(Top Banner Ad)
soilless
B2
adjective B2 Nông nghiệp, Khoa học thực vật

soilless

UK: /ˈsɔɪləs/ • US: /ˈsɔɪləs/

Nghĩa tiếng Việt

không dùng đất phi đất không cần đất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Grown or produced without soil.

Vietnamese Meaning

Được trồng hoặc sản xuất mà không cần đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Soilless agriculture is becoming increasingly popular due to its efficiency and sustainability."

    "Nông nghiệp không dùng đất ngày càng trở nên phổ biến do tính hiệu quả và bền vững của nó."

  • "Soilless cultures offer numerous advantages over traditional soil-based agriculture."

    "Các phương pháp canh tác không dùng đất mang lại nhiều lợi thế hơn so với nông nghiệp truyền thống dựa trên đất."

  • "The research focuses on optimizing nutrient solutions for soilless tomato production."

    "Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa dung dịch dinh dưỡng cho sản xuất cà chua không dùng đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soil đất, thổ nhưỡng
Verb soil làm bẩn, làm dơ
Adjective soiled bị bẩn, bị làm dơ
Noun (gerund) soiling sự làm bẩn, sự làm dơ
Adjective soilless không đất, không dùng đất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Khoa học thực vật

Etymology (Nguồn gốc)

English
soilless
English
soil
Old French
soill
Latin
solum
English
-less
Old English
-leas
Proto-Germanic
*lausaz

Nguồn gốc đơn giản, trực tiếp

Từ 'soilless' là một từ ghép mô tả trực tiếp trong tiếng Anh hiện đại. Nó được tạo thành bằng cách kết hợp danh từ 'soil' (đất, thổ nhưỡng) và hậu tố '-less' (không có, thiếu). Do đó, 'soilless' mang ý nghĩa 'không đất' hoặc 'không dùng đất', thường dùng để chỉ các phương pháp trồng trọt mà không cần đến đất tự nhiên.

Usage Note

Từ 'soilless' thường được dùng để mô tả các phương pháp canh tác hiện đại như thủy canh (hydroponics) và khí canh (aeroponics), nơi cây trồng được nuôi dưỡng bằng dung dịch dinh dưỡng thay vì đất. Nó nhấn mạnh sự vắng mặt của đất như một môi trường phát triển.

Collocations (Từ đi kèm)

Soilless + Noun
  • cultivation soilless cultivation
    (trồng trọt không đất)
  • farming soilless farming
    (canh tác không đất)
  • systems soilless systems
    (hệ thống không đất)
  • media soilless media
    (giá thể không đất)
  • nutrient solutions soilless nutrient solutions
    (dung dịch dinh dưỡng không đất)
Verb + Soilless + Noun
  • practice practice soilless agriculture
    (thực hành nông nghiệp không đất)
  • develop develop soilless techniques
    (phát triển kỹ thuật không đất)
  • implement implement soilless growing methods
    (triển khai phương pháp trồng trọt không đất)

Idioms

  • soilless culture

    canh tác không đất (ví dụ: thủy canh, khí canh)

    "Hydroponics is a popular form of soilless culture."

    (Thủy canh là một hình thức canh tác không đất phổ biến.)

  • soilless growing

    trồng trọt không đất

    "Many urban farms are adopting soilless growing techniques."

    (Nhiều trang trại đô thị đang áp dụng các kỹ thuật trồng trọt không đất.)

  • soilless media

    giá thể không đất

    "Coconut coir is a common type of soilless media."

    (Xơ dừa là một loại giá thể không đất phổ biến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

soilless

adjective
Lật mặt

Được trồng hoặc sản xuất mà không cần đất.

"Soilless agriculture is becoming increasingly popular due to its efficiency and sustainability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "soilless".

Giải pháp cho nông nghiệp hiện đại

Canh tác không đất, bao gồm thủy canh (hydroponics) và khí canh (aeroponics), là một giải pháp quan trọng cho nông nghiệp hiện đại, đặc biệt trong bối cảnh đô thị hóa và biến đổi khí hậu. Nó cho phép trồng trọt ở những nơi đất đai khan hiếm hoặc không phù hợp, giúp tiết kiệm nước và tối ưu hóa năng suất, góp phần vào an ninh lương thực toàn cầu.

Nông nghiệp đô thị và bền vững

Các phương pháp trồng trọt không đất đang cách mạng hóa nông nghiệp đô thị, cho phép sản xuất thực phẩm tươi sống ngay trong lòng thành phố. Điều này không chỉ giảm khoảng cách vận chuyển thực phẩm, giảm lượng khí thải carbon mà còn tạo ra không gian xanh, cải thiện chất lượng không khí và tăng cường tính bền vững cho môi trường đô thị.