soil-based
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Growing in or dependent on soil.
Vietnamese Meaning
Phát triển hoặc phụ thuộc vào đất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Soil-based agriculture is essential for sustainable food production."
"Nông nghiệp dựa trên đất là yếu tố cần thiết cho sản xuất lương thực bền vững."
-
"The scientists are studying the effects of climate change on soil-based ecosystems."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu ảnh hưởng của biến đổi khí hậu lên các hệ sinh thái dựa trên đất."
-
"Soil-based remediation is a technique used to clean up contaminated land."
"Xử lý ô nhiễm dựa trên đất là một kỹ thuật được sử dụng để làm sạch đất bị ô nhiễm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'soil-based' thường được sử dụng để mô tả các hệ thống, phương pháp hoặc sản phẩm liên quan đến việc sử dụng đất làm nền tảng hoặc môi trường chính. Nó thường mang ý nghĩa về sự tự nhiên, bền vững và liên quan đến nông nghiệp hoặc môi trường. Ví dụ, 'soil-based agriculture' nhấn mạnh vào việc canh tác dựa trên sức khỏe và chất lượng của đất. Nó khác với các phương pháp canh tác không cần đất như thủy canh (hydroponics).
Prepositions
Cấu trúc thường gặp là 'soil-based on [đối tượng/vấn đề]', ví dụ: 'research soil-based on organic farming'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
agriculture soil-based agriculture (nông nghiệp dựa vào đất)
-
cultivation soil-based cultivation (canh tác dựa vào đất)
-
growing soil-based growing (trồng trọt trên đất)
-
systems soil-based systems (các hệ thống dựa trên đất)
-
plants soil-based plants (thực vật sống trên đất)
-
microbes soil-based microbes (vi sinh vật trong đất)
-
organisms soil-based organisms (sinh vật sống trong đất)
-
solutions soil-based solutions (các giải pháp dựa vào đất (ví dụ trong môi trường))
Idioms
-
soil-based cultivation methods
các phương pháp canh tác dựa trên đất
"Traditional farmers often rely on soil-based cultivation methods."
(Nông dân truyền thống thường dựa vào các phương pháp canh tác trên đất.)
-
transition from soil-based to soilless farming
chuyển đổi từ nông nghiệp dựa trên đất sang nông nghiệp không đất
"Many modern farms are making the transition from soil-based to soilless farming for efficiency."
(Nhiều trang trại hiện đại đang chuyển đổi từ canh tác trên đất sang canh tác không đất để tăng hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
soil-based
Tính từPhát triển hoặc phụ thuộc vào đất.
"Soil-based agriculture is essential for sustainable food production."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soil-based".
