(Top Banner Ad)
soil-based
B2
Tính từ B2 Nông nghiệp, Khoa học môi trường

soil-based

UK: /ˈsɔɪlˌbeɪst/ • US: /ˈsɔɪlˌbeɪst/

Nghĩa tiếng Việt

dựa trên đất liên quan đến đất có nguồn gốc từ đất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Growing in or dependent on soil.

Vietnamese Meaning

Phát triển hoặc phụ thuộc vào đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Soil-based agriculture is essential for sustainable food production."

    "Nông nghiệp dựa trên đất là yếu tố cần thiết cho sản xuất lương thực bền vững."

  • "The scientists are studying the effects of climate change on soil-based ecosystems."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu ảnh hưởng của biến đổi khí hậu lên các hệ sinh thái dựa trên đất."

  • "Soil-based remediation is a technique used to clean up contaminated land."

    "Xử lý ô nhiễm dựa trên đất là một kỹ thuật được sử dụng để làm sạch đất bị ô nhiễm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soil đất, thổ nhưỡng
Verb soil làm bẩn, làm dơ
Adjective soiled bị làm bẩn, dơ
Noun base cơ sở, nền tảng, đáy
Verb base dựa vào, đặt nền móng
Adjective basic cơ bản, cốt yếu
Adverb basically về cơ bản, nói chung
Adjective baseless vô căn cứ, không có cơ sở

Synonyms

earth-based (dựa trên đất)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solum
Old French
soil
Middle English
soil
English
soil

Nguồn gốc của "soil" và cách hình thành "soil-based"

Từ 'soil' (đất) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'solum', nghĩa là 'mặt đất, nền nhà'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ thành 'soil' và tiếng Anh cổ thành 'soil'. Còn phần '-based' (dựa trên) xuất phát từ 'base' (cơ sở, nền tảng), có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'basis'. Khi kết hợp lại, 'soil-based' là một tính từ hiện đại trong tiếng Anh, có nghĩa là 'có nền tảng hoặc thành phần chính là đất'.

Usage Note

Tính từ 'soil-based' thường được sử dụng để mô tả các hệ thống, phương pháp hoặc sản phẩm liên quan đến việc sử dụng đất làm nền tảng hoặc môi trường chính. Nó thường mang ý nghĩa về sự tự nhiên, bền vững và liên quan đến nông nghiệp hoặc môi trường. Ví dụ, 'soil-based agriculture' nhấn mạnh vào việc canh tác dựa trên sức khỏe và chất lượng của đất. Nó khác với các phương pháp canh tác không cần đất như thủy canh (hydroponics).

Prepositions

on

Cấu trúc thường gặp là 'soil-based on [đối tượng/vấn đề]', ví dụ: 'research soil-based on organic farming'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • agriculture soil-based agriculture
    (nông nghiệp dựa vào đất)
  • cultivation soil-based cultivation
    (canh tác dựa vào đất)
  • growing soil-based growing
    (trồng trọt trên đất)
  • systems soil-based systems
    (các hệ thống dựa trên đất)
  • plants soil-based plants
    (thực vật sống trên đất)
  • microbes soil-based microbes
    (vi sinh vật trong đất)
  • organisms soil-based organisms
    (sinh vật sống trong đất)
  • solutions soil-based solutions
    (các giải pháp dựa vào đất (ví dụ trong môi trường))

Idioms

  • soil-based cultivation methods

    các phương pháp canh tác dựa trên đất

    "Traditional farmers often rely on soil-based cultivation methods."

    (Nông dân truyền thống thường dựa vào các phương pháp canh tác trên đất.)

  • transition from soil-based to soilless farming

    chuyển đổi từ nông nghiệp dựa trên đất sang nông nghiệp không đất

    "Many modern farms are making the transition from soil-based to soilless farming for efficiency."

    (Nhiều trang trại hiện đại đang chuyển đổi từ canh tác trên đất sang canh tác không đất để tăng hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soil-based

Tính từ
Lật mặt

Phát triển hoặc phụ thuộc vào đất.

"Soil-based agriculture is essential for sustainable food production."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soil-based".

Tầm quan trọng của đất trong nông nghiệp truyền thống

Trong nhiều nền văn hóa trên thế giới, đặc biệt là ở phương Tây và cả Việt Nam, đất đai (soil) luôn được coi là nền tảng của sự sống và nông nghiệp. Các phương pháp canh tác truyền thống đều là 'soil-based', tức dựa hoàn toàn vào đất để nuôi dưỡng cây trồng, phản ánh mối liên hệ sâu sắc giữa con người và thiên nhiên.

Sự phát triển của nông nghiệp không đất

Trong bối cảnh hiện đại, cùng với sự phát triển của công nghệ, các phương pháp canh tác không cần đất như thủy canh (hydroponics) hoặc khí canh (aeroponics) đang ngày càng phổ biến. Điều này làm cho thuật ngữ 'soil-based' trở nên quan trọng hơn để phân biệt với các hệ thống canh tác không đất mới mẻ này, nhấn mạnh sự phụ thuộc vào đất tự nhiên.