(Top Banner Ad)
fizzy drink
A2
noun A2 Đồ uống

fizzy drink

UK: /ˈfɪzi drɪŋk/ • US: /ˈfɪzi drɪŋk/

Nghĩa tiếng Việt

nước ngọt có ga đồ uống có ga sô-đa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sweet, carbonated beverage; a soft drink.

Vietnamese Meaning

Một loại đồ uống ngọt, có ga; nước ngọt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I would like a fizzy drink, please."

    "Tôi muốn một ly nước ngọt có ga."

  • "He always orders a fizzy drink when we go to the restaurant."

    "Anh ấy luôn gọi một ly nước ngọt có ga khi chúng tôi đến nhà hàng."

  • "Too many fizzy drinks are bad for your teeth."

    "Uống quá nhiều nước ngọt có ga không tốt cho răng của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fizz Tiếng xì, tiếng rít (của ga, bọt khí)
Verb fizz Sủi bọt, sủi ga
Adjective fizzy Có ga, sủi bọt
Noun drink Đồ uống, nước uống
Verb drink Uống
Noun drinker Người uống (thường xuyên, hoặc theo thói quen)
Adjective drinkable Có thể uống được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

English
fizz
Old English
drincan
English
fizzy drink

Nguồn gốc của 'Fizzy Drink'

Từ 'fizzy' (có ga) bắt nguồn từ âm thanh 'fizz' của các bong bóng khí khi chúng vỡ ra trong chất lỏng, mang lại cảm giác xì xèo. Từ 'drink' (đồ uống) có nguồn gốc lâu đời hơn, từ tiếng Anh cổ 'drincan'. Khi kết hợp lại thành 'fizzy drink', cụm từ này miêu tả chính xác một loại đồ uống có chứa bọt khí, thường mang lại cảm giác sảng khoái và được ưa chuộng trên toàn thế giới.

Usage Note

Cụm từ 'fizzy drink' thường được dùng để chỉ các loại nước ngọt có ga như Coca-Cola, Sprite, Pepsi,... Nó nhấn mạnh tính chất có ga, sủi bọt của đồ uống. So với 'soft drink', 'fizzy drink' cụ thể hơn về đặc điểm của đồ uống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fizzy drink
  • cold cold fizzy drink
    (nước ngọt lạnh)
  • refreshing refreshing fizzy drink
    (nước ngọt giải khát)
  • sweet sweet fizzy drink
    (nước ngọt có đường)
  • diet diet fizzy drink
    (nước ngọt ăn kiêng)
  • popular popular fizzy drink
    (nước ngọt phổ biến)
Verb + fizzy drink
  • drink drink a fizzy drink
    (uống một ly nước ngọt)
  • sip sip a fizzy drink
    (nhấm nháp nước ngọt)
  • enjoy enjoy a fizzy drink
    (thưởng thức nước ngọt)
  • offer (someone) offer someone a fizzy drink
    (mời ai đó nước ngọt)
  • avoid avoid fizzy drinks
    (tránh uống nước ngọt)
Quantifier + fizzy drink
  • a can of a can of fizzy drink
    (một lon nước ngọt)
  • a bottle of a bottle of fizzy drink
    (một chai nước ngọt)
  • a glass of a glass of fizzy drink
    (một ly nước ngọt)

Idioms

  • cut down on fizzy drinks

    Hạn chế/giảm bớt lượng nước ngọt uống vào

    "My doctor advised me to cut down on fizzy drinks for my health."

    (Bác sĩ khuyên tôi nên hạn chế uống nước ngọt để tốt cho sức khỏe.)

  • have a craving for fizzy drinks

    Rất thèm nước ngọt

    "After a long day, I always have a craving for fizzy drinks."

    (Sau một ngày dài, tôi luôn thèm nước ngọt.)

  • kick the fizzy drink habit

    Từ bỏ thói quen uống nước ngọt

    "It was hard, but I finally managed to kick the fizzy drink habit."

    (Thật khó khăn, nhưng cuối cùng tôi đã bỏ được thói quen uống nước ngọt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fizzy drink

noun
Lật mặt

Một loại đồ uống ngọt, có ga; nước ngọt.

"I would like a fizzy drink, please."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a million dollars, I would buy a lifetime supply of fizzy drinks.
Nếu tôi có một triệu đô la, tôi sẽ mua một nguồn cung nước ngọt có ga cho cả đời.
Phủ định
If she didn't drink so many fizzy drinks, she wouldn't have so much trouble sleeping.
Nếu cô ấy không uống quá nhiều nước ngọt có ga, cô ấy sẽ không gặp nhiều khó khăn trong việc ngủ.
Nghi vấn
Would you feel better if you weren't drinking that fizzy drink?
Bạn có cảm thấy tốt hơn không nếu bạn không uống loại nước ngọt có ga đó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fizzy drink".

Mối lo ngại về sức khỏe

Nước ngọt có ga (fizzy drinks) thường chứa lượng đường cao, có thể góp phần gây sâu răng, béo phì và các vấn đề sức khỏe khác nếu tiêu thụ quá mức. Nhiều chiến dịch y tế công cộng và cả chính phủ đã khuyến khích mọi người hạn chế uống loại đồ uống này để cải thiện sức khỏe cộng đồng.

Tên gọi đa dạng và sự phổ biến

'Fizzy drink' là một loại đồ uống cực kỳ phổ biến trong các bữa tiệc, buổi họp mặt, hoặc khi ăn kèm với thức ăn nhanh ở nhiều nền văn hóa phương Tây. Tùy theo vùng miền, nó còn có nhiều tên gọi khác như 'soda' (phổ biến ở Mỹ), 'pop' (miền Trung Tây nước Mỹ và Canada), hay 'soft drink' (tên gọi chung cho đồ uống không cồn).