fizzy drink
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Fizzy drink'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại đồ uống ngọt, có ga; nước ngọt.
Definition (English Meaning)
A sweet, carbonated beverage; a soft drink.
Ví dụ Thực tế với 'Fizzy drink'
-
"I would like a fizzy drink, please."
"Tôi muốn một ly nước ngọt có ga."
-
"He always orders a fizzy drink when we go to the restaurant."
"Anh ấy luôn gọi một ly nước ngọt có ga khi chúng tôi đến nhà hàng."
-
"Too many fizzy drinks are bad for your teeth."
"Uống quá nhiều nước ngọt có ga không tốt cho răng của bạn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Fizzy drink'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: fizzy drink
- Adjective: fizzy
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Fizzy drink'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'fizzy drink' thường được dùng để chỉ các loại nước ngọt có ga như Coca-Cola, Sprite, Pepsi,... Nó nhấn mạnh tính chất có ga, sủi bọt của đồ uống. So với 'soft drink', 'fizzy drink' cụ thể hơn về đặc điểm của đồ uống.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Fizzy drink'
Rule: sentence-conditionals-second
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If I had a million dollars, I would buy a lifetime supply of fizzy drinks.
|
Nếu tôi có một triệu đô la, tôi sẽ mua một nguồn cung nước ngọt có ga cho cả đời. |
| Phủ định |
If she didn't drink so many fizzy drinks, she wouldn't have so much trouble sleeping.
|
Nếu cô ấy không uống quá nhiều nước ngọt có ga, cô ấy sẽ không gặp nhiều khó khăn trong việc ngủ. |
| Nghi vấn |
Would you feel better if you weren't drinking that fizzy drink?
|
Bạn có cảm thấy tốt hơn không nếu bạn không uống loại nước ngọt có ga đó? |