic soda

noun
Lật mặt

Natri hydroxit, một chất kiềm mạnh được sử dụng trong các quy trình hóa học, làm sạch và thông tắc cống.

"Caustic soda is commonly used to unclog drains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Caustic soda is often used in the manufacturing of soap.
Xút ăn da thường được sử dụng trong sản xuất xà phòng.
Phủ định
Caustic soda is not recommended to be handled without proper safety equipment.
Không nên xử lý xút ăn da mà không có thiết bị an toàn phù hợp.
Nghi vấn
Can caustic soda be used to unclog drains?
Xút ăn da có thể được sử dụng để thông tắc cống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caustic soda".

Chất tẩy cống và xà phòng gia truyền

Xút ăn da, còn được gọi là 'lye' (tro kiềm), là một thành phần thiết yếu trong quá trình xà phòng hóa, biến dầu mỡ thành xà phòng rắn. Nó cũng là thành phần chính trong nhiều sản phẩm tẩy rửa cống rãnh gia đình cực mạnh do khả năng ăn mòn mạnh mẽ các chất hữu cơ.

Nguy cơ trong sản xuất công nghiệp

Trong công nghiệp, xút ăn da (natri hydroxit) là một trong những hóa chất cơ bản được sản xuất nhiều nhất, đóng vai trò quan trọng trong sản xuất giấy, dệt may, và lọc dầu. Việc xử lý nó luôn đòi hỏi các quy tắc an toàn nghiêm ngặt vì khả năng gây bỏng hóa học nặng.