(Top Banner Ad)
solar farm
B1
Danh từ B1 Năng lượng tái tạo, Môi trường

solar farm

UK: /ˈsəʊlər fɑːm/ • US: /ˈsoʊlər fɑːrm/

Nghĩa tiếng Việt

trang trại năng lượng mặt trời điện mặt trời trang trại vườn năng lượng mặt trời
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large area of land covered with photovoltaic panels used to generate electricity from sunlight.

Vietnamese Meaning

Một khu đất rộng lớn được bao phủ bởi các tấm pin quang điện dùng để tạo ra điện từ ánh sáng mặt trời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The solar farm generates enough electricity to power thousands of homes."

    "Trang trại năng lượng mặt trời tạo ra đủ điện để cung cấp cho hàng ngàn ngôi nhà."

  • "The construction of the solar farm is expected to create hundreds of jobs."

    "Việc xây dựng trang trại năng lượng mặt trời dự kiến sẽ tạo ra hàng trăm việc làm."

  • "Solar farms are becoming an increasingly important source of clean energy."

    "Các trang trại năng lượng mặt trời đang trở thành một nguồn năng lượng sạch ngày càng quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj solar thuộc về mặt trời, năng lượng mặt trời
N solar panel tấm pin mặt trời
N farm nông trại, trang trại
V farm trồng trọt, chăn nuôi, làm nông
N farmer nông dân
N farming nghề nông, hoạt động trồng trọt/chăn nuôi

Synonyms

solar park (công viên năng lượng mặt trời)photovoltaic power plant (nhà máy điện quang điện)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Năng lượng tái tạo, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sol (mặt trời)
Latin
solaris (thuộc về mặt trời)
English
solar (thuộc năng lượng mặt trời)
English
solar farm (trang trại năng lượng mặt trời)

Nguồn gốc của 'Solar'

Từ 'solar' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sol' có nghĩa là 'mặt trời'. Từ này sau đó phát triển thành 'solaris', một tính từ mang nghĩa 'thuộc về mặt trời'. Khi du nhập vào tiếng Anh, 'solar' được dùng để chỉ những gì liên quan đến mặt trời, đặc biệt là năng lượng mặt trời.

Nguồn gốc của 'Farm'

Từ 'farm' xuất phát từ tiếng Latin 'firma', ban đầu có nghĩa là 'một khoản thanh toán cố định' hoặc 'tiền thuê'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'ferme' (hợp đồng thuê đất), và cuối cùng được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ 'đất đai được thuê hoặc sử dụng để trồng trọt, chăn nuôi'.

Sự kết hợp của 'Solar Farm'

'Solar farm' là một thuật ngữ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp 'solar' (thuộc về năng lượng mặt trời) và 'farm' (nông trại/khu đất rộng). Nó mô tả một khu vực rộng lớn chứa nhiều tấm pin mặt trời được lắp đặt để thu hoạch năng lượng mặt trời ở quy mô công nghiệp, tương tự như cách nông trại thu hoạch mùa màng.

Usage Note

Thuật ngữ 'solar farm' thường được sử dụng để chỉ các dự án năng lượng mặt trời quy mô lớn, có khả năng cung cấp điện cho nhiều hộ gia đình hoặc doanh nghiệp. Nó nhấn mạnh đến quy mô và mục đích sản xuất điện thương mại. Phân biệt với 'solar panel' (tấm pin mặt trời) là một thành phần riêng lẻ, hoặc 'solar array' (dàn pin mặt trời) là một nhóm các tấm pin được kết nối với nhau.

Prepositions

at near in

Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ vị trí địa lý của trang trại năng lượng mặt trời. Ví dụ: 'The solar farm is located at the edge of the city.' (Trang trại năng lượng mặt trời nằm ở rìa thành phố.), 'A solar farm near the highway provides clean energy.' (Một trang trại năng lượng mặt trời gần đường cao tốc cung cấp năng lượng sạch.), 'The largest solar farm in the region will be built next year.' (Trang trại năng lượng mặt trời lớn nhất trong khu vực sẽ được xây dựng vào năm tới.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + solar farm
  • large a large solar farm
    (một trang trại năng lượng mặt trời lớn)
  • new a new solar farm
    (một trang trại năng lượng mặt trời mới)
  • floating a floating solar farm
    (một trang trại năng lượng mặt trời nổi (trên mặt nước))
  • operational an operational solar farm
    (một trang trại năng lượng mặt trời đang hoạt động)
Verb + solar farm
  • build build a solar farm
    (xây dựng một trang trại năng lượng mặt trời)
  • develop develop a solar farm
    (phát triển một trang trại năng lượng mặt trời)
  • operate operate a solar farm
    (vận hành một trang trại năng lượng mặt trời)
  • power power a city with a solar farm
    (cung cấp điện cho một thành phố bằng trang trại năng lượng mặt trời)

