(Top Banner Ad)
soil wetness
B2
Danh từ B2 Khoa học đất, Nông nghiệp, Môi trường

soil wetness

Nghĩa tiếng Việt

độ ẩm đất độ ẩm của đất mức độ ẩm của đất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The degree to which a soil is wet; the amount of water present in soil.

Vietnamese Meaning

Độ ẩm của đất; lượng nước có trong đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Excessive soil wetness can lead to root rot in plants."

    "Độ ẩm đất quá cao có thể dẫn đến thối rễ ở cây trồng."

  • "Remote sensing techniques are used to monitor soil wetness over large areas."

    "Các kỹ thuật viễn thám được sử dụng để theo dõi độ ẩm đất trên diện rộng."

  • "Soil wetness influences the rate of decomposition of organic matter."

    "Độ ẩm đất ảnh hưởng đến tốc độ phân hủy chất hữu cơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soil đất, thổ nhưỡng
Verb soil làm bẩn, vấy bẩn
Adjective soiled bị bẩn, vấy bẩn
Adjective wet ẩm ướt, ướt
Verb wet làm ướt, làm ẩm
Noun wetness độ ẩm ướt, sự ẩm ướt
Noun wetting sự làm ướt, quá trình làm ướt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học đất, Nông nghiệp, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sel- (ground, bottom)
Latin
solum (ground, bottom)
Old French
soil (ground, earth)
Middle English
soil
Modern English
soil
Proto-Indo-European
*wed- (water, wet)
Proto-Germanic
*wataz (wet)
Old English
wǣt (wet)
Middle English
wet
Modern English
wet
Old English
-nes (suffix for nouns)
Modern English
-ness (suffix for nouns)

Nguồn gốc của 'Soil'

Từ 'soil' (đất) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'solum', có nghĩa là 'mặt đất' hoặc 'nền tảng'. Điều này nhắc nhở chúng ta rằng đất là nơi mọi sự sống bắt nguồn và phát triển, là nền tảng vững chắc dưới chân chúng ta.

Nguồn gốc của 'Wetness'

Từ 'wet' (ẩm ướt) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wǣt'. Hậu tố '-ness' cũng từ tiếng Anh cổ '-nes', được dùng để biến tính từ (wet) thành danh từ (wetness), giúp chúng ta dễ dàng diễn tả 'trạng thái' ẩm ướt của một vật nào đó.

Usage Note

Thuật ngữ 'soil wetness' chỉ mức độ bão hòa nước trong đất. Nó quan trọng trong nông nghiệp để xác định nhu cầu tưới tiêu, trong khoa học môi trường để đánh giá rủi ro lũ lụt và trong kỹ thuật xây dựng để đánh giá tính ổn định của đất. Khác với 'soil moisture' (độ ẩm đất) thường được dùng để chỉ hàm lượng nước trong đất, 'soil wetness' đôi khi ngụ ý về trạng thái gần bão hòa hoặc đã bão hòa nước của đất.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', ta thường diễn tả thuộc tính của một đối tượng. Ví dụ, 'the degree of soil wetness' (mức độ ẩm của đất).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + soil wetness
  • high high soil wetness
    (độ ẩm đất cao)
  • low low soil wetness
    (độ ẩm đất thấp)
  • optimal optimal soil wetness
    (độ ẩm đất tối ưu)
  • sufficient sufficient soil wetness
    (độ ẩm đất đủ)
  • excessive excessive soil wetness
    (độ ẩm đất quá mức)
Verb + soil wetness
  • measure measure soil wetness
    (đo độ ẩm đất)
  • monitor monitor soil wetness
    (theo dõi độ ẩm đất)
  • maintain maintain soil wetness
    (duy trì độ ẩm đất)
  • control control soil wetness
    (kiểm soát độ ẩm đất)
  • affect affect soil wetness
    (ảnh hưởng đến độ ẩm đất)

Idioms

  • soil wetness sensor

    cảm biến độ ẩm đất (thiết bị đo độ ẩm đất)

    "Farmers often use a soil wetness sensor to determine when to irrigate their crops."

    (Nông dân thường dùng cảm biến độ ẩm đất để xác định thời điểm tưới tiêu cho cây trồng của họ.)

  • soil wetness content

    hàm lượng độ ẩm đất (lượng nước có trong đất)

    "The soil wetness content is crucial for seed germination and plant growth."

    (Hàm lượng độ ẩm đất rất quan trọng cho sự nảy mầm của hạt và sự phát triển của cây.)

  • soil wetness conditions

    điều kiện độ ẩm đất (tình trạng ẩm ướt của đất)

    "Analyzing soil wetness conditions helps predict drought risks."

    (Phân tích điều kiện độ ẩm đất giúp dự đoán nguy cơ hạn hán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soil wetness

Danh từ
Lật mặt

Độ ẩm của đất; lượng nước có trong đất.

"Excessive soil wetness can lead to root rot in plants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soil wetness".

Tầm quan trọng trong Nông nghiệp

Việc hiểu biết về độ ẩm của đất (soil wetness) là cực kỳ quan trọng trong nông nghiệp và làm vườn. Nó giúp nông dân và người làm vườn quyết định khi nào cần tưới cây để tránh thiếu nước hoặc úng nước, đảm bảo năng suất cây trồng tối ưu. Đây là một yếu tố then chốt trong canh tác bền vững trên toàn thế giới.

Chỉ số Môi trường

Độ ẩm của đất còn là một chỉ số quan trọng về môi trường. Nó ảnh hưởng đến chu trình nước, nguy cơ xói mòn và phản ứng của hệ sinh thái với biến đổi khí hậu. Theo dõi độ ẩm đất giúp các nhà khoa học dự báo hạn hán, lũ lụt và hiểu rõ hơn về tác động của môi trường đến hệ sinh thái.