solar farm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large area of land covered with photovoltaic panels used to generate electricity from sunlight.
Vietnamese Meaning
Một khu đất rộng lớn được bao phủ bởi các tấm pin quang điện dùng để tạo ra điện từ ánh sáng mặt trời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The solar farm generates enough electricity to power thousands of homes."
"Trang trại năng lượng mặt trời tạo ra đủ điện để cung cấp cho hàng ngàn ngôi nhà."
-
"The construction of the solar farm is expected to create hundreds of jobs."
"Việc xây dựng trang trại năng lượng mặt trời dự kiến sẽ tạo ra hàng trăm việc làm."
-
"Solar farms are becoming an increasingly important source of clean energy."
"Các trang trại năng lượng mặt trời đang trở thành một nguồn năng lượng sạch ngày càng quan trọng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'solar farm' thường được sử dụng để chỉ các dự án năng lượng mặt trời quy mô lớn, có khả năng cung cấp điện cho nhiều hộ gia đình hoặc doanh nghiệp. Nó nhấn mạnh đến quy mô và mục đích sản xuất điện thương mại. Phân biệt với 'solar panel' (tấm pin mặt trời) là một thành phần riêng lẻ, hoặc 'solar array' (dàn pin mặt trời) là một nhóm các tấm pin được kết nối với nhau.
Prepositions
Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ vị trí địa lý của trang trại năng lượng mặt trời. Ví dụ: 'The solar farm is located at the edge of the city.' (Trang trại năng lượng mặt trời nằm ở rìa thành phố.), 'A solar farm near the highway provides clean energy.' (Một trang trại năng lượng mặt trời gần đường cao tốc cung cấp năng lượng sạch.), 'The largest solar farm in the region will be built next year.' (Trang trại năng lượng mặt trời lớn nhất trong khu vực sẽ được xây dựng vào năm tới.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
large a large solar farm (một trang trại năng lượng mặt trời lớn)
-
new a new solar farm (một trang trại năng lượng mặt trời mới)
-
floating a floating solar farm (một trang trại năng lượng mặt trời nổi (trên mặt nước))
-
operational an operational solar farm (một trang trại năng lượng mặt trời đang hoạt động)
-
build build a solar farm (xây dựng một trang trại năng lượng mặt trời)
-
develop develop a solar farm (phát triển một trang trại năng lượng mặt trời)
-
operate operate a solar farm (vận hành một trang trại năng lượng mặt trời)
-
power power a city with a solar farm (cung cấp điện cho một thành phố bằng trang trại năng lượng mặt trời)
Idioms
-
invest in solar farms
đầu tư vào các trang trại năng lượng mặt trời (ngụ ý đầu tư vào năng lượng sạch)
"Many companies are choosing to invest heavily in solar farms to meet their sustainability goals."
(Nhiều công ty đang chọn đầu tư mạnh vào các trang trại năng lượng mặt trời để đạt được mục tiêu bền vững của họ.)
-
the future of solar farms
tương lai của các trang trại năng lượng mặt trời (ngụ ý tiềm năng phát triển hoặc vai trò quan trọng trong tương lai)
"Experts believe that the future of solar farms lies in combining them with agricultural activities."
(Các chuyên gia tin rằng tương lai của các trang trại năng lượng mặt trời nằm ở việc kết hợp chúng với các hoạt động nông nghiệp.)
-
go green with solar farms
chuyển đổi sang sử dụng năng lượng xanh với các trang trại năng lượng mặt trời (ngụ ý thân thiện với môi trường)
"Local governments are encouraging communities to go green with solar farms and other renewable sources."
(Các chính quyền địa phương đang khuyến khích cộng đồng 'sống xanh' bằng cách sử dụng các trang trại năng lượng mặt trời và các nguồn năng lượng tái tạo khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
solar farm
Danh từMột khu đất rộng lớn được bao phủ bởi các tấm pin quang điện dùng để tạo ra điện từ ánh sáng mặt trời.
"The solar farm generates enough electricity to power thousands of homes."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the government had invested more in renewable energy, we would be less reliant on fossil fuels now, even with the presence of the solar farm. |
Nếu chính phủ đã đầu tư nhiều hơn vào năng lượng tái tạo, chúng ta sẽ ít phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch hơn bây giờ, ngay cả khi có trang trại năng lượng mặt trời. |
| Phủ định | If we hadn't built the solar farm in this location, the land would still be a thriving ecosystem, but now it isn't. |
Nếu chúng ta không xây dựng trang trại năng lượng mặt trời ở vị trí này, vùng đất vẫn sẽ là một hệ sinh thái phát triển mạnh mẽ, nhưng bây giờ thì không. |
| Nghi vấn | If we had utilized more rooftops for solar panels, would the environmental impact be less significant than the solar farm has caused? |
Nếu chúng ta sử dụng nhiều mái nhà hơn cho các tấm pin mặt trời, liệu tác động môi trường có ít hơn so với trang trại năng lượng mặt trời đã gây ra không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solar farm".