Idioms

  • invest in solar farms

    đầu tư vào các trang trại năng lượng mặt trời (ngụ ý đầu tư vào năng lượng sạch)

    "Many companies are choosing to invest heavily in solar farms to meet their sustainability goals."

    (Nhiều công ty đang chọn đầu tư mạnh vào các trang trại năng lượng mặt trời để đạt được mục tiêu bền vững của họ.)

  • the future of solar farms

    tương lai của các trang trại năng lượng mặt trời (ngụ ý tiềm năng phát triển hoặc vai trò quan trọng trong tương lai)

    "Experts believe that the future of solar farms lies in combining them with agricultural activities."

    (Các chuyên gia tin rằng tương lai của các trang trại năng lượng mặt trời nằm ở việc kết hợp chúng với các hoạt động nông nghiệp.)

  • go green with solar farms

    chuyển đổi sang sử dụng năng lượng xanh với các trang trại năng lượng mặt trời (ngụ ý thân thiện với môi trường)

    "Local governments are encouraging communities to go green with solar farms and other renewable sources."

    (Các chính quyền địa phương đang khuyến khích cộng đồng 'sống xanh' bằng cách sử dụng các trang trại năng lượng mặt trời và các nguồn năng lượng tái tạo khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solar farm

Danh từ
Lật mặt

Một khu đất rộng lớn được bao phủ bởi các tấm pin quang điện dùng để tạo ra điện từ ánh sáng mặt trời.

"The solar farm generates enough electricity to power thousands of homes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had invested more in renewable energy, we would be less reliant on fossil fuels now, even with the presence of the solar farm.
Nếu chính phủ đã đầu tư nhiều hơn vào năng lượng tái tạo, chúng ta sẽ ít phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch hơn bây giờ, ngay cả khi có trang trại năng lượng mặt trời.
Phủ định
If we hadn't built the solar farm in this location, the land would still be a thriving ecosystem, but now it isn't.
Nếu chúng ta không xây dựng trang trại năng lượng mặt trời ở vị trí này, vùng đất vẫn sẽ là một hệ sinh thái phát triển mạnh mẽ, nhưng bây giờ thì không.
Nghi vấn
If we had utilized more rooftops for solar panels, would the environmental impact be less significant than the solar farm has caused?
Nếu chúng ta sử dụng nhiều mái nhà hơn cho các tấm pin mặt trời, liệu tác động môi trường có ít hơn so với trang trại năng lượng mặt trời đã gây ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solar farm".

Biểu tượng của năng lượng xanh

Trang trại năng lượng mặt trời đã trở thành biểu tượng mạnh mẽ của sự chuyển đổi sang năng lượng sạch và bền vững trên toàn cầu. Chúng đại diện cho nỗ lực của con người trong việc giảm phát thải carbon, chống biến đổi khí hậu và giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Ở nhiều quốc gia, việc xây dựng các trang trại năng lượng mặt trời lớn được xem là một cam kết nghiêm túc đối với môi trường.

Thách thức về sử dụng đất

Mặc dù mang lại lợi ích môi trường to lớn, việc phát triển các trang trại năng lượng mặt trời quy mô lớn đôi khi cũng gây ra tranh cãi về việc sử dụng đất. Các dự án này thường yêu cầu diện tích đất rộng, có thể cạnh tranh với đất nông nghiệp hoặc gây ảnh hưởng đến cảnh quan tự nhiên. Do đó, các chính phủ và nhà phát triển đang tìm kiếm giải pháp như agrivoltaics (kết hợp nông nghiệp và năng lượng mặt trời) hoặc trang trại nổi để tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên đất đai.